🕒 Thứ 2 – Thứ 7: 8h00 – 17h00 ✉ info@vanchuyenachau.com.vn
Tra vận đơn Nhận báo giáBáo giá

CBM là gì và tính cước theo cân hay theo khối

Sân kho Á Châu với xe tải và xe nâng đang bốc hàng

CBM (Cubic Meter) là mét khối — đơn vị đo chỗ lô hàng chiếm trên thùng xe, tính bằng dài × rộng × cao rồi nhân số kiện. Với hàng ghép đường bộ nội địa, Vận Chuyển Á Châu tính tiền cả hai thang rồi lấy thang nào cao hơn: số khối nhân đơn giá đồng trên mét khối, và số cân thực nhân đơn giá đồng trên ki-lô-gam. Không có bước quy khối thành ki-lô-gam rồi mới nhân đơn giá. Bài này đi qua công thức đo kiện, các mốc quy đổi đang lưu hành ở Việt Nam, khái niệm chargeable weight, hai lô hàng thật cho ra kết quả ngược nhau trên cùng tuyến TP.HCM – Hà Nội, và một lỗi tính sai làm lệch gần 2,5 triệu đồng cho một lô.

CBM là gì?

CBM viết tắt của Cubic Meter, nghĩa là mét khối. Dân trong nghề gọi tắt là “khối” hoặc “số khối”, nên khi nhân viên hỏi “hàng bao nhiêu khối” thì họ đang hỏi đúng con số này. Nó đo chỗ lô hàng chiếm trên thùng xe, khác với cân nặng đo sức nặng của lô hàng đó.

Nhà xe cần cả hai con số vì một chiếc xe có hai giới hạn cùng lúc: số tấn được phép chở, và số khối thùng xe chứa được. Cái nào chạm trước thì cái đó quyết định phải điều xe nào. Xe 7–8 tấn của Á Châu có thùng 9,6 × 2,35 × 2,6 m, chứa được 50–55 khối. Một chuyến chở toàn thùng xốp hay giấy vệ sinh sẽ hết chỗ khi vẫn còn thừa vài tấn tải trọng. Ngược lại, chuyến chở sắt thép hay bao gạo thì đầy tải trong khi thùng vẫn còn trống quá nửa.

Vậy nên số khối không phải chuyện hình thức. Nó là một nửa dữ liệu để báo giá.

Cách tính CBM: công thức và cách đo kiện hàng

Công thức chỉ có một dòng: CBM = dài × rộng × cao (mét) × số kiện. Nếu bạn đo bằng centimet, nhân ba cạnh rồi chia cho 1.000.000.

Loại kiện Kích thước (m) Số kiện Số khối
Thùng carton lớn 1,2 × 1,0 × 0,8 10 9,6 m³
Thùng carton nhỏ 0,6 × 0,4 × 0,4 24 2,3 m³
Kiện đặt trên pallet 1,2 × 1,0 × 1,5 4 7,2 m³

Thùng carton lớn ở dòng đầu nếu đo bằng centimet là 120 × 100 × 80, nhân lại được 960.000 cm³, chia 1.000.000 ra đúng 0,96 m³ như bản đo bằng mét.

Ba điểm hay đo sai:

  1. Đo chỗ phình rộng nhất, đã tính cả bao bì và màng quấn. Không đo lọt lòng thùng, cũng không đo kích thước sản phẩm bên trong.
  2. Hàng đặt trên pallet thì đo cả pallet, vì pallet cũng chiếm chỗ trên sàn xe.
  3. Kiện không vuông vắn — cuộn dây, bó thanh nhôm, máy có chân đế — đo theo khối hộp bao ngoài nó, không đo theo hình dạng thật.

Có số khối rồi, việc tiếp theo là đổi nó ra ki-lô-gam.

1 khối bằng bao nhiêu kg?

Với hàng ghép đường bộ nội địa, Á Châu không quy khối thành ki-lô-gam — bảng giá có sẵn hai thang song song, một tính bằng đồng trên ki-lô-gam và một tính bằng đồng trên mét khối. Các phương thức khác thì có quy đổi, và mỗi nơi một mốc, nên đừng bê mốc của bên này sang bên kia.

Phương thức 1 m³ quy đổi Ước số Con số này từ đâu ra
Đường bộ nội địa — Á Châu không quy đổi Có bảng đơn giá riêng theo m³, cước lấy vế cao hơn
Đường bộ, chuyển phát 333 kg 3.000 Ước số 3.000 quen dùng trong ngành chuyển phát
Hàng không 167 kg 6.000 Chuẩn IATA cho hàng air
Đường biển 1.000 kg Freight ton: lấy giá trị lớn hơn giữa 1 tấn và 1 m³

Cách đọc cột ước số: lấy 1.000.000 cm³ trong một mét khối chia cho ước số ra số ki-lô-gam. Chia cho 3.000 được 333,33 kg; chia cho 6.000 được 166,67 kg.

Khoảng cách giữa 300 và 333 nghe nhỏ nhưng là 11,1% khối lượng quy đổi. Một lô 10 khối quy ra 3.000 kg theo mốc của Á Châu, còn theo mốc 333 thì thành 3.333 kg. Chênh 333 kg đủ để lô rơi sang một bậc giá khác, có khi sang hẳn thang giá khác. Nên trước khi so báo giá của hai nhà xe, hỏi họ đang dùng mốc bao nhiêu — nếu không, bạn đang so hai con số tính bằng hai thước đo.

Bốn con số trong bảng đều đúng trong địa hạt của nó. Bài này viết cho hàng ghép đường bộ Bắc – Nam, nên từ đây trở xuống mọi ví dụ đều so tiền hai thang chứ không dùng mốc quy đổi nào.

Chargeable weight là gì?

Chargeable weight — tiếng Việt gọi là khối lượng tính cước — là con số nhà xe thật sự dùng để nhân với đơn giá. Nó không nhất thiết bằng số cân đọc được trên bàn cân.

Tên gọi Tiếng Việt Là gì
Gross weight Cân thực tế Số kg cân được, đã gồm bao bì và pallet
Volume weight Khối lượng quy đổi Khái niệm của hàng không và chuyển phát; đường bộ Á Châu không dùng
Chargeable weight Khối lượng tính cước Con số cuối cùng dùng để tính tiền

Ba khái niệm này gốc từ vận tải hàng không, và đó cũng là chỗ hầu hết bài viết tiếng Việt dừng lại. Cách áp chúng vào bảng giá đường bộ thì khác — phần tiếp theo nói kỹ chỗ này, vì đây là nơi tiền lệch nhiều nhất.

Á Châu chọn thang giá theo cân hay theo khối như thế nào

Á Châu tính tiền cả hai thang rồi so. Vế cân ra tiền cao hơn thì lô đi theo thang đồng trên ki-lô-gam, tính trên số kg thực. Vế khối cao hơn thì lô đi theo thang đồng trên mét khối, tính trên số khối thực — không nhân con số kg vừa quy đổi ra.

Câu cuối là chỗ cần đọc chậm. Không có con số quy đổi nào chen vào giữa — hai thang được tính ra tiền riêng rồi mới đặt cạnh nhau. Nhẩm theo tỉ trọng chỉ để đoán trước; tỉ trọng mà hai thang hoà nhau chạy từ khoảng 183 đến 297 kg mỗi khối tuỳ cột tỉnh và bậc, nên lô nào rơi vào khoảng đó thì phải bấm ra tiền mới biết.

Lý do nằm ở cấu trúc bảng giá. Bảng cước hàng ghép đường bộ có hai thang riêng biệt: một thang tính bằng đồng trên ki-lô-gam theo bậc khối lượng, một thang tính bằng đồng trên mét khối theo bậc thể tích. Hàng không thì chỉ có một thang đồng trên ki-lô-gam, nên ở đó mới phải nhân chargeable weight vào. Công thức chép từ bài xuất nhập khẩu sang bảng giá đường bộ vì thế không dùng được.

Cả hai nhánh đều có mức sàn: nhánh cân tối thiểu 100 kg, nhánh khối tối thiểu 0,5 m³. Đây cũng đúng là quy tắc mà công cụ tính cước trên website đang chạy, nên con số bạn tự bấm và con số nhân viên báo ra từ cùng một logic.

Sơ đồ chọn thang giá: tính tiền theo cân thực và theo số khối, vế nào ra tiền cao hơn thì lô đi thang đó
Hai thang được tính ra tiền riêng rồi mới so — không có bước quy khối thành ki-lô-gam.

Hai lô thật, hai kết quả ngược nhau

Cùng tuyến TP.HCM – Hà Nội, một lô nhẹ 10 khối tính ra 5.370.000đ còn một lô đặc 3 khối tính ra 3.312.000đ. Lô đầu chiếm chỗ gấp hơn ba lần nhưng chỉ đắt hơn khoảng 62%.

Lô A — thắng theo khối. Mười khối hàng nhẹ, cân được 900 kg: thùng găng tay y tế, giấy, đồ nhựa rỗng. Thang khối: bậc 7 đến dưới 15 m³ chiều TP.HCM → Hà Nội là 537.000đ/m³, ra 10 × 537.000 = 5.370.000đ. Thang cân: bậc 100 đến dưới 1.000 kg là 2.800đ/kg, ra 900 × 2.800 = 2.520.000đ. Thang khối cao hơn nên cước lô này là 5.370.000đ.

Thùng carton hàng nhẹ xếp cao trong kho, loại hàng tính cước theo số khối thay vì theo cân
Hàng nhẹ mà chiếm chỗ: lô kiểu này gần như luôn thắng theo khối.

Lô B — thắng theo cân. Ba khối hàng đặc, cân được 1.200 kg: bao nông sản, gia vị, hàng đóng bao. Thang khối: bậc 0,5 đến dưới 7 m³ là 565.000đ/m³, ra 3 × 565.000 = 1.695.000đ. Thang cân: bậc 1.000 đến dưới 3.000 kg là 2.760đ/kg, ra 1.200 × 2.760 = 3.312.000đ. Thang cân cao hơn nên cước lô này là 3.312.000đ.

Bao nông sản xếp trên pallet trong kho Á Châu, loại hàng đặc tính cước theo cân thực tế
Hàng đóng bao nặng và đặc: vế cân ra tiền cao hơn vế khối, tính theo cân.
Lô hàng Cân thực Tiền theo thang khối Cước
10 khối hàng nhẹ 900 kg 3.000 kg → thắng 537.000đ/m³ × 10 = 5.370.000đ
3 khối hàng đặc 1.200 kg → thắng 900 kg 2.760đ/kg × 1.200 = 3.312.000đ

Số lấy từ bảng giá cước Á Châu 2026, chiều TP.HCM → Hà Nội, hàng ghép. Chưa gồm thuế GTGT và phụ phí nhiên liệu — phụ phí nhiên liệu chỉ áp cho hàng ghép, mức hiện hành 35% tính trên cước chính. Tuyến khác thì đơn giá khác, nhưng cách chọn thang thì giống nhau ở mọi tuyến.

Lỗi tính sai hay gặp nhất: nhân số kg quy đổi với đơn giá kg

Lấy lô A ở trên tính theo công thức của hàng không: 3.000 kg quy đổi nhân 2.620đ/kg ra 7.860.000đ. Tính đúng theo thang khối chỉ 5.370.000đ. Cùng một lô, cùng một bảng giá, lệch 2.490.000đ.

Cách tính Phép tính Thành tiền
Áp công thức hàng không 3.000 kg quy đổi × 2.620đ/kg 7.860.000đ
Đúng thang đường bộ 10 m³ × 537.000đ/m³ 5.370.000đ
Chênh lệch 2.490.000đ (46,4%)

Công thức kia không sai ở địa hạt của nó. Hàng không chỉ có một thang đồng trên ki-lô-gam, nên nhân chargeable weight vào là đúng cách. Nó chỉ hỏng khi bê nguyên sang một bảng giá có hai thang, vì lúc đó bạn vừa dùng con số quy đổi để chọn nhánh, vừa dùng chính nó để nhân tiền — tính hai lần một thứ.

Con số 2.490.000đ ở trên tính trên đúng bảng giá của Á Châu, không phải giá của nhà xe nào khác.

Muốn tự kiểm nhà xe mình đang làm việc, hỏi hai câu: mốc quy đổi bao nhiêu ki-lô-gam một khối, và có bảng đơn giá riêng theo khối hay chỉ có một bảng theo cân. Nhà xe nào chỉ có một bảng theo cân thì lô hàng nhẹ của bạn sẽ được tính bằng con số quy đổi — không sai với bảng giá của họ, nhưng là một cách tính khác, và bạn nên biết trước khi so giá.

Mức tối thiểu và hai bảng giá gốc

Mỗi đơn hàng ghép tính tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 khối. Gửi ít hơn vẫn được nhận, cước tính bằng đúng mức tối thiểu đó.

Ví dụ một lô 40 kg, 0,2 khối. Cả hai vế đều chưa tới sàn nên tính theo mức tối thiểu: vế khối 0,5 × 565.000 = 282.500đ, vế cân 100 × 2.800 = 280.000đ. Vế khối nhỉnh hơn nên cước là 282.500đ. Hàng hoả tốc có sàn riêng, tối thiểu 500 kg mỗi đơn.

Hai thang đơn giá chiều TP.HCM → Hà Nội, hàng ghép:

Bậc khối lượng Đơn giá (đ/kg)
100 – dưới 1.000 kg 2.800
1.000 – dưới 3.000 kg 2.760
3.000 – dưới 5.000 kg 2.620
5.000 – dưới 10.000 kg 2.180
10.000 – 20.000 kg 1.900
Từ 20.000 kg 1.700
Bậc thể tích Đơn giá (đ/m³)
0,5 – dưới 7 m³ 565.000
7 – dưới 15 m³ 537.000
15 – dưới 30 m³ 518.000
30 – 50 m³ 499.000
Từ 50 m³ 466.000

Hai bảng trên là cột Hà Nội, chưa gồm thuế GTGT và phụ phí nhiên liệu. Các tuyến còn lại chia theo cột khu vực trả hàng, xem đầy đủ ở bảng giá cước vận chuyển.

Bốn số cần báo khi hỏi giá

Muốn nhận báo giá chính xác trong một lượt, gửi đủ bốn số sau:

  1. Số kiện của mỗi loại.
  2. Kích thước dài × rộng × cao từng loại kiện, đo cả bao bì và pallet.
  3. Tổng cân thực tế.
  4. Điểm đi và điểm đến ở cấp phường, xã — đơn giá đổi theo cột khu vực.

Thiếu kích thước thì không tính được số khối, mà thiếu số khối thì chưa biết lô đi thang nào. Nhân viên buộc phải báo một khoảng thay vì một con số. Có đủ bốn số, bạn tự bấm thử trước bằng công cụ tính cước rồi hãy gọi.

Câu hỏi thường gặp

CBM có khác mét khối không?

Không, cùng một đơn vị. CBM là cách viết tắt tiếng Anh của Cubic Meter, còn mét khối là tên tiếng Việt; ký hiệu m³ dùng chung cho cả hai. Trên vận đơn và bảng giá của Á Châu, ba cách gọi này chỉ về một con số.

Đo kiện có tính bao bì và pallet không?

Có. Đo phần chiếm chỗ thật trên sàn xe, gồm thùng carton, màng quấn, khung gỗ và pallet kê dưới. Một kiện hàng 1,1 m cao đặt trên pallet dày 0,15 m thì tính chiều cao 1,25 m.

Hàng vừa nặng vừa nhẹ lẫn trong một lô thì tính sao?

So trên tổng cả lô, không tách từng kiện. Cộng hết số khối của mọi kiện, cộng hết số cân, rồi mới so hai con số một lần. Chia nhỏ lô ra so từng kiện sẽ cho kết quả khác và không đúng cách Á Châu tính.

Nhà xe có được đổi cách tính giữa chừng không?

Mốc quy đổi phải ghi trong bảng giá hoặc trong hợp đồng vận chuyển, và giữ nguyên cho tới khi hai bên thoả thuận lại. Với khách gửi hàng lẻ, hỏi mốc này trước khi gửi là cách chắc nhất.

Hai thang ra tiền xấp xỉ nhau thì đi thang nào?

Thang nào ra tiền cao hơn thì đi thang đó; bằng nhau đúng tuyệt đối thì hai đường ra cùng một số tiền nên không ảnh hưởng. Ví dụ lô 10 khối cân đúng 3.000 kg: vế khối ra 10 × 537.000 = 5.370.000đ, vế cân ra 3.000 × 2.620 = 7.860.000đ, nên lô đi thang cân.

Cách chọn thang mới là phần quyết định tiền cước, còn những khoản làm giá đội lên hay hạ xuống thì nằm ở chỗ khác — quãng đường, loại hàng, phụ phí và mùa vụ. Bài tám yếu tố quyết định chi phí vận chuyển đi qua đủ các khoản đó.

Nội dung do Phòng Kinh doanh Vận Chuyển Á Châu biên soạn, hotline 1900 1733. Đơn giá và quy tắc so tiền hai thang lấy từ Bảng giá cước Á Châu 2026 áp dụng cho hàng ghép đường bộ, đối chiếu ngày . Đơn giá thay đổi theo tuyến và theo thời điểm, chưa gồm thuế GTGT và phụ phí nhiên liệu.

Yêu cầu báo giá

Điền thông tin lô hàng — nhân viên kinh doanh sẽ gọi lại trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba.