Thuê nguyên chuyến Cập nhật
Thuê xe tải 15 tấn chở hàng nguyên chuyến Bắc Nam
Vận Chuyển Á Châu cho thuê nguyên xe tải 15 tấn thùng bạt kèm tài xế, chạy chuyến liên tỉnh từ ba điểm xuất bến TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội: giá từ 14.400.000đ/chuyến chiều Đà Nẵng đi, chiều TP.HCM từ 17.000.000đ, chiều Hà Nội từ 18.000.000đ. Thùng dài 9,5 – 9,8 m chứa được 55 – 60 khối, chở tối đa 15 tấn — cái nào chạm trước tính theo cái đó. Hàng lên xe là chạy thẳng: miền Trung khoảng 1 ngày, trọn tuyến Bắc – Nam 2 ngày, mỗi xe 2 tài xế thay phiên. Nói trước cho đỡ mất thời gian: Á Châu không cho thuê xe theo giờ nội thành, không cho thuê tự lái — chỉ nhận chuyến liên tỉnh trọn gói. Giá áp dụng từ .
Xe tải 15 tấn của Á Châu là xe gì, thùng chở được bao nhiêu?
Xe tải 15 tấn của Á Châu là xe 3 chân (3 trục) thùng bạt, tải trọng cho phép 15 tấn, thùng dài 9,5 – 9,8 m tùy xe, rộng 2,35 m, cao 2,6 m — sức chứa 55 tới 60 khối. Đây là cỡ xe thùng lớn nhất trong đội trước khi phải chuyển sang đầu kéo container.
| Thông số | Xe 15 tấn Á Châu |
|---|---|
| Tải trọng cho phép | 15 tấn |
| Thùng D × R × C | 9,5 – 9,8 × 2,35 × 2,6 m |
| Sức chứa | 55 – 60 m³ |
| Loại thùng | Thùng bạt, 3 trục |
| Thuộc đội | 55 xe tải thùng 5 – 15 tấn (tổng đội 157 phương tiện chính chủ) |
Vì sao ba trục? Xe 3 trục được phép chạy với tổng khối lượng cả xe lẫn hàng tới 24 tấn — đủ chỗ cho 15 tấn hàng cộng trọng lượng xe, và lực đè chia đều lên mặt đường nên xe bám ổn định suốt chặng dài. Trong dịch vụ thuê xe tải chở hàng của Á Châu, cỡ 15 tấn là bậc khách công nghiệp gọi nhiều nhất khi lô hàng đã vượt sức xe 8 – 10 tấn nhưng chưa tới mức phải đóng container.
Xe 15 tấn chở được gì — hai giới hạn tấn và khối
Xe 15 tấn có hai giới hạn chạy song song: 15 tấn trọng tải và 55 – 60 khối thể tích thùng — lô hàng chạm giới hạn nào trước thì giới hạn đó quyết định. Cân và đo lô hàng đủ cả hai con số rồi hãy chọn xe, đừng chỉ nhìn số tấn.
Hai lô hàng cùng lên một thùng 9,5 m sẽ cho hai bức tranh ngược nhau. Lô máy móc, sắt thép nặng 14 tấn thường chỉ chiếm nửa sàn — xe chạm giới hạn tấn trước, phần thùng trống cứ để trống. Ngược lại, lô thùng carton hàng nhẹ chất kín 60 khối có khi cân chưa tới 8 tấn — chạm giới hạn khối trước, và khi đó thuê xe 8 tấn thùng 9 × 2,35 × 2,6 m gần bằng mà giá chuyến thấp hơn mới là lựa chọn đúng. Đó là lý do khi báo giá nguyên xe, Á Châu luôn hỏi cả số cân lẫn số khối để tính thử hai phương án cho bạn.
Nhóm hàng hay đi xe 15 tấn của Á Châu, theo chuyến vận hành thật:
- Máy móc, thiết bị sản xuất — máy gia công, tủ điện, thiết bị dây chuyền tháo rời;
- Nguyên liệu bao kiện — hạt nhựa, giấy cuộn, phụ liệu dệt may đóng pallet;
- Sắt thép thành phẩm ngắn — phôi, ống, kết cấu rời vừa lòng thùng 9,5 m;
- Điện máy nguyên lô — điều hòa, tủ lạnh nguyên kiện xếp chồng theo tầng;
- Vật liệu hoàn thiện — gạch ốp, thiết bị vệ sinh, cửa nhôm kính đóng kiện.
Hàng rời quá dài, quá cao so với thùng bạt thì không ép lên xe 15 tấn — kiện dạng đó đi mooc sàn hoặc đầu kéo, phần sau bài có chỉ hướng.
Giá thuê xe tải 15 tấn bao nhiêu một chuyến?
Giá thuê nguyên xe 15 tấn của Á Châu là giá trọn chuyến, không tính theo km: chiều TP.HCM đi từ 17 tới 33 triệu đồng, chiều Hà Nội đi từ 18 tới 27 triệu đồng, chiều Đà Nẵng đi từ 14,4 tới 21,6 triệu đồng — mức thấp hay cao tùy khu vực trả hàng.
| Khu vực trả hàng | Giá xe 15 tấn (đ/chuyến) | Thời gian |
|---|---|---|
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 17.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định | 20.000.000 | 1 ngày |
| Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi | 22.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Quảng Bình | 26.000.000 | 1 ngày |
| Hà Nội, Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Hưng Yên, Bắc Ninh | 30.000.000 | 2 ngày |
| Vĩnh Phúc, Hải Dương, Bắc Giang, Hòa Bình, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thái Bình, Hải Phòng | 31.000.000 | 2 ngày |
| Hạ Long, Yên Bái, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Cạn | 33.000.000 | 2 ngày |
| Khu vực trả hàng | Giá xe 15 tấn (đ/chuyến) | Thời gian |
|---|---|---|
| Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa | 18.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng | 20.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam, Quảng Ngãi | 21.000.000 | 1 ngày |
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 22.000.000 | 2 ngày |
| TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương | 23.000.000 | 2 ngày |
| Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Bến Tre | 25.000.000 | 2 ngày |
| Cần Thơ, miền Tây, Tây Nguyên | 27.000.000 | 2 ngày |
Chiều Đà Nẵng đi rẻ hơn hai chiều trục vì quãng ngắn hơn: ra Bắc từ 14.400.000đ (Nghệ An), Hà Nội – Hưng Yên – Bắc Ninh 15.600.000đ, xa nhất Lạng Sơn – Yên Bái 18.600.000đ; vào Nam từ 15.600.000đ (Đồng Nai), TP.HCM 16.800.000đ, xa nhất Tiền Giang 21.600.000đ.
Ba điều cần đọc đúng ở các bảng này. Một — đây là giá trọn gói cho cả chuyến, đã gồm dầu và cầu đường, không cộng dồn từng chặng. Hai — thuê nguyên xe không áp bảng bậc phụ phí nhiên liệu như hàng ghép; giá dầu biến động mạnh thì phụ phí thương lượng theo từng chuyến. Ba — bảng trên trích riêng dòng xe 15 tấn; muốn so đủ 7 cỡ xe cho 9 khu vực, xem bảng giá thuê xe nguyên chuyến. Giá hiệu lực từ .
Giá thuê đã gồm gì, khoản nào tính thêm?
Giá chuyến trong bảng đã gồm xe, 2 tài xế, nhiên liệu và phí cầu đường cho trọn tuyến đã chốt. Khoản tính thêm đều là mục báo trước khi ký, không phát sinh dọc đường:
| Đã bao gồm | Tính thêm (nếu phát sinh) |
|---|---|
| Xe + 2 tài xế chạy suốt tuyến | Thuế VAT |
| Nhiên liệu, cầu đường trọn chuyến | Bốc xếp hai đầu — hàng máy móc nặng cần xe nâng, xe cẩu thì thỏa thuận theo hàng |
| Chạy thẳng, không ghép hàng khác | Trung chuyển xe nhỏ khi địa chỉ nằm trong đường cấm tải, giờ cấm tải |
| Giao nhận tại địa chỉ xe vào được | Lấy hàng ngoài 3 điểm xuất bến: cộng khoảng 2.000.000đ tùy quãng đường |
Riêng với xe 15 tấn có một điểm nên tính trước: xe 3 trục dài gần 12 m không vào được nhiều tuyến phố có biển cấm tải hoặc khung giờ cấm — quy định mỗi địa phương một khác. Địa chỉ giao nằm trong vùng đó thì Á Châu dùng xe nhỏ trung chuyển chặng cuối, phí báo cùng lúc với báo giá chuyến chứ không đợi tới nơi mới nói.
Khi nào chọn xe 15 tấn, khi nào lên xuống bậc xe khác?
Chọn xe 15 tấn khi lô hàng nặng 10 – 15 tấn, hoặc 8 – 10 tấn nhưng kèm kiện dài cần trọn thùng 9,5 m. Nhẹ hơn thì xuống bậc 8 – 10 tấn cho rẻ, nặng hơn thì lên 20 tấn hoặc container. So bốn bậc trên cùng chặng TP.HCM – Hà Nội:
| Cỡ xe | Thùng (m) | Chở tối đa | Chuyến TP.HCM – Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Xe 8 tấn | 9 × 2,35 × 2,6 | 8 tấn | 22.000.000đ |
| Xe 10 tấn | 9 × 2,35 × 2,6 | 10 tấn | 26.000.000đ |
| Xe 15 tấn | 9,5 – 9,8 × 2,35 × 2,6 | 15 tấn · 55 – 60 m³ | 30.000.000đ |
| Xe 20 tấn · Cont kín 30 tấn | Báo khi xếp chuyến | 20 – 30 tấn | 34.000.000đ / 42.000.000đ |
Đọc bảng theo lô hàng của bạn, không theo giá. Lô dưới 8 tấn mà vẫn gọi xe 15 tấn là trả thừa 8 triệu cho phần thùng trống — thuê xe tải 8 tấn thùng gần bằng là đủ. Lô 8 – 10 tấn thì thuê xe tải 10 tấn — thùng ngang cỡ 8 tấn nhưng giấy cho chở đủ 10 tấn. Lô vượt 15 tấn thì đừng ráng dồn: vượt tải bị phạt cả tài xế lẫn chủ hàng, lên xe 20 tấn hoặc thuê xe container chạy một chuyến cho trọn. Còn lô cần thùng kín niêm phong cả chặng — xe 15 tấn chỉ có thùng bạt — container kín mới đáp ứng được. Chưa chắc lô mình rơi vào bậc nào? Báo cả số cân lẫn số khối, nhân viên kinh doanh tính thử hai phương án rồi đưa mức thấp hơn; giá vận tải không cố định như các mặt hàng khác.
Thuê xe 15 tấn bao lâu có xe, bao lâu hàng tới nơi?
Báo trước một buổi là thường có xe: đội 157 phương tiện chính chủ của Á Châu xuất bến TP.HCM và Hà Nội mỗi ngày, hơn 300 chuyến rời bãi mỗi tháng. Hàng lên xe nguyên chuyến là chạy thẳng không chờ gom — miền Trung khoảng 1 ngày, trọn tuyến Bắc – Nam 2 ngày, nhờ mỗi xe 2 tài xế thay phiên chạy suốt không nghỉ qua đêm.
Đặt xe gọn trong 4 bước:
- Báo nhu cầu — gọi 1900 1733 (phím 1), cho biết tuyến, loại hàng, số cân, số khối hoặc kích thước kiện.
- Chốt giá và lịch — xác nhận giá chuyến, điểm lấy, điểm trả, giờ xe vào lấy hàng.
- Xe lấy hàng, chạy thẳng — bạn theo dõi lô hàng bằng mã vận đơn trên trang tra cứu vận đơn.
- Giao nhận, thanh toán — ký biên nhận; trả tiền mặt, chuyển khoản, hoặc công nợ theo hợp đồng với khách doanh nghiệp.
Lấy hàng ở tỉnh ngoài ba điểm xuất bến vẫn được — cước cộng thêm khoảng 2 triệu đồng tiền xe đi lấy, chốt theo địa chỉ cụ thể. Muốn ước chi phí trước khi gọi, mở công cụ tính cước online, chọn chế độ nguyên xe, nhập tuyến là ra số theo đúng bảng đang áp dụng.
Hỏi đáp thuê xe tải 15 tấn
Xe 15 tấn chở được 60 khối không?
Được, với điều kiện lô hàng đủ nhẹ. Thùng xe 15 tấn của Á Châu chứa 55 – 60 khối, nhưng hàng chỉ được chất tới khi chạm một trong hai giới hạn: đầy 60 khối hoặc đủ 15 tấn. Hàng nhẹ như carton rỗng, đồ nhựa gia dụng đầy thùng trước khi đủ tải; hàng nặng thì ngược lại.
Hàng quá 15 tấn một lô thì sao?
Lên bậc xe 20 tấn, container kín hoặc đầu kéo bạt 30 tấn — cùng nằm trong bảng giá thuê xe nguyên chuyến, cách đặt xe y hệt. Kiện đơn siêu nặng, siêu dài vượt khổ thùng tiêu chuẩn thì đi mooc chuyên dụng kèm giấy phép lưu hành, Á Châu lo trọn thủ tục.
Xe 15 tấn có thùng kín hay thùng lạnh không?
Không — cỡ 15 tấn của Á Châu toàn bộ là thùng bạt. Hàng cần thùng kín niêm phong nguyên chặng chuyển sang container kín; hàng cần giữ nhiệt đi đội 12 container lạnh. Cả hai đều thuê nguyên chuyến như xe thùng.
Thuê xe 15 tấn chở hàng nội thành, tỉnh gần được không?
Á Châu không cho thuê xe theo giờ hay theo ngày trong nội thành — nhu cầu đó nên gọi taxi tải phố. Chuyến liên tỉnh gần vẫn nhận, nhưng thế mạnh thật của chúng tôi là đường dài Bắc – Nam giữa TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội; nói thẳng để bạn chọn đúng nhà xe cho đúng việc.
