Từ điển thuật ngữ vận tải
Thuật ngữ vận tải là bộ từ nghề trên báo giá, vận đơn và hợp đồng vận chuyển. Trang này gom các…
Đọc tiếpTìm nhanh:
Cẩm nang gửi hàng Bắc – Nam của Á Châu: hướng dẫn đóng gói đúng cách, chọn hình thức vận chuyển, chuẩn bị chứng từ, tính cước và tra cứu vận đơn. Tổng hợp từ quy trình vận hành thực tế để hàng đi an toàn, đúng hẹn. Từ nghề trong các bài dưới đây được giải nghĩa tập trung ở từ điển thuật ngữ vận tải.
Thuật ngữ vận tải là bộ từ nghề trên báo giá, vận đơn và hợp đồng vận chuyển. Trang này gom các…
Đọc tiếp
Container lạnh (reefer) là container có máy lạnh tích hợp và vách cách nhiệt PU, cài nhiệt trong khoảng −30…+30 °C. Bài…
Đọc tiếp
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là loại hình tự nguyện — pháp luật không bắt buộc mua. Bài phân biệt ba…
Đọc tiếp
Phụ phí vận chuyển là các khoản cộng thêm ngoài cước chính: FSC theo bậc giá dầu, trung chuyển giao tận nơi,…
Đọc tiếp
MSDS là bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất 16 mục theo GHS, do nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu lập.…
Đọc tiếp
Vận đơn (bill) là biên nhận giao hàng, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và căn cứ khiếu nại bồi thường.…
Đọc tiếp
Hợp đồng vận chuyển hàng hoá không chỉ là bản in đóng dấu — tờ vận đơn bạn ký cũng là hợp…
Đọc tiếp
Chính ngạch có hợp đồng, tờ khai hải quan và chứng từ thuế để khấu trừ VAT; tiểu ngạch (khai gọn) là…
Đọc tiếp
LCL, FCL là thuật ngữ container đường biển; LTL, FTL là phiên bản xe tải đường bộ. Bảng đối chiếu sang hàng…
Đọc tiếp
COD là giao hàng kèm thu tiền hộ: đơn vị vận chuyển thu tiền hàng từ người nhận lúc giao rồi hoàn…
Đọc tiếp
Bộ chứng từ đi kèm lô hàng gồm hoá đơn điện tử hoặc phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ tuỳ…
Đọc tiếp
Pallet là tấm kê hàng gom nhiều kiện thành một khối cho xe nâng bốc dỡ. Kích thước phổ biến 1200 ×…
Đọc tiếp