Phụ phí vận chuyển hàng hóa gồm những gì, tính thế nào?

Phụ phí vận chuyển là các khoản cộng thêm ngoài cước chính niêm yết trên bảng giá — phát sinh theo giá nhiên liệu, địa chỉ giao nhận và dịch vụ kèm theo, không phải theo ý nhà xe. Cước chính trả cho chặng chở trục đường dài; phụ phí trả cho phần biến động của từng đơn. Với hàng ghép đường bộ Bắc – Nam, bốn khoản gặp nhiều nhất là phụ phí nhiên liệu (FSC), phí trung chuyển giao nhận tận nơi, phí bốc xếp và thuế GTGT; mỗi khoản có quy tắc áp riêng, và phần lớn tra trước được. Vận Chuyển Á Châu viết bài này cho người sắp gửi hàng lô: từng khoản theo đúng bảng công bố đang áp, một ví dụ cộng đủ các lớp ra tổng cuối cùng, và hai khoản khách hay hỏi mà chúng tôi không thu.
Phụ phí vận chuyển là gì?
Phụ phí vận chuyển là khoản tiền cộng thêm vào cước chính — phần cước niêm yết trên bảng giá, tính theo kg, theo khối hoặc theo chuyến xe. Cước chính trả cho việc chở lô hàng trên trục đường dài. Phụ phí trả cho những phần biến động hoặc phát sinh theo từng đơn: giá dầu, chặng giao tận nơi, nhân công bốc xếp, thuế. Bài này nói về phụ phí đường bộ nội địa của chành xe; phụ phí đường biển quốc tế (THC, BAF, CIC…) là hệ thống khác, không dùng chung quy tắc nào ở đây.
Vì sao bảng giá nào cũng ghi “giá chưa bao gồm”? Vì tách phần biến động ra thì đơn giá theo kg, theo khối mới đứng yên được cả năm. Giá dầu đổi theo kỳ điều hành. Địa chỉ giao mỗi đơn mỗi khác. Đơn cần bốc xếp, đơn không. Gộp hết vào một con số thì mỗi lần dầu tăng là phải in lại toàn bộ bảng giá; tách ra, nhà xe chỉ điều chỉnh đúng khoản biến động. Vậy một đơn cụ thể có thể bị cộng những khoản nào? Đếm được.
Một đơn hàng có thể cộng những khoản nào ngoài cước chính?
Với hàng ghép đường bộ của Á Châu, ngoài cước chính có 6 khoản có thể xuất hiện trên một đơn: phụ phí nhiên liệu (FSC), phí trung chuyển giao nhận tận nơi, phí bốc xếp, phí đường cấm, phụ phí vùng xa và thuế GTGT. Cộng thêm hai dịch vụ tự chọn — thu hộ COD và khai giá trị hàng — chỉ phát sinh phí khi khách đăng ký dùng.
| Khoản | Khi nào phát sinh | Mức |
|---|---|---|
| Phụ phí nhiên liệu (FSC) | Hàng ghép, theo giá dầu thời điểm gửi | Bảng bậc 7% – 58%, NVKD báo mức đang áp |
| Trung chuyển giao/nhận tận nơi | Đơn dưới 3 tấn / dưới 15 m³ cần tận nơi | Bảng 7.1 trọn chuyến · 7.2 theo km |
| Bốc xếp, nâng hạ | Bốc xếp tại địa chỉ của khách | Thoả thuận theo mặt hàng và yêu cầu |
| Phí đường cấm | Xe phải đi tuyến/khung giờ cấm tải | Theo từng đơn |
| Phụ phí vùng xa | Xã, huyện xa trung tâm tỉnh lỵ | Thoả thuận, thời gian cộng 12 – 24 giờ |
| Thuế GTGT | Khi xuất hoá đơn | 8% theo chính sách giảm thuế hiện hành |
Sáu khoản chia ba nhóm là bạn định hướng được ngay. Hai khoản đầu có bảng số công khai, tự tra được — bảng bậc FSC và bảng trung chuyển nằm ở hai mục ngay dưới. Ba khoản giữa thoả thuận theo đơn: phải hỏi trước khi chốt, không có bảng nào để dò. Còn thuế GTGT theo luật: dịch vụ vận tải đang áp 8% theo chính sách giảm thuế hiện hành (mức gốc 10%) — Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, giảm 2% đến hết 31/12/2026. Thu hộ COD và khai giá trị hàng không nằm trong bảng vì là dịch vụ tự chọn — có mục riêng phía dưới.
Khoản lớn nhất, và hay gây thắc mắc nhất trên báo giá, là FSC.
Phụ phí nhiên liệu (FSC): tra theo bậc giá dầu
FSC (Fuel Surcharge) là phụ phí nhiên liệu — tỷ lệ phần trăm tính trên cước chính, lên xuống theo giá dầu DO. Á Châu công bố nguyên bảng bậc trong thông báo 04 TB/TGĐ-ACHAU/2026, hiệu lực từ 20/03/2026: giá dầu nằm ở bậc nào thì áp đúng phần trăm của bậc đó, dầu giảm thì phụ phí giảm tương ứng. Mức đang áp tại thời điểm gửi do nhân viên kinh doanh báo khi chốt đơn.
| Giá dầu DO 0.05S (đ/lít) | FSC |
|---|---|
| 18.000 – 22.000 | 7% |
| 22.001 – 25.000 | 12% |
| 25.001 – 28.000 | 17% |
| 28.001 – 31.000 | 23% |
| 31.001 – 34.000 | 29% |
| 34.001 – 37.000 | 35% |
| 37.001 – 40.000 | 40% |
| 40.001 – 43.000 | 46% |
| 43.001 – 46.000 | 52% |
| 46.001 – 50.000 | 58% |
| Vượt 50.000 | Thoả thuận điều chỉnh |
Bốn quy tắc áp, đọc kỹ trước khi tự tính:
- FSC chỉ áp cho hàng ghép. Nguyên xe và hoả tốc không áp bảng này; phụ phí nếu có thương lượng theo từng chuyến. So báo giá giữa hai hình thức mà quên vế này là so lệch.
- FSC tính trên cước vận chuyển chính. Phần cước trung chuyển giao tận nơi chịu mức nhẹ hơn: mức hiện hành trừ 20 điểm phần trăm. Giả sử bậc đang áp là 29% thì phần trung chuyển chỉ chịu 9%.
- Cơ sở tính là giá dầu DO 0.05S, mốc gốc 18.000 đ/lít. Nghĩa là bạn tự kiểm được: xem giá dầu kỳ điều hành gần ngày gửi, dò bảng trên ra phần trăm — tool báo giá trên website của Á Châu cũng cộng theo đúng bảng này.
- Bài không ghi mức nào là “mức hiện hành”, và đó là chủ ý. 35% chỉ là mức tại ngày ban hành thông báo; giá dầu đã qua nhiều kỳ điều hành từ đó. Mọi ví dụ trong bài đều mở đầu bằng chữ “giả sử giá dầu ở bậc…” — con số cứng đăng hôm nay sẽ sai vào tháng sau.
Khoản thứ hai tra trước được là phí trung chuyển — chỗ người tự tính nhầm nhiều nhất.
Phí trung chuyển giao nhận tận nơi: trọn chuyến hay theo km?
Phí trung chuyển là cước chặng xe nhỏ chở hàng giữa kho Á Châu và địa chỉ của khách, áp cho đơn dưới 3 tấn hoặc dưới 15 m³ cần giao nhận tận nơi. Trong 50 km đầu tính trọn chuyến theo cỡ xe (bảng 7.1); vượt 50 km chuyển sang đơn giá theo km (bảng 7.2). Km tính từ kho Á Châu tại tỉnh đó tới địa chỉ khách.
Bảng 7.1 — trọn chuyến, áp tới 50 km (đ/chuyến):
| Khoảng cách | Xe 1,25T | Xe 2,5T | Xe 5T |
|---|---|---|---|
| 1 – <5 km | 400.000 | 500.000 | 1.000.000 |
| >5 – 10 km | 500.000 | 600.000 | 1.200.000 |
| >10 – 15 km | 600.000 | 700.000 | 1.500.000 |
| >15 – 25 km | 700.000 | 800.000 | 1.800.000 |
| >25 – 30 km | 800.000 | 900.000 | 2.000.000 |
| >30 – 40 km | 900.000 | 1.000.000 | 2.200.000 |
| >40 – 50 km | 1.000.000 | 1.200.000 | 2.400.000 |
Bảng 7.2 — đơn giá đ/km, áp từ 51 km:
| Cự ly | Xe 1,25T | Xe 2,5T | Xe 5T |
|---|---|---|---|
| 51 – 60 km | 21.000 | 24.000 | 47.500 |
| 61 – 80 km | 20.800 | 23.800 | 47.000 |
| 81 – 100 km | 20.600 | 23.600 | 46.500 |
| >100 km | 20.500 | 23.500 | 46.200 |
Hai bảng trên rút gọn 3 cỡ xe hay dùng cho hàng lẻ; bảng đầy đủ 7 cỡ xe tới 15 tấn nằm trong bảng giá trung chuyển 2026. Giao thêm từ điểm thứ hai trở đi cộng 200.000 – 700.000 đ/điểm tuỳ cỡ xe.
Đối chứng hai cơ chế bằng hai địa chỉ, cùng xe 5 tấn. Địa chỉ cách kho 40 km: tra bảng 7.1 ra 2.200.000 đ trọn chuyến — không lấy 40 km nhân với đơn giá nào hết, vì dưới 50 km không tồn tại khái niệm “đơn giá mỗi km”. Địa chỉ cách kho 90 km: 90 × 46.500 = 4.185.000 đ theo bảng 7.2. Áp nhầm cơ chế là con số lệch tiền triệu — lỗi tính thử phổ biến nhất chúng tôi gặp.
Còn mốc miễn phí. Đơn từ 3 tấn hoặc 15 m³ trở lên được giao nhận tận nơi miễn phí trong bán kính 10 – 15 km tính từ kho Á Châu, với điều kiện đường xe lớn ra vào giao nhận hợp pháp được — không cấm tải, không cấm dừng đỗ. Ngoài bán kính đó, phí thoả thuận với nhân viên kinh doanh. Đơn đã qua mốc nhưng địa chỉ cấm xe lớn? Vẫn tính trung chuyển xe nhỏ, vì hàng vẫn phải sang xe.
Phần cước trung chuyển này chịu FSC riêng, bằng mức hiện hành trừ 20 điểm phần trăm — ví dụ cuối bài sẽ cộng đúng lớp này.
Hết các khoản có bảng. Ba khoản tiếp theo thuộc nhóm phải hỏi trước.
Bốc xếp, đường cấm, vùng xa: nhóm thoả thuận theo đơn
Ba khoản này không có bảng số niêm yết — mức chốt theo từng đơn. Nên câu cần hỏi nhân viên kinh doanh trước khi ký là: “đơn này có phát sinh bốc xếp, đường cấm hay vùng xa không, mỗi khoản bao nhiêu?”.
Bốc xếp, nâng hạ phát sinh khi cần nhân công hoặc xe nâng bốc hàng tại địa chỉ của khách. Á Châu không công bố khung giá bốc xếp — mức tuỳ mặt hàng và yêu cầu thực tế: vác lên lầu, đưa xuống hầm, hay xe phải đậu xa điểm hạ hàng, mỗi tình huống một giá. Muốn có con số chắc thì mô tả yêu cầu ngay khi báo đơn để nhận báo giá trước. Khoản này khác nâng hạ tại kho Á Châu trong quy trình hàng ghép — phần tại kho đã nằm trong vận hành, không tính thêm.
Phí đường cấm xuất hiện khi địa chỉ buộc xe đi vào tuyến hoặc khung giờ cấm tải — điển hình là giao nội đô trong giờ cấm. Mức báo theo từng đơn.
Phụ phí vùng xa áp cho xã, huyện xa trung tâm tỉnh lỵ: thời gian cộng thêm 12 – 24 giờ và phụ phí theo thoả thuận. Mẹo có thật từ quầy nhận hàng: chọn điểm giao trên trục đường xe tải lớn lưu thông được thì thoát được cả khoản này lẫn phí trung chuyển.

Hai khoản còn lại khác hẳn về bản chất: chỉ xuất hiện khi bạn chủ động chọn.
Phí dịch vụ kèm theo: thu hộ COD và khai giá trị hàng
Thu hộ COD và khai giá trị hàng là dịch vụ tự chọn — không đăng ký thì không mất đồng nào, nên đúng nghĩa là phí dịch vụ chứ không phải phụ phí bắt buộc.
Thu hộ COD: Á Châu thu tiền hàng từ người nhận lúc giao rồi hoàn về cho người gửi. Phí 1 – 3% số tiền thu hộ tuỳ giá trị đơn và thoả thuận, tối thiểu 50.000 đ/đơn; mức phần trăm cụ thể chốt với nhân viên kinh doanh theo từng đơn.
Khai giá trị hàng: căn cứ bồi thường cho hàng giá trị cao — bản thân việc khai không thu phí; nếu khách yêu cầu mua bảo hiểm hàng hoá thì phí bảo hiểm tính theo giá trị khai. Đừng gộp hai khoản làm một: COD là chuyện dòng tiền bán hàng, khai giá là chuyện căn cứ bồi thường — hai việc độc lập nhau.
Tới đây đã đủ nguyên liệu. Ghép các lớp lại thành một phép tính hoàn chỉnh.
Ví dụ tự tính trọn gói một lô TP.HCM → Hà Nội
Lô 1.200 kg / 3 khối gửi ghép TP.HCM → Hà Nội, giao tận nơi cách kho 8 km, nếu giá dầu đang ở bậc 29% thì tổng tạm tính 4.926.480 đ — trong đó cước chính chỉ 3.312.000 đ, phần còn lại gần một phần ba tổng là phụ phí và phí trung chuyển.
Giả định của ví dụ, ghi đủ để bạn thay số của mình vào. Hàng đặc 1.200 kg / 3 m³: vế khối ra 3 × 565.000 = 1.695.000đ, thấp hơn vế cân, nên lô đi thang cân — bậc 1.000 – <3.000 kg chiều TP.HCM → Hà Nội là 2.760 đ/kg. Giao tận nơi bằng xe 2,5 tấn, quãng 8 km. Và giả sử giá dầu ngày gửi nằm bậc 31.001 – 34.000 đ/lít, tức FSC 29% — đây là ví dụ tra bảng, không phải mức đang áp.
| Khoản | Phép tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Cước chính (thang cân) | 1.200 kg × 2.760 đ | 3.312.000 đ |
| Trung chuyển giao tận nơi | Bảng 7.1, xe 2,5T, >5 – 10 km | 600.000 đ |
| FSC cước chính | 3.312.000 × 29% | 960.480 đ |
| FSC phần trung chuyển | 600.000 × (29 − 20)% | 54.000 đ |
| Tổng tạm tính (chưa VAT) | 4.926.480 đ |
Phần ngoài cước chính là 1.614.480 đ — bằng 48,7% cước chính, chiếm 32,8% tổng. Đó là câu trả lời cho thắc mắc “sao hoá đơn cao hơn con số tự nhân từ bảng giá”: bạn nhân đúng, chỉ là mới nhân một lớp. Cần hoá đơn thì cộng thêm thuế GTGT 8% hiện hành trên tổng. Còn nếu lô này đi nguyên xe, cả dòng FSC lẫn dòng trung chuyển biến mất khỏi bảng — phụ phí nguyên xe thương lượng theo chuyến — nên so báo giá giữa hai nhà xe phải so cùng hình thức gửi. Muốn máy cộng hộ đủ các lớp trên cho tuyến của bạn, nhập số vào công cụ tính cước trên site — tool dùng đúng bảng giá và đúng quy tắc FSC vừa nêu.
Cộng đủ rồi. Giờ nói hai khoản không cần cộng.
Hai khoản khách hay hỏi mà Á Châu không thu
Á Châu không có phụ phí theo loại hàng và không có phụ phí mùa vụ trong bảng giá — hai khoản này nếu xuất hiện trên một báo giá nào đó, người gửi có quyền hỏi lại căn cứ.
Không phụ phí theo loại hàng: hàng điện lạnh, điện gia dụng, nội thất hay linh kiện đều tính theo bảng giá chung theo cân hoặc khối, không có chuyện cộng thêm phần trăm vì “hàng khó chở”. Vế đúng duy nhất là nhóm hàng đặc biệt — dễ vỡ, chất lỏng, quá khổ, kiện trên 150 kg — báo giá theo đơn; đó là báo giá riêng cho lô đó, không phải một dòng phụ phí cộng chồng lên bảng. Kiện khách yêu cầu không chồng đè thì cước quy đổi theo chỗ chiếm (dài × rộng × 2,6 m) — cũng là cách tính khác, không phải phụ phí.
Không phụ phí mùa vụ niêm yết: không có khoản “phụ phí Tết” hay “phụ phí nông sản” tự động cộng vào đơn. Dịp cao điểm, giá cước có thể điều chỉnh — nhân viên kinh doanh báo trước khi nhận đơn, và thể hiện trên báo giá là giá cước, không phải một dòng phụ phí ẩn.
Câu hỏi thường gặp về phụ phí vận chuyển
FSC có phải do nhà xe tự nghĩ ra không?
Không. Phụ phí nhiên liệu là thông lệ ngành vận tải khi tiền dầu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành; Á Châu công bố bằng thông báo có bảng bậc, dầu giảm thì mức áp giảm theo.
Gửi nguyên xe có chịu FSC không?
Không áp theo bảng. Phụ phí nguyên xe, nếu có, thương lượng trực tiếp theo từng chuyến cùng với giá chuyến xe.
Làm sao biết đơn của tôi có bị tính phí trung chuyển không?
So đơn với mốc 3 tấn / 15 m³ và so địa chỉ với bán kính 10 – 15 km quanh kho Á Châu. Dưới mốc khối lượng, hoặc ngoài bán kính, hoặc địa chỉ cấm xe lớn — thì có.
Phí bốc xếp hai đầu ai trả?
Theo thoả thuận khi chốt đơn. Bốc xếp tại địa chỉ của khách là khoản tính riêng; mô tả trước yêu cầu — lên lầu, xuống hầm, xe phải đậu xa — để có giá ngay từ đầu.
Khoản nào là cước, khoản nào là phụ phí?
Cước trả cho chặng chở chính, cố định theo bảng giá. Phụ phí trả cho phần biến động phát sinh theo đơn — giá dầu, chặng tận nơi, nhân công, thuế. Cặp khái niệm này là logic của mọi bảng trong bài.
Mọi đơn giá gốc trong bài — thang cân 2.760 đ/kg, bảng trung chuyển, bảng bậc FSC — nằm trong bảng giá cước vận chuyển đang niêm yết để bạn tự đối chiếu. Báo giá nào lệch khỏi các bảng đó, cứ hỏi lại nhân viên kinh doanh từng dòng.
Căn cứ pháp lý
- Nghị quyết 204/2025/QH15 ngày 17/6/2025 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP — căn cứ mức thuế giá trị gia tăng 8% áp cho dịch vụ vận tải (giảm 2% so với mức 10%), áp dụng từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026.
Người chịu trách nhiệm nội dung: Phòng Kinh doanh — Công ty Cổ phần Vận Chuyển Á Châu, hotline 1900 1733. Căn cứ số liệu: Bảng giá cước Á Châu 2026, bảng giá trung chuyển 2026 (người ký: TGĐ Trần Văn Thành) và thông báo phụ phí nhiên liệu số 04 TB/TGĐ-ACHAU/2026 hiệu lực 20/03/2026; đối chiếu tại ngày . Mức FSC thay đổi theo giá dầu từng thời điểm; các khoản thoả thuận chốt theo từng đơn qua nhân viên kinh doanh; giá chưa gồm VAT.
