Gửi nguyên container — FCL Cập nhật
Vận chuyển hàng nguyên container (FCL) Bắc Nam
Vận Chuyển Á Châu chở hàng nguyên container tuyến Bắc Nam bằng đường bộ 20 – 48 triệu đồng/chuyến cont kín, miền Trung khoảng 1 ngày, miền Bắc 2 ngày, và đường biển từ 3 triệu đồng/cont 20ft, toàn hành trình 4 – 7 ngày tuỳ chặng. Gửi nguyên container nghĩa là lô hàng của bạn dùng riêng trọn một container, kẹp seal niêm phong từ kho gửi đến kho nhận, không ghép chung với hàng của ai.
Chúng tôi chạy hình thức này bằng 35 xe đầu kéo 40 – 55 feet thuộc sở hữu công ty, đồng thời là đại lý của nhiều hãng tàu nội địa nên chủ động chỗ trên tàu quanh năm — toàn hệ thống hơn 300 chuyến mỗi tháng, kho hai đầu tại TP.HCM và Hà Nội, trung chuyển qua Đà Nẵng. Phần dưới đi theo đúng thứ tự bạn cần quyết định: khi nào nên đi nguyên cont, giá đường bộ, giá đường biển, chọn phương thức nào, cỡ container, đội xe, cách niêm phong, thời gian và điểm đóng hàng.
Khi nào nên gửi hàng nguyên container?
Lô hàng từ 15 tấn hoặc 60 khối trở lên thì gửi nguyên container rẻ và an toàn hơn gửi hàng ghép. Dưới ngưỡng đó, hàng ghép vẫn kinh tế hơn vì bạn chỉ trả tiền phần xe mình dùng.
Khác nhau nằm ở cách tính tiền và cách đi. Hàng ghép (LTL) đi chung xe với nhiều chủ hàng, tính theo đồng/kg hoặc đồng/khối, qua kho gom hai đầu. Hàng nguyên container (FCL) tính theo chuyến hoặc theo cont: xe đóng tại kho bạn, chạy thẳng, không sang tải giữa đường.
Ba tình huống nên chọn nguyên cont: lô đủ tải — từ 15 tấn hoặc 60 khối, đơn giá mỗi tấn thấp hơn ghép; hàng cần niêm phong nguyên vẹn — điện tử, cáp điện, hàng giá trị cao, hàng đấu thầu cần biên bản seal; hàng đồng nhất một điểm trả — nguyên liệu sản xuất, thành phẩm về một nhà máy. Lô chưa đủ ngưỡng vẫn gửi được bình thường theo dạng ghép — phần câu hỏi cuối bài có hướng dẫn.
Chọn xong hình thức, câu hỏi tiếp theo là giá theo tuyến của bạn.
Bảng giá vận chuyển container đường bộ theo tuyến
Kéo cont đường bộ từ TP.HCM đi các tỉnh phía Bắc có giá 20 – 48 triệu đồng/chuyến cont kín 30 tấn; chiều Hà Nội đi vào Nam 25 – 37 triệu. Hai bảng dưới áp theo biểu giá hiệu lực từ , đơn vị đồng/chuyến, chưa gồm VAT và bốc xếp. Cột thời gian theo vận hành thực tế: cao tốc Bắc Nam đã nối gần liền mạch nên full cont chạy miền Trung khoảng 1 ngày, miền Bắc 2 ngày — cần gấp hơn, báo trước để điều phối chạy thẳng.
| Điểm trả hàng | Cont kín 30 tấn | Đầu kéo bạt 30 tấn | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 20.000.000 | 24.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định | 24.000.000 | 27.000.000 | 1 ngày |
| Quảng Ngãi, Quảng Nam, Đà Nẵng | 27.000.000 | 30.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Quảng Bình | 32.000.000 | 36.000.000 | 1 ngày |
| Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Hà Nội | 42.000.000 | 46.000.000 | 2 ngày |
| Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Hưng Yên, Bắc Ninh | 42.000.000 | 46.000.000 | 2 ngày |
| Vĩnh Phúc, Hải Dương, Bắc Giang, Hòa Bình | 44.000.000 | 47.000.000 | 2 ngày |
| Phú Thọ, Thái Nguyên, Thái Bình, Hải Phòng | 45.000.000 | 48.000.000 | 2 ngày |
| Hạ Long, Yên Bái, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Cạn | 48.000.000 | 52.000.000 | 2 ngày |
| Điểm trả hàng | Cont kín 30 tấn | Đầu kéo bạt 30 tấn | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa | 25.000.000 | 27.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng | 27.000.000 | 29.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam, Quảng Ngãi | 31.000.000 | 33.000.000 | 1 ngày |
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 32.000.000 | 34.000.000 | 2 ngày |
| Hồ Chí Minh | 33.000.000 | 35.000.000 | 2 ngày |
| Đồng Nai, Bình Dương | 33.000.000 | 35.000.000 | 2 ngày |
| Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Bến Tre | 35.000.000 | 37.000.000 | 2 ngày |
| Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Trà Vinh | 37.000.000 | 39.000.000 | 2 ngày |
Từ Đà Nẵng, cont kín đi hai miền nằm trong khoảng 19,2 – 27,6 triệu đồng/chuyến — bảng chi tiết từng tỉnh nằm ở trang bảng giá cước vận chuyển của chúng tôi. Tỉnh chưa có tên trong bảng áp theo quy ước: từ TP.HCM tới Quảng Nam áp giá đầu TP.HCM, từ Đà Nẵng trở ra áp giá đầu Đà Nẵng.
Ba điểm cần đọc kèm bảng. Giá chưa gồm VAT và phí bốc xếp hai đầu. Nguyên chuyến không áp phụ phí nhiên liệu FSC theo bảng — phát sinh (nếu có) hai bên thoả thuận trước theo chuyến. Và số trong bảng là mức trần tham khảo: điểm đóng, điểm trả thật của bạn quyết định giá chốt, gọi 1900 1733 (phím 1) là có báo giá trong 30 phút.
Giá cước container đường biển nội địa
Cước biển cảng – cảng (CY–CY) từ TP.HCM: đi Hải Phòng 3 triệu đồng/cont 20DC và 8,6 triệu/cont 40HC — hai tuyến Hải Phòng, Đà Nẵng là giá trọn đã gồm VAT và phụ phí cảng (THC, BAF, LSS, seal), chỉ bằng khoảng một phần năm giá kéo bộ cùng chặng, đổi lại chậm hơn và đi qua cảng. Các tuyến còn lại là giá tham khảo, thay đổi theo thời điểm trong năm:
| Tuyến | Cont 20DC | Cont 40HC | Thời gian |
|---|---|---|---|
| TP.HCM → Hải Phòng | 3.000.000 | 8.600.000 | 3-4 ngày |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 5.400.000 | 10.400.000 | 2-3 ngày |
| TP.HCM → Quy Nhơn | 7.800.000 | 11.500.000 | 2 ngày |
| TP.HCM → Cửa Lò (Nghệ An) | 6.600.000 | 11.500.000 | 4 ngày |
| Hải Phòng → TP.HCM | 6.900.000 | 9.900.000 | 3-4 ngày |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 6.600.000 | 9.850.000 | 2-3 ngày |
| Cửa Lò → TP.HCM | 13.800.000 | 16.800.000 | 3-4 ngày |
Cần giao tận kho? Gói door-to-door gồm luôn trucking hai đầu: TP.HCM và các tỉnh vệ tinh (Bình Dương, Đồng Nai, Long An) đi Hà Nội và vệ tinh (Bắc Ninh, Thái Bình, Hưng Yên) 15,8 triệu/cont 20DC — 19,95 triệu/cont 40HC; chiều ngược lại 16,5 và 22,8 triệu. TP.HCM đi Đà Nẵng door 13,2/17,9 triệu, đi Vinh 15/19,9 triệu. Toàn hành trình từ kho gửi tới kho nhận: tuyến miền Trung 4 – 5 ngày, miền Bắc 6 – 7 ngày.
Á Châu là đại lý của nhiều hãng tàu nội địa, nên kể cả mùa cao điểm cuối năm vẫn chủ động chỗ trên tàu. Mỗi cont đều tra được hành trình qua hệ thống trackingsea.vanchuyenachau.com.vn. Báo giá chốt theo tuần: 1900 1733, phím 2.
Nên kéo cont đường bộ hay đi tàu biển?
Cần door-to-door nhanh và chủ động giờ đóng hàng — chọn đường bộ. Lô đi đều hằng tuần, ưu tiên chi phí thấp và không gấp — chọn đường biển. Đặt hai phương thức cạnh nhau trên chặng TP.HCM – Hà Nội:
| Tiêu chí | Đường bộ | Đường biển |
|---|---|---|
| Giá một cont | 42 triệu (cont kín 30 tấn) | 19,95 triệu (40HC, door-to-door) |
| Thời gian | 2 ngày, kho tới kho | 6-7 ngày toàn hành trình; 3-4 ngày cảng – cảng |
| Đường đi của hàng | Xe vào tận kho, chạy thẳng | Qua cảng hai đầu, trucking gom – phát |
| Độ chủ động | Xe riêng, đóng hàng theo giờ của bạn | Theo lịch tàu của hãng |
| Hợp với | Hàng gấp, máy móc, hàng giá trị cần giữ seal xuyên suốt | Nguyên liệu, thành phẩm đi đều số lượng lớn |
Thực tế điều phối của chúng tôi cũng chia đúng như vậy: hàng máy móc, cáp điện thường đi bộ để giữ nguyên seal từ kho đến kho; còn khách nhà máy gửi nguyên liệu đều đặn mỗi tuần phần lớn chuyển sang biển để giảm gần một nửa chi phí. Nhiều khách phối hợp cả hai — chiều gấp đi bộ, chiều về đi biển.
Chọn phương thức xong mới đến chọn cỡ container.
Loại container và thông số đóng hàng
Cont 20 feet đóng được khoảng 25 tấn hoặc 33,2 m³; cont 40 feet cao (40HC) đóng khoảng 28 tấn hoặc 76,3 m³. Hàng nặng chọn 20ft, hàng nhẹ cồng kềnh chọn 40HC. Kích thước lọt lòng theo chuẩn:
| Loại container | Lọt lòng D×R×C (m) | Thể tích | Đóng tối đa |
|---|---|---|---|
| 20 feet (20DC) | 5,898 × 2,352 × 2,395 | 33,2 m³ | ~25 tấn |
| 40 feet thường | 12,032 × 2,35 × 2,392 | 67,6 m³ | ~28 tấn |
| 40 feet cao (40HC) | 12,023 × 2,352 × 2,698 | 76,3 m³ | ~28 tấn |
| 20 feet lạnh | 5,485 × 2,286 × 2,265 | 28,4 m³ | ~25 tấn |
| 40 feet lạnh | 11,572 × 2,296 × 2,521 | 67,0 m³ | ~28 tấn |
Ngành tàu biển đo sức chở bằng TEU — 1 cont 20 feet là 1 TEU, cont 40 feet là 2 TEU.
Riêng đường bộ có một lợi thế ít ai để ý: thùng cont kéo bộ của Á Châu dài hơn chuẩn biển — lọt lòng tới 16,8 m, chở 28,5 – 30 tấn, thể tích 90 – 100 m³. Hàng nhẹ cồng kềnh đi bộ vì thế chứa được nhiều hơn hẳn một cont 40HC đường biển.
Đội xe đầu kéo container Á Châu
Á Châu sở hữu 35 xe đầu kéo container 40 – 55 feet, thùng lọt lòng 14,5 – 16,8 m × 2,3 × 2,6 m, chở 28,5 – 30 tấn mỗi chuyến. Trích bảng kích thước và tải trọng nội bộ của đội xe:
| Biển số | Thùng lọt lòng D×R×C (m) | Tải trọng |
|---|---|---|
| 50H-165xx | 16,8 × 2,3 × 2,6 | 28.500 kg |
| 50H-249xx | 16,2 × 2,3 × 2,6 | 30.000 kg |
| 51C-582xx | 15 × 2,3 × 2,6 | 29.000 kg |
| 51C-562xx | 14,5 × 2,3 × 2,6 | 30.000 kg |
| 51C-238xx | 16 × 2,3 × 2,6 | 29.300 kg (cont thấp) |
Đội hình chia ba nhóm theo hàng: cont thường cho hàng khô đóng kiện, cont thấp cho hàng nặng cần trọng tâm thấp, và 12 container lạnh cho hàng cần giữ nhiệt suốt tuyến. Mỗi xe đường dài chạy 2 tài xế thay phiên — xe lăn bánh liên tục, không dừng chờ đổi tài. Muốn thuê trọn một xe trong đội này kèm tài xế, tính cước theo chuyến, xem trang thuê xe container chở hàng.
Niêm phong seal và giám sát lô hàng
Mỗi container hàng được kẹp seal nhựa in "A CHAU" kèm 5 chữ số duy nhất trước khi rời điểm đóng; số seal ghi vào biên bản giao nhận và chỉ được cắt khi người nhận đối chiếu đúng số. Quy trình bốn bước:
- Kẹp seal — sau khi bạn chứng kiến đóng hàng xong, nhân viên kẹp seal vào tay khoá cửa cont, seal đánh số liên tục theo sổ cấp phát.
- Chụp ảnh + biên bản — số seal và ảnh chụp lưu vào hồ sơ chuyến, bạn giữ một bản.
- Trên đường — 2 tài xế chạy suốt, hàng không sang tải, không mở cont.
- Đối chiếu khi nhận — người nhận kiểm số seal còn nguyên, khớp biên bản rồi mới cắt seal, ký nhận.
Trường hợp phát sinh hư hỏng, mất mát, hai bên giải quyết theo điều khoản in ở mặt sau vận đơn — mục câu hỏi cuối bài có nói rõ hơn.
Niêm phong xong, còn lại là chạy đúng hẹn.
Thời gian vận chuyển container Bắc Nam
Kéo bộ nguyên cont hiện chạy miền Trung khoảng 1 ngày, miền Bắc 2 ngày — cao tốc Bắc Nam đã nối gần liền mạch, xe 2 tài xế thay phiên chạy suốt. Cần gấp hơn nữa, báo trước khi chốt chuyến để điều phối ưu tiên chạy thẳng. Đường biển tính trọn hành trình từ kho gửi tới kho nhận: miền Trung 4 – 5 ngày, miền Bắc 6 – 7 ngày; riêng chặng cảng – cảng nhanh hơn (TP.HCM – Hải Phòng 3 – 4 ngày, xem bảng trên).
Đường bộ chúng tôi không chạy theo khung giờ cứng — xe đóng đầy hàng là lăn bánh, hằng ngày. Đường biển theo lịch hãng tàu, mỗi tuyến nhiều chuyến mỗi tuần, nên kế hoạch nhận hàng nên chừa biên độ 1 ngày. Dịp Tết cần đặt chỗ trước 1 – 2 ngày; mùa mưa bão miền Trung, tuyến biển có thể chậm thêm 1 – 2 ngày theo lệnh cảng. Lịch tàu và bảng giá đầy đủ nằm ở trang vận chuyển đường biển nội địa của chúng tôi.
Kho và điểm đóng hàng 2 đầu
Bạn đóng hàng tại kho của mình — xe cont vào tận nơi — hoặc đưa hàng về kho Á Châu: TP.HCM — Số 35 Đường Thới An 17A, P. Thới An, TP.HCM; Hà Nội — Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội; Đà Nẵng — Số 485 Phạm Hùng, P. Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng. Đường biển, cont hạ tại cảng theo booking: TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, Cửa Lò — phần gom và phát hai đầu do chính đội xe chúng tôi chạy.
Kho làm việc thứ 2 – thứ 7, 8h00 – 17h00. Xe cont dài trên 16 m, nên nếu điểm đóng nằm trong KCN hoặc hẻm hạn chế tải trọng, bạn báo trước điều kiện đường vào để điều phối chọn xe phù hợp. Đây là một phần trong hệ dịch vụ vận tải Bắc Nam của Á Châu.
Gửi hàng nguyên container với Á Châu như thế nào?
Đặt một chuyến cont qua 5 bước, từ lúc gọi đến lúc nhận báo giá không quá 30 phút:
- Báo thông tin lô hàng — tuyến, loại hàng, khối lượng ước tính, qua 1900 1733 (phím 1 đường bộ, phím 2 đường biển) hoặc Zalo.
- Chốt loại cont và ngày đóng — chúng tôi tư vấn 20ft, 40HC hay kéo bộ theo tỷ trọng hàng; lô lẻ chưa rõ khối lượng có thể ước tính trước bằng công cụ tính cước.
- Đóng hàng, kẹp seal — xe hoặc vỏ cont đến điểm đóng, bạn chứng kiến đóng và kẹp seal, nhận biên bản.
- Chạy tuyến — cập nhật hành trình qua điều phối hoặc tracking với hàng đi biển.
- Nhận hàng — đối chiếu seal, ký biên bản, xuất hoá đơn.
Toàn bộ biểu giá các hình thức khác (hàng ghép, thuê xe tải nhỏ hơn) nằm ở trang bảng giá cước vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp về gửi nguyên container
Chưa đủ 15 tấn có gửi được không?
Được. Lô dưới 15 tấn hoặc dưới 60 khối chuyển sang hình thức hàng ghép — trả tiền theo kg hoặc theo khối, vẫn đi cùng hệ thống xe và kho của Á Châu, chỉ khác là hàng ghép chung chuyến với chủ hàng khác. Giá từng tuyến xem ở bảng giá hàng ghép.
Giá đã gồm VAT và bốc xếp chưa?
Chưa. Giá trong hai bảng trên chưa gồm VAT và phí bốc xếp hai đầu. Nguyên chuyến không áp phụ phí nhiên liệu FSC theo bảng — khoản phát sinh (nếu có) thoả thuận trước khi chạy, không cộng sau.
Hàng hư hỏng, mất mát thì ai chịu?
Giải quyết theo điều khoản in ở mặt sau vận đơn — căn cứ tiếp nhận, thời hạn khiếu nại và mức bồi thường đều ghi trong chính sách bồi thường. Hàng khai giá mua bảo hiểm bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
