Tuyến trục Bắc – Nam Cập nhật
Vận tải Bắc Nam: hàng ghép, nguyên chuyến, xe chạy mỗi ngày
Vận tải Bắc Nam là dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa hai miền qua trục đường bộ dài khoảng 1.700 km nối TP.HCM với Hà Nội. Vận Chuyển Á Châu chạy tuyến này hằng ngày: hàng ghép giao trong 3 – 4 ngày, cước 1.700 – 2.800đ/kg; nguyên chuyến chạy thẳng chỉ 2 ngày, từ 19 triệu đồng/chuyến xe 5 tấn — hàng gấp có hoả tốc giao trong 40 – 48 giờ.
Đội 157 xe thuộc sở hữu công ty xuất bến từ ba đầu TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội — đều đặn hơn 300 chuyến xe với khoảng 1.700 đơn hàng mỗi tháng, theo phần mềm quản lý vận đơn nội bộ. Phần dưới đây đi theo đúng trình tự người gửi hàng cần: chọn hình thức, xem giá, nắm thời gian và lịch xe, địa chỉ kho hai đầu, đội xe, loại hàng nhận chở và quy trình gửi.
Hàng ghép, nguyên chuyến hay hoả tốc — chọn hình thức nào?
Đơn dưới 3 tấn hoặc 15 khối nên đi hàng ghép cho tiết kiệm. Cần xe riêng chạy thẳng, hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao thì bao nguyên chuyến. Gấp trong hai ngày, chọn hoả tốc — nhận đơn từ 500 kg trở lên.
Ba hình thức khác nhau ở cách tính tiền và cách xe chạy. Hàng ghép (LTL) xếp chung nhiều chủ hàng trên một xe, tính cước theo kg hoặc khối. Nguyên chuyến (FTL) bao trọn một xe, tính theo chuyến. Hoả tốc chạy thẳng không chờ gom, mỗi khu vực xuất kho 2 chuyến mỗi ngày.
| Hình thức | Khi nào chọn | Cách tính giá | Thời gian TP.HCM – Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Hàng ghép | Đơn dưới 15 – 20 tấn, không quá gấp | đ/kg hoặc đ/m³, tối thiểu 100 kg / 0,5 m³ | 3 – 4 ngày |
| Nguyên chuyến | Cần xe riêng đi thẳng, hàng dễ vỡ, giá trị cao | Trọn gói theo chuyến và loại xe | 2 ngày |
| Hoả tốc | Cần hàng trong 2 ngày, đơn từ 500 kg | đ/kg, 2 chuyến xuất kho mỗi ngày | 40 – 48 giờ |
Soi vào bảng giá 2026 sẽ thấy ngưỡng chuyển đổi rõ ràng. Lô 5 tấn TP.HCM đi Hà Nội ghép xe hết 10,5 triệu đồng (2.100đ/kg), còn bao xe 5 tấn là 19 triệu — gần gấp đôi, đổi lại hàng đi riêng không dỡ dọc đường. Lên tới lô 20 tấn thì hai phương án gần bằng tiền nhau (ghép 34 triệu, bao xe 20 tấn cũng 34 triệu). Vậy nên hộ kinh doanh gửi vài tạ tới vài tấn cứ đi ghép; nhà máy, công trình có lô lớn hoặc hàng cần kiểm soát trọn thùng xe hãy tính nguyên chuyến — điều kiện bao xe và giá theo từng cỡ thùng, loại container có tại trang thuê nguyên xe và container.
Giá cước vận tải Bắc Nam bao nhiêu?
Cước hàng ghép chiều TP.HCM đi Hà Nội hiện ở mức 1.700 – 2.800 đồng/kg với hàng nặng và 466.000 – 565.000 đồng/khối với hàng nhẹ; chiều Hà Nội vào TP.HCM thấp hơn, 1.300 – 2.300 đồng/kg. Nguyên chuyến TP.HCM – Hà Nội từ 19 triệu (xe 5 tấn) tới 46 triệu đồng (xe đầu kéo bạt 30 tấn). Gửi lô càng lớn, đơn giá mỗi kg càng giảm.
| Hình thức | Đơn vị tính | TP.HCM đi Hà Nội | Hà Nội đi TP.HCM |
|---|---|---|---|
| Ghép — hàng nặng | đ/kg | 1.700 – 2.800 | 1.300 – 2.300 |
| Ghép — hàng nhẹ | đ/m³ (vế khối thắng vế cân) | 466.000 – 565.000 | 420.000 – 520.000 |
| Nguyên chuyến | đ/chuyến, xe 5 tấn → đầu kéo 30 tấn | 19 – 46 triệu | 20 – 35 triệu |
| Hoả tốc | đ/kg, tối thiểu 500 kg/đơn | 4.000 – 6.000 | 4.000 – 6.000 |
Cước chốt bằng một phép so tiền: nhân số khối với đơn giá đồng trên mét khối, nhân số cân thực với đơn giá đồng trên ki-lô-gam, bên nào ra tiền cao hơn thì lô đi theo bên đó. Không có bước quy khối thành ki-lô rồi mới nhân đơn giá. Ví dụ kiện 2 khối nặng 400 kg gửi TP.HCM đi Hà Nội: vế khối ra 2 × 565.000 = 1.130.000đ, vế cân ra 400 × 2.800 = 1.120.000đ — chênh nhau vỏn vẹn 10.000đ, và lô này đi vế khối.
Bốn yếu tố làm giá của bạn khác con số giữa bảng: khu vực trả hàng (bảng giá chia 10 nhóm tỉnh), bậc sản lượng, giao tại kho hay tận nơi (đơn dưới 3 tấn/15 khối cộng phí trung chuyển), và mùa cao điểm. Giá trên chưa gồm VAT, phí bốc xếp, đường cấm và phụ phí nhiên liệu — mức phụ phí do nhân viên kinh doanh báo khi chốt đơn theo giá dầu từng thời điểm. Bảng đầy đủ 9 bảng theo từng nhóm tỉnh đã đăng tại bảng giá cước vận chuyển; muốn ra số ngay cho lô hàng cụ thể, bạn có thể dùng công cụ tính cước trước khi gọi.
Vận chuyển hàng hoá Bắc Nam giá rẻ bằng cách nào?
Cước Bắc Nam giá rẻ đến từ cách gửi chứ không đến từ việc mặc cả đơn giá. Cùng một lô hàng, năm điều chỉnh dưới đây thường kéo hoá đơn xuống 10 – 30% mà không đổi nhà vận chuyển:
- Đi ghép chừng nào còn dưới 15 tấn. Lô 5 tấn ghép hết 10,5 triệu, bao xe 5 tấn 19 triệu — chênh gần gấp đôi. Chỉ tới mốc khoảng 20 tấn hai phương án mới bằng tiền nhau, từ đó bao xe mới có lý.
- Gom đơn cho chạm đúng mốc bậc sản lượng. Giá theo bậc không giảm đều: nhích từ 900 kg lên 1 tấn có thể rẻ hơn cả về tổng tiền so với để nguyên 900 kg. Gửi đều hằng tháng thì gộp vài đơn nhỏ thành một chuyến.
- Nhận tại kho thay vì giao tận nơi. Đơn dưới 3 tấn hoặc 15 khối giao tận địa chỉ phải cộng phí trung chuyển; ra kho lấy là bỏ được khoản này.
- Giảm số khối trước khi cân. Hàng nhẹ cồng kềnh tính theo số khối, nên tháo rời, xếp lồng và kê hàng lên pallet gọn lại là trực tiếp hạ cước.
- Tránh tuần cao điểm. Cận Tết và cuối quý xe khan, giá nhích lên; lùi hoặc đẩy lịch gửi vài ngày là về mức thường.
Điều Á Châu không làm là hạ giá bằng cách gom lâu cho đầy xe rồi mới chạy. Xe xuất bến hằng ngày nên hàng ghép giá thấp vẫn giữ đúng khung 3 – 4 ngày; rẻ ở đây là rẻ theo cách tính cước, không phải rẻ bằng cách để hàng nằm kho.
Thời gian vận chuyển và lịch xe xuất bến
Hàng ghép TP.HCM đi Hà Nội mất 3 – 4 ngày; nguyên chuyến chạy thẳng cao tốc chỉ 2 ngày, các chặng miền Trung 1 ngày — cần gấp hơn báo trước để điều phối ưu tiên. Với hàng ghép, chặng ngắn Nha Trang, Phan Thiết chỉ 1 – 2 ngày; xa nhất như Hạ Long, Lạng Sơn 4 – 5 ngày. Riêng chặng trục có trang chuyên sâu với lịch xe và giá theo bậc sản lượng: gửi hàng Sài Gòn – Hà Nội; chặng miền Trung xem vận chuyển hàng TP.HCM đi Đà Nẵng; từ Hà Nội vào Nam Trung Bộ có vận chuyển hàng Hà Nội đi Nha Trang; điểm cuối phía Tây Nam của mạng tuyến là vận chuyển hàng đi Cà Mau, hàng ghép từ TP.HCM về trong 2 – 3 ngày.
| Chặng từ TP.HCM | Hàng ghép | Nguyên chuyến |
|---|---|---|
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 1 – 2 ngày | 1 ngày |
| Đà Nẵng, Quảng Nam – Quảng Ngãi, Huế | 2 – 3 ngày | 1 ngày |
| Hà Nội và đồng bằng Bắc Bộ | 3 – 4 ngày | 2 ngày |
| Trung du, miền núi phía Bắc (Hạ Long, Lạng Sơn, Yên Bái…) | 4 – 5 ngày | 2 ngày |
Muốn ước lượng nhanh cho một chặng chưa có trong bảng, tra bảng cự ly giữa các tỉnh — cự ly đường bộ từ ba đầu kho tới 57 điểm đến, kèm số giờ xe chạy liên tục.
Chiều Hà Nội đi vào đối xứng: hàng ghép Thanh Hóa – Nghệ An 1 – 2 ngày, TP.HCM 3 – 4 ngày; nguyên chuyến vào TP.HCM cũng chỉ 2 ngày. Địa chỉ giao ở huyện, xã xa trung tâm tỉnh cộng thêm 12 – 24 giờ. Chặng Bắc Trung Bộ có trang riêng với bảng giá đủ ba chiều gửi: vận chuyển hàng đi Thanh Hóa; chặng vào vùng công nghiệp Tây Nam Bộ xem vận chuyển hàng đi Long An với bảng giá đủ ba đầu gửi. Điểm đến miền Trung nằm đúng vạch chia hai khung hoả tốc là vận chuyển hàng đi Huế — gửi từ Hà Nội hàng tới trong 20 – 24 giờ, từ TP.HCM mất 40 – 48 giờ.
Xe Á Châu xuất bến từ TP.HCM và Hà Nội mỗi ngày, thứ 2 tới thứ 7; hàng miền Trung gom qua điểm xuất bến Đà Nẵng. Kho nhận hàng 8h00 – 17h00, và giờ lăn bánh thì không đóng khung: xe xếp đầy hàng là chạy. Thường các chuyến rời bãi 18h – 22h; ngày nhiều hàng, kho xếp tới sáng; có chuyến đi ngay buổi trưa khi xe đã đủ tải và mang theo đơn hoả tốc. Gửi hàng hôm nay, hàng bạn lên chuyến gần nhất — không chờ gom đủ chuyến theo tuần như chành xe nhỏ.
Dịp Tết chỉ cần đặt lịch trước 1 – 2 ngày, lượng xe tự chủ đủ để không khan chuyến. Mùa mưa bão miền Trung (tháng 9 – 11), một số chuyến chậm 12 – 24 giờ so với lịch — chúng tôi báo trước cho chủ hàng ngay khi tuyến bị ảnh hưởng. Muốn tra đúng nhóm tỉnh của mình thay vì đọc mốc trục chính, xem bảng thời gian chi tiết theo nhóm tỉnh cho cả hai chiều gửi.
Kho nhận – trả hàng và khu vực giao nhận tận nơi
Á Châu nhận và trả hàng tại ba kho: TP.HCM — Số 35 Đường Thới An 17A, P. Thới An, TP.HCM; Đà Nẵng — Số 485 Phạm Hùng, P. Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng; Hà Nội — Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội. Kho làm việc 8h00 – 17h00, thứ 2 tới thứ 7, miễn phí xe nâng bốc dỡ, hàng lên chuyến gần nhất chứ không nằm chờ gom đủ tải. Khoản nào miễn phí và khoản nào tính phí được liệt kê đủ ở chính sách hỗ trợ khách hàng.
Ngoài ba kho chính, 18 chi nhánh dọc trục Bắc – Nam là điểm gửi hàng cho khách ở tỉnh, kèm 30 xe trung chuyển 1 – 5 tấn tới lấy hàng tận kho, xưởng trong khu vực từng chi nhánh phụ trách. Đơn từ 3 tấn hoặc 15 khối trở lên được hỗ trợ giao nhận tận nơi ở địa chỉ xe lớn vào được; đơn nhỏ hơn cộng phí trung chuyển theo bảng niêm yết. Khách ở tỉnh xa điểm xuất bến vẫn gửi bình thường — hàng Hải Phòng đi TP.HCM chẳng hạn, xe trung chuyển đưa hàng về Hà Nội rồi lên trục chính, cước bằng phí trung chuyển cộng cước Hà Nội – TP.HCM. Danh sách địa chỉ từng điểm có tại hệ thống 18 chi nhánh.
Trang hướng dẫn theo tỉnh
Mỗi điểm đến có trang riêng với bảng cước, kho hạ hàng và mốc giao tận nơi — nhóm theo vùng để tra nhanh:
Đồng bằng và trung du Bắc Bộ
- Hàng đi Hải Phòng — thành phố cảng, đi được cả đường bộ lẫn đường biển.
- Tuyến Quảng Ninh — giao thẳng khu trung tâm Hạ Long, Uông Bí, Cẩm Phả cho đơn từ 3 tấn.
- Vận chuyển hàng đi Bắc Ninh — vào thẳng khu công nghiệp, phủ luôn địa bàn Bắc Giang cũ.
- Bảng cước Bắc Giang — bảng riêng cho KCN Quang Châu, Vân Trung.
- Hàng đi Hải Dương — giao khắp KCN Đại An, Nam Sách.
- Tuyến Hưng Yên — bảng cước đọc theo hai khu sau sáp nhập.
- Hà Nam, Nam Định và Thái Bình — cùng hạ hàng ở trạm Đồng Văn, chặng cuối 38 – 83 km, đơn nhỏ nên hỏi trước quãng trung chuyển.
- Tuyến Thái Nguyên — hai vùng cước sau khi tỉnh mở rộng.
- Hàng đi Vĩnh Phúc — giao KCN Bình Xuyên, Bá Thiện.
- Vận chuyển hàng đi Phú Thọ — trả hàng quanh Việt Trì, Lâm Thao.
- Tuyến Ninh Bình — hai kho ngay trong địa giới, ba khu vực dùng chung một cột cước.
Miền Trung
- Hàng đi Hà Tĩnh — hạ tại điểm giao nhận phường Hà Huy Tập, toả về Hồng Lĩnh, Vũng Áng, Hương Khê.
- Vận chuyển hàng đi Quảng Bình — nhận tại trạm Đồng Hới; từ Hà Nội vào 1 – 2 ngày, từ TP.HCM ra 2 – 3 ngày.
- Tuyến Quảng Trị — hai kho riêng trong tỉnh; chiều từ Hà Nội tách hai mức cước theo nửa tỉnh.
- Hàng đi Quảng Ngãi — chi nhánh nhận hàng trong thành phố, bảng cự ly tới Dung Quất, VSIP.
Tây Nguyên
- Vận chuyển hàng đi Gia Lai — cước báo theo từng đơn, lô từ 5 tấn đi chuyến riêng chạy thẳng lên Pleiku.
- Tuyến Đắk Lắk — cùng cơ chế mốc 5 tấn, thủ phủ vẫn ở Buôn Ma Thuột.
Đông Nam Bộ
- Hàng đi Đồng Nai — hai vùng giá sau khi gộp Bình Phước.
- Vận chuyển hàng đi Bình Dương — hàng ghép từ 1.350đ/kg, nguyên xe về trong 2 ngày, giao tận khu công nghiệp.
- Tuyến Tây Ninh — khung 1.600 – 2.400đ/kg từ Hà Nội, có sẵn cả đầu Đà Nẵng.
- Bảng cước Vũng Tàu — chặng từ TP.HCM báo theo chuyến, cự ly 68 – 113 km.
Miền Tây
- Hàng đi Vĩnh Long — gộp Trà Vinh, Bến Tre; cước nhóm ba khu vực theo chiều gửi.
- Vận chuyển hàng đi An Giang — ba vùng cước sau khi gộp Kiên Giang, một vùng qua đường biển ra đảo.
- Tuyến Hậu Giang — chặng cuối 19 – 55 km sau trung tâm Cần Thơ.
Đội xe 157 phương tiện tự chủ
Toàn bộ 157 xe chạy tuyến là xe thuộc sở hữu Á Châu (theo hồ sơ năng lực 2026) — chủ động lịch, không phụ thuộc xe thuê ngoài. Đội xe chia 5 nhóm theo việc:
- Xe tải thùng 5 – 15 tấn (55 chiếc) — chủ lực hàng ghép; thùng 9,6 × 2,35 × 2,6 m chở được 50 – 55 khối mỗi chuyến.
- Xe container 40 – 55 feet (35 chiếc) — lô lớn, hàng cần niêm phong nguyên thùng từ kho tới kho.
- Xe trung chuyển 1 – 5 tấn (30 chiếc) — lấy và giao hàng tận nơi trong khu vực chi nhánh.
- Xe cẩu, xe nâng (25 chiếc) — tự bốc dỡ hàng nặng, máy móc tại hai đầu.
- Container lạnh (12 chiếc) — thực phẩm, hàng cần giữ nhiệt suốt tuyến.
Hàng quá khổ có xe đầu kéo bạt 30 tấn và fooc chuyên dụng — mảng này có trang riêng về vận chuyển hàng quá khổ quá tải. Ảnh chụp thật từng nhóm xe, biển số rõ, xem tại thư viện xe và kho bãi. Cần bao trọn một xe trong số này cho lô hàng của riêng mình, xem điều kiện và quy trình ở trang thuê xe tải chở hàng.
Nhận chở loại hàng nào? Giấy tờ cần chuẩn bị
Á Châu nhận hầu hết hàng hoá thông thường và công nghiệp; chỉ từ chối hàng cấm gửi, cấm lưu thông, cấm xuất khẩu theo quy định nhà nước và hàng gây nguy hại cho người khai thác, phương tiện — đúng điều khoản in trên vận đơn.
Mỗi nhóm hàng có quy cách xếp dỡ, đóng gói và chằng buộc riêng, nên chúng tôi tách thành từng trang hướng dẫn cụ thể — dưới đây là các nhóm chạy tuyến nhiều nhất:
- Hàng dễ vỡ — gốm sứ, thuỷ tinh, điện tử; đóng gói ba lớp, nên khai giá.
- Hàng cồng kềnh — nhẹ nhưng choán chỗ, tính cước theo khối.
- Máy móc thiết bị — kiện nặng, cần xe nâng hoặc cẩu hai đầu.
- Hoá chất công nghiệp — phuy, can, tank ngoài danh mục hàng nguy hiểm.
- Hạt nhựa — nguyên liệu nặng, tính cước theo cân thực, phải giữ khô sạch.
- Nhôm inox — bề mặt dễ trầy, cạnh mỏng dễ móp, bó kiện và bọc góc.
- Sắt thép công trình — hàng dài, nặng, đi xe sàn hoặc đầu kéo.
- Cáp, thiết bị điện — rulô hàng dạng trụ phải nêm chằng riêng; tủ, đèn sợ ẩm và va đập.
- Vải cuộn và nhựa gia dụng — hàng nhẹ, choán chỗ, kê lót chống ẩm.
- Hàng điện lạnh — tủ lạnh, tủ đông, điều hoà; có máy nén nên phải dựng đứng suốt hành trình.
- Hàng tiêu dùng và văn phòng phẩm — bách hoá đóng thùng, đi ghép hằng ngày.
- Bao bì giấy, thùng carton — giấy cuộn nặng tính kg, kiện thùng dập phẳng tính khối, kỵ ẩm.
- Hàng gỗ mỹ nghệ — đồ gỗ tự nhiên đơn chiếc và gỗ nguyên liệu; kiện không cho chồng đè tính cước theo chỗ chiếm trên xe.
- Dụng cụ, thiết bị y tế — vật tư tiêu hao, dụng cụ inox, nội thất y tế và dược phẩm không cần lạnh; hàng phải kèm chứng từ số lưu hành.
- Vận chuyển hàng nội thất — bàn ghế, tủ, giường, sofa đi theo bộ; mỗi bộ nhiều kiện rời nên đánh số từng kiện trên vận đơn.
- Hàng nông sản — gạo, cà phê nhân, tiêu, điều đóng bao; tính theo cân thực, kỵ ẩm và kỵ mùi nên xếp tách khỏi hàng nặng mùi.
- Vận chuyển xe máy — gửi xe cá nhân theo chuyến hàng ghép, bọc carton và màng co, không cần chính chủ.
Ngoài ra còn hàng cần giữ nhiệt đi container lạnh nguyên chuyến và hàng quá khổ phải khảo sát tuyến trước khi nhận — xem trang quá khổ quá tải.
Về giấy tờ: hàng hoá lưu thông trên đường phải có hoá đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc theo quy định về hoá đơn, chứng từ hiện hành (Nghị định 123/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP). Đồ dùng cá nhân, hàng điều chuyển nội bộ không cần hoá đơn nhưng nên kèm bảng kê hoặc phiếu xuất kho. Kinh nghiệm chạy tuyến của chúng tôi: nhóm hàng điện tử, vải, thực phẩm hay được kiểm tra dọc đường — chuẩn bị sẵn một bộ chứng từ photo gửi kèm xe sẽ đỡ mất thời gian đối chiếu. Chi tiết từng loại giấy tờ có ở trang giấy tờ và thủ tục cần thiết.
Ngoài đường bộ: đường biển, đường sắt và hàng không nội địa
Hàng nặng, không gấp nên cân nhắc đường biển — chi phí thấp hơn đường bộ, đổi lại 5 – 7 ngày. Đường bộ vẫn là chuẩn khi cần hẹn ngày giờ giao.
| Phương thức | Ưu thế | Khi nào chọn |
|---|---|---|
| Đường bộ | Linh hoạt, giao tận nơi; ghép 3 – 4 ngày, nguyên chuyến 2 ngày | Mặc định cho hầu hết lô hàng |
| Đường biển | Chi phí thấp nhất cho hàng nặng, máy móc | Lô lớn, dư 5 – 7 ngày |
| Đường sắt | Lịch toa cố định, ổn định quanh năm | Hàng đều đặn theo kế hoạch |
Á Châu vận hành trọn gói tuyến vận chuyển đường biển nội địa gồm cả thủ tục cảng; đường sắt nhận hàng theo toa tuyến Bắc – Nam; hàng cực gấp có hoả tốc đường bộ giao 20 – 48 giờ hoặc phương án đường hàng không nội địa. Mỗi phương thức có trang riêng với giá và lịch cụ thể.
Cùng đội xe và ba kho này, Á Châu nhận hàng hai chiều qua cửa khẩu đường bộ sang Trung Quốc, Lào và Campuchia — xem dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế nếu lô hàng của bạn đi tiếp ra ngoài biên giới; riêng tuyến vận chuyển hàng đi Lào chạy hai chiều qua cửa khẩu Lao Bảo và Cầu Treo.
Gửi hàng Bắc Nam với Á Châu như thế nào?
Gửi một lô hàng qua Á Châu gồm 5 bước, từ lúc gọi tới lúc nhận biên bản giao:
- Báo giá — trong 30 phút. Gọi 1900 1733 (phím 1 đường bộ, phím 2 đường biển) hoặc gửi form; báo giá ghi rõ cước, phụ phí, thời gian.
- Lấy hàng. Xe trung chuyển tới kho, xưởng của bạn, hoặc bạn mang hàng ra kho Á Châu gần nhất trước 17h00.
- Cân đo, lập vận đơn. Hàng được cân và đo khối tại kho, chốt cước theo vế ra tiền cao hơn giữa số khối và cân thực; phiếu gửi 4 liên mã AC in sẵn — bạn giữ một liên làm căn cứ đối chiếu và khiếu nại.
- Vận chuyển. Hàng lên chuyến gần nhất trong lịch xuất bến hằng ngày; theo dõi qua tra cứu vận đơn hoặc nhân viên kinh doanh phụ trách đơn.
- Giao nhận. Giao kèm biên bản, người nhận ký xác nhận trên bill; ảnh chứng từ gửi lại cho người gửi ngay khi hoàn tất. Lô cần lấy tiền hàng khi giao thì đăng ký thu hộ COD ngay lúc lập vận đơn.
Cần số cụ thể cho lô hàng của bạn? Gọi 1900 1733 — 30 phút có báo giá.
Cam kết an toàn hàng và trách nhiệm khi có sự cố
Mỗi xe đường dài của Á Châu chạy 2 tài xế thay phiên, xe đi liên tục không nghỉ đêm dài — cộng với lịch xuất bến hằng ngày, hàng rất hiếm khi trễ hẹn, trừ tình huống bất khả kháng như bão lụt. Sản lượng qua hệ thống nói thay lời cam kết: mỗi tháng hơn 300 chuyến xe với khoảng 1.700 đơn hàng — tương đương hơn 4.600 tấn và 16.000 khối hàng đi qua ba miền, theo phần mềm quản lý vận đơn nội bộ.
Quy trình khai thác theo ISO 9001:2015; mỗi đơn có vận đơn 4 liên làm căn cứ trách nhiệm rõ ràng giữa hai bên; kho gọi người nhận ngay khi xe về nên giảm hẳn rủi ro thất lạc, nhầm chuyến. Nếu sự cố xảy ra, việc bồi thường thực hiện theo điều khoản in trên vận đơn — căn cứ Luật Bưu chính và Quyết định 89/QĐ-TGĐ/ACHAU-2011 của công ty. Hàng giá trị cao nên khai giá và mua bảo hiểm ngay khi lập phiếu gửi để được bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm. Mức bồi thường, thời hạn khiếu nại và các trường hợp loại trừ đăng đủ tại chính sách bồi thường.
Câu hỏi thường gặp về vận tải Bắc Nam
Chành xe Bắc Nam khác gì công ty vận tải?
Chành xe là điểm gom hàng ghép truyền thống, thường một chủ xe vài đầu xe chạy tuyến cố định. Công ty vận tải như Á Châu vận hành đội xe sở hữu, kho hai đầu và hệ thống vận đơn — nhưng vẫn nhận hàng ghép từ vài tạ như chành. Bạn tìm "chành xe Bắc Nam" hay "công ty vận tải" thì dịch vụ nhận gửi thực tế là một.
Gửi hàng từ tỉnh khác TP.HCM, Hà Nội được không?
Được. Hàng được xe trung chuyển đưa về điểm xuất bến gần nhất rồi đi trục chính. Ví dụ Hải Phòng đi TP.HCM: cước bằng phí trung chuyển Hà Nội ↔ Hải Phòng cộng cước Hà Nội – TP.HCM; bao nguyên xe thì cộng khoảng 2 triệu đồng chi phí đi lấy hàng, chốt theo quãng đường thực tế.
Gửi ít hơn 100 kg có được không?
Có. Mức tối thiểu mỗi đơn ghép là 100 kg hoặc 0,5 khối — gửi ít hơn vẫn nhận, cước tính bằng đúng mức tối thiểu. Gửi đều đặn nên gom vài đơn nhỏ làm một để được bậc giá tốt hơn.
Gửi hàng Bắc Nam giá rẻ nhất là hình thức nào?
Với lô dưới 15 tấn thì hàng ghép luôn rẻ hơn bao xe, chênh có khi gần gấp đôi. Từ khoảng 20 tấn trở lên hai phương án bằng tiền nhau, lúc đó nguyên chuyến đáng chọn hơn vì hàng đi riêng. Á Châu không đặt mức "rẻ nhất thị trường" — giá chạy theo bảng cước công bố, và cách hạ chi phí thật là gom đơn cho chạm bậc sản lượng, nhận tại kho và giảm số khối trước khi cân.
Vận tải Bắc Nam khác chuyển phát nhanh thế nào?
Vận tải chở hàng nặng tính theo tấn, theo khối cho doanh nghiệp; chuyển phát nhanh chở kiện nhỏ lẻ tính theo kg với mạng lưới phát tận cửa. Đơn từ 100 kg trở lên, giá mỗi kg của vận tải thấp hơn nhiều lần. Á Châu làm vận tải hàng hoá nội địa và các tuyến lân cận — không làm chuyển phát nhanh quốc tế.
