Pallet và cách kê hàng lên xe

Pallet (tấm kê hàng) là tấm đế phẳng bằng gỗ, nhựa hoặc thép, dùng để gom nhiều kiện hàng thành một khối cho xe nâng nâng hạ, lưu kho và vận chuyển. Bài này giải thích pallet gồm những loại nào, kích thước tiêu chuẩn 1200 × 1000 mm cùng các cỡ quốc tế theo ISO 6780, cách xếp hàng lên pallet cho chắc, và khâu đưa cả khối lên xe tải diễn ra ra sao. Phần cuối trả lời câu hỏi ít trang nào chịu nói thẳng: kê pallet làm cước hàng ghép tăng bao nhiêu tiền, khi nào đáng và khi nào không. Nội dung dựa trên thao tác thực tế tại ba kho của Vận Chuyển Á Châu ở TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội — nơi xe nâng bốc hàng pallet lên xe tải mỗi đêm trước giờ xuất bến.
Pallet là gì?
Pallet là tấm đế phẳng có khe hở cho càng xe nâng luồn vào, làm mặt kê để gom nhiều kiện hàng rời thành một khối thống nhất. Dân kho Việt Nam quen gọi là tấm kê hàng, và động tác chất hàng lên pallet gọi là kê hàng hay đóng pallet.
Một pallet gồm ba phần: mặt kê (lớp ván trên cùng, nơi hàng đặt lên), thanh đà (xương ngang chịu lực) và chân đế (tạo khe hở cho càng xe nâng). Pallet 2 hướng nạp chỉ cho càng vào từ hai cạnh đối diện; pallet 4 hướng nạp cho càng vào từ cả bốn cạnh, xoay trở trong thùng xe dễ hơn.
Vì sao phải kê hàng lên pallet? Vì ba lý do gắn trực tiếp với việc gửi hàng. Thứ nhất, hàng nằm cách sàn khoảng 15 cm nên không hút ẩm từ nền kho hay sàn xe. Thứ hai, xe nâng làm việc được: vài chục thùng lẻ trở thành một lần nâng thay vì vài chục lượt vác tay, hàng ít qua tay người thì ít móp méo. Thứ ba, khối hàng vuông vức giúp đo kích thước và kiểm đếm nhanh hơn. Tại ba kho Á Châu, phần bốc xếp và xe nâng được miễn phí khi giao nhận tại kho — hàng đã kê pallet là nhóm được cẩu lên xe nhanh nhất.
Các loại pallet thông dụng
Pallet chia thành 4 loại theo vật liệu: gỗ, nhựa, giấy ép và thép. Mỗi loại hợp một nhóm hàng và tần suất tái sử dụng khác nhau.
| Loại pallet | Tải trọng động phổ biến | Ưu / nhược chính | Hợp hàng nào |
|---|---|---|---|
| Gỗ | 1 – 1,5 tấn | Rẻ, sửa được; hút ẩm, có dằm | Bao kiện, hàng công nghiệp — phổ biến nhất ở kho nội địa |
| Nhựa | 1 – 1,25 tấn | Rửa được, không mối mọt; giá cao hơn gỗ | Thực phẩm, dược phẩm, hàng quay vòng nhiều lần |
| Giấy ép | 0,3 – 0,75 tấn | Rất nhẹ, rẻ; dùng một lần, sợ nước | Hàng nhẹ đi máy bay, lô xuất một chiều |
| Thép | 2 – 4 tấn | Chịu tải lớn, bền; nặng và đắt | Máy móc, khuôn, cuộn kim loại |
Số tải trọng là mức phổ biến trên thị trường pallet Việt Nam, dùng để tham khảo khi chọn loại; tải thật của từng tấm phải xem thông số nhà sản xuất.
Riêng pallet gỗ đi xuất khẩu phải qua xử lý nhiệt hoặc hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15 và đóng dấu IPPC — hải quan nhiều nước từ chối bao bì gỗ chưa xử lý. Hàng chạy nội địa Bắc Nam thì không có yêu cầu này, pallet gỗ thường dùng thẳng.
Chọn nhanh: hàng khô đóng thùng đi một chiều chọn gỗ; hàng thực phẩm, cần vệ sinh chọn nhựa; hàng nhẹ cần giảm từng ký cước chọn giấy ép; hàng máy móc nặng chọn thép.
Kích thước pallet tiêu chuẩn
Kích thước pallet phổ biến nhất tại Việt Nam là 1200 × 1000 mm. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780 công nhận 6 cỡ pallet cho từng khu vực, trong đó 4 cỡ hay gặp ở kho Việt Nam:
| Kích thước (mm) | Chuẩn / khu vực | Hay gặp ở hàng gì |
|---|---|---|
| 1200 × 1000 | Châu Âu – châu Á; thông dụng nhất VN | Bao kiện, thùng carton công nghiệp |
| 1100 × 1100 | Châu Á (Nhật, Hàn, VN) | Bao 25 kg, gạch men, hàng ra cảng |
| 1200 × 800 | Euro pallet (EPAL), châu Âu | Hàng xuất đi EU, kệ siêu thị |
| 1219 × 1016 | 48 × 40 in, chuẩn GMA Bắc Mỹ | Hàng xuất đi Mỹ, hàng FMCG |
Hai cỡ còn lại của ISO 6780 (1067 × 1067 mm và 1165 × 1165 mm) chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ và Úc, ít gặp trong kho nội địa.
Chiều cao pallet phổ biến 130 – 165 mm — Euro pallet chuẩn cao 144 mm, nặng khoảng 25 kg. Hai con số này đáng nhớ, vì chúng cộng thẳng vào thể tích và khối lượng tính cước ở phần cuối bài.
Chọn cỡ nào? Nếu hàng chỉ chạy nội địa, cỡ 1200 × 1000 mm dễ mua, dễ thay và khớp bề rộng thùng xe tải phổ biến. Cỡ 1100 × 1100 tận dụng tốt mặt sàn container. Chỉ khi hàng đi EU hay Mỹ mới cần đúng cỡ Euro hoặc GMA để vào thẳng hệ thống kệ của bên nhận.
Cách xếp hàng lên pallet đúng chuẩn
Xếp hàng lên pallet gói trong 5 bước: kiểm tra pallet, phân loại kiện, xếp từng lớp, kiểm tra độ ổn định, rồi cố định bằng màng PE hoặc dây đai.
- Kiểm tra pallet: ván không nứt gãy, đinh không nhô, mặt kê khô ráo. Pallet yếu mà chất 1 tấn hàng thì gãy ở kho là nhẹ, gãy trên càng xe nâng là hàng đổ cả khối.
- Phân loại kiện: gom kiện cùng cỡ, cân nặng gần nhau vào một lớp. Kiện nặng nhất để riêng cho lớp đáy.
- Xếp từng lớp: nặng dưới, nhẹ trên; hàng phủ kín mặt pallet nhưng không chờm ra mép — kiện thò ra ngoài mép là điểm vỡ đầu tiên khi va chạm.
- Kiểm tra độ ổn định: đẩy nhẹ góc khối hàng, thấy lắc lư là phải xếp lại hoặc chèn thêm, đừng trông chờ màng quấn giữ hộ.
- Cố định: quấn màng PE tối thiểu 3 vòng từ chân pallet lên đỉnh — quấn cả chân để khối hàng dính vào pallet, không phải chỉ dính vào nhau. Hàng nặng thêm dây đai PP hoặc PET, hai vòng vuông góc.
Về kiểu xếp, có hai cách. Xếp thẳng cột (column) đặt thùng lớp trên trùng khít lớp dưới: lực dồn vào bốn góc thùng — vị trí carton chịu nén tốt nhất — nên chồng được cao, nhưng các cột rời nhau, dễ xô khi xe phanh gấp. Xếp so le (interlock) đảo chiều từng lớp như xây gạch: các thùng khoá lẫn nhau nên khó đổ, đổi lại lực đè giữa nắp thùng, chỉ hợp thùng cứng. Hàng nhẹ thùng mềm nên xếp thẳng cột rồi quấn màng kỹ; hàng thùng cứng đi đường dài nên xếp so le.
Chiều cao khối hàng nên dừng ở 1,2 – 1,5 m và không vượt 1,8 m; hàng dễ vỡ dừng ở 1,2 m. Khối càng cao trọng tâm càng cao, và khối quá 1,8 m thì nhiều thùng xe không còn khe hở để xe nâng thao tác.

Muốn chồng hai khối pallet lên nhau trong container hay thùng xe, lớp hàng dưới phải là loại chịu nén — phuy nhựa, bao nguyên liệu, thùng gỗ. Hàng carton thường không chồng pallet thứ hai lên, trừ khi nhà sản xuất ghi rõ số lớp chịu được.

Còn khâu bọc lót từng kiện trước khi lên pallet — chống sốc, chống ẩm, chèn khoảng trống — nằm ở bài cách đóng gói hàng hóa khi vận chuyển.
Đưa pallet hàng lên xe tải thế nào?
Xe nâng luồn càng vào khe pallet rồi đưa cả khối qua cửa sau thùng xe — mỗi khối vài chục giây, không kiện nào phải qua tay người. Trong thùng, pallet xếp sát nhau từ vách đầu thùng lùi dần ra cửa để hàng không có chỗ trôi; khối cao hoặc nặng được chằng thêm vào điểm neo trên thành xe.
Tại ba kho Á Châu ở TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội, xe nâng làm việc cả ca đêm — hàng pallet của khách gom về chiều hôm trước được bốc lên xe trước giờ xuất bến sáng hôm sau. Phần bốc xếp và xe nâng tại kho không tính phí.

Pallet còn một vai trò thứ hai ngay trong thùng xe: làm lớp kê cách sàn. Hàng chạy Bắc Nam 3 – 4 ngày qua đủ vùng mưa, sàn xe ẩm là chuyện thường — bao gạo, thùng giấy đặt trực tiếp xuống sàn dễ hút ẩm từ đáy, kê pallet thì không.
Phân bổ tải trọng dọc thùng, giới hạn chiều cao xếp hàng theo Thông tư 12/2025/TT-BXD và cách chằng buộc từng loại hàng là chuyện của khâu xếp xe, đã viết đủ trong bài nguyên tắc xếp hàng hóa lên xe tải an toàn — bài này không lặp lại.
Gửi hàng ghép có nên đóng pallet không?
Bạn nên đóng pallet khi lô hàng từ khoảng 1 m³ trở lên và cùng về một điểm nhận, khi hàng dễ vỡ, hoặc khi hàng sợ ẩm. Lô vài thùng chắc chắn thì không cần — cước tính thêm cho pallet sẽ lớn hơn lợi ích nó mang lại.
Nói thẳng phần chi phí, vì đây là chỗ ít ai nói rõ: Á Châu đo thể tích tính cước theo cả khối hàng gồm pallet. Tấm pallet cao 15 cm và nặng gần 30 kg cộng thẳng vào con số tính tiền. Lấy một lô thật làm ví dụ, tuyến TP.HCM → Hà Nội, giá bảng 2026 chưa gồm VAT và phụ phí nhiên liệu:
| Không pallet | Kê pallet | |
|---|---|---|
| Kích thước khối | 1,2 × 1,0 × 1,2 m | 1,2 × 1,0 × 1,35 m |
| Thể tích tính cước | 1,44 m³ | 1,62 m³ |
| Cước hàng nhẹ, 565.000 đ/m³ | 813.600 đ | 915.300 đ |
Chênh 101.700 đ, tức thêm 12,5% cho một khối pallet. Với hàng nặng đã tính theo cân, phần trội là khối lượng tấm pallet: 30 kg × 2.800 đ/kg ≈ 84.000 đ. Mức chênh này mua được gì? Hàng đi nguyên khối từ kho gửi tới kho nhận, không bị bốc rời từng thùng ở điểm trung chuyển — với hàng dễ vỡ hay lô 40 – 50 thùng đồng nhất, số tiền đó thường rẻ hơn một thùng hàng hỏng. Cách hệ thống chọn tính theo cân hay theo khối cho từng lô đã có bài riêng: tính cước theo cân hay theo khối.
Hai lưu ý trước khi quyết định. Một, kiện yêu cầu không chồng đè (đồ gỗ đánh bóng, hàng dễ vỡ đã báo trước) được quy đổi thể tích theo cột không gian dài × rộng × 2,6 m — kê pallet hay không thì cách quy đổi này vẫn áp. Hai, pallet đi một chiều theo hàng: giao xong pallet thuộc về người nhận, Á Châu không gom pallet rỗng chở ngược; nếu bạn cần chuyển pallet về lại điểm gửi, lô pallet rỗng đó được tính cước như một đơn hàng bình thường.
Lô hàng lẻ của bạn nằm ở ngưỡng nào, đã đáng kê pallet chưa — gửi kích thước và cân nặng cho dịch vụ gửi hàng ghép Bắc Nam hoặc đối chiếu trực tiếp bảng giá cước vận chuyển đang áp dụng.
Packing, stuffing và palletizing khác nhau thế nào?
Ba thuật ngữ này chỉ ba khâu nối tiếp nhau trong một chuỗi gửi hàng. Packing (đóng gói) là bọc và cố định từng kiện: dán thùng, bọc chống sốc, dán nhãn. Palletizing (kê hàng, đóng pallet) là gom các kiện đã đóng gói lên pallet thành một khối — nội dung chính của bài này. Stuffing (đóng hàng vào container) là đưa các khối pallet hoặc kiện rời vào container, tính toán sao cho kín sàn và cân tải.
Một lô 40 thùng phụ tùng từ TP.HCM ra Hà Nội đi đủ ba khâu: đóng gói từng thùng tại xưởng, kê hai pallet tại kho gửi, rồi cùng hàng của khách khác đóng vào thùng xe hoặc container cho chuyến Bắc Nam.
Câu hỏi thường gặp về pallet
Pallet gửi kèm hàng có được trả lại không?
Không — pallet đi một chiều theo hàng và thuộc về người nhận sau khi giao. Muốn đưa pallet rỗng về lại điểm gửi, bạn gửi chúng như một đơn hàng bình thường và chịu cước chiều về; với pallet gỗ giá vài chục nghìn một tấm, gom đủ số lượng lớn mới đáng làm.
Pallet gỗ chở hàng nội địa có cần hun trùng ISPM 15 không?
Không cần. ISPM 15 chỉ áp dụng cho bao bì gỗ xuất khẩu qua biên giới; hàng chạy nội địa Bắc Nam dùng pallet gỗ thường, chưa xử lý nhiệt vẫn hợp lệ.
Mua hay thuê pallet ở đâu?
Pallet gỗ mới và cũ bán theo tấm tại các xưởng pallet ở mọi thành phố lớn; cơ sở cho thuê phù hợp khi bạn chỉ cần số lượng lớn trong thời gian ngắn. Nếu gửi hàng qua Á Châu, cả ba kho đều có sẵn pallet cho khách mượn hoặc mua ngay tại chỗ, không phải chở pallet rỗng tới.
Á Châu có đóng pallet hộ tại kho không?
Không — việc xếp hàng lên pallet do chủ hàng tự thực hiện hoặc thuê bốc xếp ngoài, vì chỉ chủ hàng nắm được kiện nào chịu nén, kiện nào phải nằm trên. Kho hỗ trợ phần còn lại: pallet có sẵn tại chỗ, xe nâng nâng hạ nguyên khối miễn phí khi giao nhận tại kho. Cần tư vấn trước khi mang hàng tới, gọi 1900 1733 (phím 1).
Nội dung do đội vận hành kho Vận Chuyển Á Châu (TP.HCM · Đà Nẵng · Hà Nội) cung cấp từ thao tác bốc xếp thực tế, hotline 1900 1733. Kích thước pallet theo tiêu chuẩn ISO 6780; giới hạn xếp hàng trên xe dẫn chiếu Thông tư 12/2025/TT-BXD (sửa đổi bởi Thông tư 19/2026/TT-BXD, hiệu lực 01/7/2026). Giá cước theo Bảng giá Á Châu 2026, đối chiếu ngày , chưa gồm thuế GTGT và phụ phí nhiên liệu.
