Tuyến TP.HCM – Phú Thọ 2026 Cập nhật
Vận chuyển hàng TP.HCM đi Phú Thọ: bảng giá và chặng cuối
Tuyến TP.HCM – Phú Thọ của Vận Chuyển Á Châu nhận từ lô ghép 100 kg tới nguyên chuyến container: hàng ghép 1.900 – 2.950đ/kg đi 3-4 ngày, bao nguyên xe 22 – 48 triệu đồng/chuyến khoảng 2 ngày. Hai điều nói thẳng từ đầu thay vì để bạn tự phát hiện lúc nhận báo giá: hàng ghép hạ ở kho Hà Nội rồi mới có xe phát khoảng 77 km lên Việt Trì, và tỉnh Phú Thọ mới sau sáp nhập vắt qua hai cột giá — địa chỉ nhận thuộc khu Vĩnh Phúc hay Hòa Bình cũ tính rẻ hơn khu Phú Thọ cũ từ bậc 3 tấn trở lên. Báo giá qua 1900 1733 (phím 1) trong 30 phút.

Bảng giá vận chuyển hàng TP.HCM đi Phú Thọ 2026
Báo giá tuyến này luôn tách hai dòng: cước trục Bắc – Nam theo bậc khối lượng, và phí phát từ kho Hà Nội về địa chỉ nhận — riêng bao nguyên xe chạy thẳng nên chỉ có một giá trọn chuyến. Vì tỉnh mới vắt hai cột giá, dòng cước trục còn phụ thuộc địa chỉ của bạn thuộc khu nào (mục kế tiếp nói kỹ). Bảng áp dụng từ , chưa gồm VAT và FSC (FSC chỉ tính cho hàng ghép, đổi theo giá dầu). Nhận từ 100 kg hoặc 0,5 m³ trở lên; ít hơn tính tròn mức tối thiểu.
Cước hàng ghép tính theo cân nặng
Bảng dưới là bậc giá cho địa chỉ nhận thuộc khu Phú Thọ cũ — Việt Trì, Lâm Thao, Phù Ninh, Thanh Sơn, Hạ Hòa và các huyện quanh đó:
| Khối lượng | Cước (đ/kg) |
|---|---|
| 100 kg – 1 tấn | 2.800đ |
| 1 – 3 tấn | 2.760đ |
| 3 – 5 tấn | 2.950đ |
| 5 – 10 tấn | 2.660đ |
| 10 – 20 tấn | 2.090đ |
| Trên 20 tấn | 1.900đ |
Cước hàng ghép tính theo số khối
Hàng nhẹ mà cồng kềnh — bao bì, nhựa gia dụng, đồ nội thất — tính theo mét khối, và mức này áp chung cho cả tỉnh Phú Thọ mới:
| Thể tích | Cước (đ/m³) |
|---|---|
| 0,5 – 7 m³ | 565.000đ |
| 7 – 15 m³ | 537.000đ |
| 15 – 30 m³ | 542.000đ |
| 30 – 50 m³ | 513.000đ |
| Trên 50 m³ | 494.000đ |
Bậc giá không giảm đều, và chỗ gãy nằm ở 5.000 kg: bậc 5 – 10 tấn chỉ còn 2.660đ/kg so với 2.950đ/kg của bậc 3 – 5 tấn liền dưới. Hệ quả nghe ngược đời mà có thật: gửi 4.999 kg tốn 14.747.050đ cước trục, gửi tròn 5.000 kg còn 13.300.000đ — tức thêm hàng mà bớt 1.447.050đ. Lô nào đã vượt 4.509 kg, cứ dồn cho chạm 5 tấn.
Phí phát hàng từ kho Hà Nội về Phú Thọ
Khoản thứ hai áp cho mọi lô hàng ghép, lô trên 3 tấn hay 15 m³ cũng không được miễn: điểm giao gần nhất của tỉnh đã cách kho Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội hơn 40 km, vượt xa vùng giao miễn phí quanh kho. Việt Trì 77 km theo cao tốc Nội Bài – Lào Cai rơi bậc 61 – 80 km của biểu phí phát:
| Cỡ xe phát hàng | Đơn giá tham khảo (cự ly 61 – 80 km) | Tạm tính chặng 77 km |
|---|---|---|
| Xe 1,25 tấn | 20.800đ/km | ≈ 1,6 triệu |
| Xe 2,5 tấn | 23.800đ/km | ≈ 1,8 triệu |
| Xe 5 tấn | 47.000đ/km | ≈ 3,6 triệu |
| Xe 8 tấn | 52.900đ/km | ≈ 4,1 triệu |
Coi bảng là mức nền để ước lượng; con số cuối do nhân viên kinh doanh chốt theo địa chỉ thật, cỡ xe và loại hàng, chốt trước khi xe chạy. Cự ly đổi theo điểm giao, và bậc cự ly đổi theo: các khu công nghiệp Thụy Vân, Phú Hà, Phù Ninh nằm xa hơn Việt Trì, khoảng 82 – 97 km, nên sang bậc 81 – 100 km; còn hai khu còn lại thì tuỳ điểm: khu Vĩnh Phúc cũ nằm trọn trong dải 44 – 99 km — Vĩnh Yên khoảng 57 km rơi bậc 51 – 60 km với đơn giá 24.000đ/km cho xe 2,5 tấn thay vì 23.800đ/km, riêng Phúc Yên và Lương Sơn chỉ 43 – 47 km nên tính trọn gói theo chuyến; khu Hòa Bình cũ thì trải rộng hơn hẳn, từ Lương Sơn 47 km tới các xã vùng cao Mai Châu, Pà Cò 141 – 171 km. Bảng cự ly theo khu vực của cả tỉnh nằm ở trang vận chuyển hàng đi Phú Thọ, chi tiết từng xã ở trang khu vực Vĩnh Phúc và khu vực Hòa Bình. Người nhận chủ động ra kho Hà Nội lấy hàng thì chỉ còn đúng cước trục.
Giá bao nguyên xe TP.HCM đi Phú Thọ
Lô chiếm trọn thùng, hoặc hàng cần niêm phong suốt hành trình, thì bao nguyên xe — nhận tại kho xưởng của bạn, giao tới tận địa chỉ ở Phú Thọ không dừng ở kho nào:
| Loại xe | Giá trọn gói/chuyến |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 22.000.000đ |
| Xe 8 tấn | 25.000.000đ |
| Xe 10 tấn | 28.000.000đ |
| Xe 15 tấn | 31.000.000đ |
| Xe 20 tấn | 36.000.000đ |
| Cont kín 30 tấn | 45.000.000đ |
| Đầu kéo bạt 30 tấn | 48.000.000đ |
Bảng nguyên xe không cộng FSC; phụ phí nếu có thương lượng theo chuyến. Cùng một lô, xe nào chở được còn tuỳ cả số khối lẫn số cân — báo đủ hai con số để nhân viên kinh doanh tính thử rồi lấy mức thấp hơn. Mọi cỡ xe trên mọi tuyến liệt kê ở trang bảng giá thuê xe nguyên chuyến; hàng vượt khổ thùng cần xe sàn, giấy phép lưu hành thì sang trang vận chuyển hàng quá khổ quá tải.
Một tỉnh, hai cột giá: địa chỉ nhận nằm ở khu nào?
Từ , theo Nghị quyết 202/2025/QH15, tỉnh Phú Thọ mới hình thành từ ba tỉnh cũ: Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình. Bảng cước của Á Châu thì chia theo nhóm tỉnh cũ và chưa gộp lại, nên một tỉnh nay vắt qua hai cột giá. Đây không phải chuyện chữ nghĩa hành chính — nó đổi con số bạn phải trả, nên chúng tôi đăng thẳng thay vì để bạn ngạc nhiên lúc so hai lần báo giá.
| Khối lượng | Khu Phú Thọ cũ | Khu Vĩnh Phúc, Hòa Bình cũ |
|---|---|---|
| 100 kg – 1 tấn | 2.800đ | 2.800đ |
| 1 – 3 tấn | 2.760đ | 2.760đ |
| 3 – 5 tấn | 2.950đ | 2.850đ |
| 5 – 10 tấn | 2.660đ | 2.570đ |
| 10 – 20 tấn | 2.090đ | 2.000đ |
| Trên 20 tấn | 1.900đ | 1.800đ |
Đọc bảng sẽ thấy khoảng lệch nhỏ và chỉ xuất hiện ở phần trên: hai bậc dưới 3 tấn hai khu tính giống hệt nhau, từ bậc 3 tấn trở lên khu Phú Thọ cũ mới nhỉnh hơn 90 – 100đ mỗi kg. Giá hàng nhẹ tính theo khối thì hai khu bằng nhau ở mọi bậc. Bao nguyên xe cũng gần như nhau: dải 22 – 47 triệu cho khu Vĩnh Phúc – Hòa Bình cũ so với 22 – 48 triệu cho khu Phú Thọ cũ, chênh đúng một triệu và chỉ ở hai dòng xe lớn nhất là container kín và đầu kéo bạt 30 tấn.
Khoảng chênh đáng kể hơn nằm ở chặng phát chứ không ở cước trục: từ kho Hà Nội lên Việt Trì khoảng 77 km, còn xuống Vĩnh Yên hay Lương Sơn thì ngắn hơn nên rơi bậc cự ly thấp hơn một nấc. Khi báo giá, bạn chỉ cần cho địa chỉ nhận chi tiết tới xã phường — nhân viên kinh doanh tự tra cột và tự tra cự ly, không bắt bạn nhớ tỉnh cũ hay tỉnh mới. Giấy tờ kinh doanh và hoá đơn còn in địa chỉ cũ vẫn dùng bình thường: Nghị quyết 190/2025/QH15 quy định giấy tờ đã cấp trước khi sắp xếp tiếp tục có giá trị và cơ quan nhà nước không được yêu cầu đổi.
Cách tính cước và quy đổi khối lượng
Nguyên tắc quy đổi của đường bộ: tính thử cả hai vế — cân thực theo đ/kg và số khối theo đ/m³ — rồi thu theo vế cao hơn, khác hẳn quy tắc chia 4.000 hay 6.000 của hàng không mà nhiều bảng giá trên mạng chép nhầm sang xe tải. Một lô rulô cáp điện 3.500 kg chiếm 6 m³ gửi về Việt Trì sẽ tính như sau:
- 6 m³ nhân bảng đ/m³ ra thấp hơn hẳn 3.500 kg nhân bảng đ/kg → thu theo vế cân, bậc 3 – 5 tấn.
- Cước trục: 3.500 kg × 2.950đ = 10.325.000đ.
- Phát lên Việt Trì, tạm tính xe 2,5 tấn: 23.800đ/km × 77 km = 1.832.600đ, mức nền trước thoả thuận.
- Tổng khoảng 12,2 triệu đồng trước VAT và FSC.
Bài toán đáng nhớ hơn bản thân con số: chặng phát tính theo chuyến xe chứ không theo số kiện, nên gộp nhiều đơn nhỏ về một chuyến luôn lợi hơn gửi rời. Kiện quá 150 kg, hàng dễ vỡ hay chất lỏng có đơn giá riêng — báo trước lúc lấy báo giá. Công cụ tính cước online giúp bạn tự ước từng khoản trước khi gọi.
Gửi hàng TP.HCM đi Phú Thọ mất mấy ngày
Trên trục chính hàng ghép đi 3-4 ngày; nối thêm chặng phát (hẹn trong ngày hoặc sang hôm sau) thì từ lúc lấy hàng ở TP.HCM tới lúc ký nhận tại Phú Thọ thường hết 4 – 5 ngày. Nguyên xe nhờ cao tốc Bắc – Nam nối gần liền mạch nên chỉ 2 ngày. Hoả tốc đường bộ nhận từ 500 kg, giao trong 40 – 48h tính từ kho TP.HCM, 4.000 – 6.000đ/kg tuỳ bậc.
| Hình thức | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng ghép | 3-4 ngày | Trên trục chính; cộng chặng phát trong ngày – hôm sau |
| Nguyên xe | 2 ngày | Nhận tại kho xưởng ở TP.HCM, giao thẳng tận nơi |
| Hoả tốc | 40 – 48h | Tối thiểu 500 kg, tính từ kho TP.HCM |
Không có khung giờ xuất bến cố định — nguyên tắc vận hành là xe đầy là lăn bánh, và đầu TP.HCM ngày nào cũng có chuyến ra Bắc. Các huyện miền núi phía tây như Tân Sơn, Yên Lập, hay vùng Mai Châu, Đà Bắc của khu Hòa Bình cũ cộng thêm khoảng 12 – 24 giờ cho chặng phát. Cận Tết hàng dồn, đặt xe trước một hai ngày là chắc chỗ; mưa bão miền Trung nếu ảnh hưởng lịch, Á Châu báo ngay lúc nhận hàng.
Gửi hàng ở đâu tại TP.HCM, nhận hàng thế nào ở Phú Thọ
Bạn gửi hàng tại kho Số 35 Đường Thới An 17A, P. Thới An, TP.HCM — mở cửa thứ 2 tới thứ 7, 8h00 – 17h00, có xe nâng và bốc xếp miễn phí — hoặc hẹn xe gom 1,25 – 8 tấn tới tận xưởng; phí lấy hàng tính theo cỡ xe và cự ly, cộng thẳng vào báo giá.

Ở đầu nhận, Phú Thọ chưa có kho Á Châu: lô hàng ghép hạ tại kho Hà Nội, sau đó xe phát chạy tiếp lên thành phố Việt Trì, các khu công nghiệp Thụy Vân, Phú Hà, Trung Hà, khu Vĩnh Yên – Bình Xuyên (Vĩnh Phúc cũ) hay Lương Sơn (Hòa Bình cũ); đường liên xã xe nhỏ vẫn vào được. Phí chặng phát đã nói ở phần bảng giá, và người nhận ra thẳng kho Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội lấy hàng thì khỏi tốn. Bao nguyên xe không dừng ở kho nào — giao tới sân xưởng trong giá chuyến.
Nên gửi ghép hay bao nguyên xe?
Ranh giới thực dụng nằm quanh mốc 3 tấn: dưới mức đó ghép chuyến rẻ hơn rõ rệt vì chỉ trả phần chỗ chiếm dụng; lô kín thùng, dễ vỡ hoặc cần chắc lịch 2 ngày thì bao nguyên xe — đi thẳng, khỏi xếp dỡ dọc đường, khỏi cộng chặng phát.
| Tiêu chí | Hàng ghép | Nguyên xe | Hoả tốc |
|---|---|---|---|
| Cước tham khảo | Từ 1.900đ/kg + phí phát | 22 – 48 triệu/chuyến | 4.000 – 6.000đ/kg |
| Thời gian | 3-4 ngày + chặng phát | 2 ngày | 40 – 48h |
| Hợp với | Đơn lẻ dưới 3 tấn | Lô kín thùng, cần đi thẳng | Đơn gấp từ 500 kg |
| Giao hàng | Phát từ kho Hà Nội (có phí) | Vào tận xưởng, trọn gói | Ưu tiên phát ngay khi hàng tới |
Chuyện gom và ghép chuyến vận hành thế nào có trang riêng: gửi hàng lẻ ghép chuyến. Lấy hàng ở Phú Thọ đưa vào Nam là bài toán khác hẳn — chặng gom thay cho chặng phát — xem chành xe Phú Thọ Sài Gòn.
Loại hàng nhận chở và giấy tờ cần có
Trừ ba nhóm từ chối — hàng cấm lưu thông, hàng dễ cháy nổ, hàng tươi sống không bao ôn — tuyến này nhận gần hết các loại hàng công nghiệp lẫn tiêu dùng. Đi nhiều nhất:
- Dây và cáp điện, vật tư điện — rulô cáp, lô dây dẫn cấp cho nhà máy và công trình; kiện nặng cần xe nâng hạ hai đầu.
- Máy móc, thiết bị sản xuất — máy nguyên khối đóng kiện gỗ hoặc kê pallet thép, đi các khu công nghiệp Thụy Vân, Phú Hà, Bình Xuyên.
- Linh kiện và phụ tùng — linh kiện điện tử, phụ tùng xe máy cấp cho cụm nhà máy khu Vĩnh Phúc cũ; bắt buộc đóng kiện gỗ hoặc xốp định hình.
- Hàng tiêu dùng, bách hoá — nhóm nhẹ cân nhiều khối, phần lớn rơi vào bảng đ/m³.
- Vật tư xây dựng và nội thất — gạch ốp lát, tấm ốp, hàng dài cần xe thùng dài hoặc xe sàn.
- Kiện quá khổ, hàng dễ vỡ — nhận có điều kiện: kiện đơn vượt 150 kg hay vượt khổ thùng phải báo trước để xếp đúng phương tiện.
Hàng kinh doanh nhớ kèm hoá đơn hoặc phiếu xuất kho khi lưu thông; đồ cá nhân và hàng điều chuyển nội bộ thay bằng bảng kê. Bộ chứng từ từng trường hợp liệt kê ở trang giấy tờ và thủ tục cần thiết; cần gửi kho chờ nhận đầu Bắc thì dùng kho bãi và trung chuyển.
Quy trình gửi hàng từ TP.HCM ra Phú Thọ
Các bước chung — gọi 1900 1733 (phím 1) hay Zalo lấy báo giá trong 30 phút, đưa hàng ra kho hoặc hẹn xe gom, kho cân đo rồi phát vận đơn mã AC, tra hành trình tại tra vận đơn — giống mọi tuyến Bắc – Nam của Á Châu, xem đầy đủ ở trang vận tải Bắc Nam. Điểm cần nhớ riêng cho Phú Thọ: khi báo giá hãy cho địa chỉ nhận tới xã phường, vì cột giá lẫn bậc cự ly phát đều tra theo đó; hàng phát từ kho Hà Nội được đồng kiểm với người nhận trước khi ký.
Đăng ký thu hộ COD được ngay lúc lập bill. Hư hỏng, thất lạc giải quyết theo điều khoản in sau vận đơn (Quyết định 89/QĐ-TGĐ/ACHAU-2011), thời hạn khiếu nại 30 ngày; khung quyền lợi chung nằm ở trang chính sách hỗ trợ khách hàng.
Vì sao chủ hàng chọn Á Châu cho tuyến này
Cái đáng giá của Á Châu trên tuyến Phú Thọ không phải lời hứa nhanh mà là cách báo giá: hai biến số dễ bị giấu — cột giá theo khu tỉnh cũ và chặng phát 77 km — được tách sẵn thành từng dòng để bạn đối chiếu, không có con số gộp mập mờ phát sinh về sau. Đội xe tự chủ chạy trục Bắc – Nam từ năm 2010, mỗi xe đường dài hai tài xế thay phiên chạy liên tục; hồ sơ năng lực và mạng tuyến ở trang vận tải Bắc Nam đã dẫn phía trên, còn tổng quan mọi chiều hàng về tỉnh này ở trang vận chuyển hàng đi Phú Thọ.
Câu hỏi thường gặp khi gửi hàng TP.HCM đi Phú Thọ
Gửi hàng TP.HCM đi Phú Thọ mất bao nhiêu ngày?
Tính trọn gói 4 – 5 ngày cho hàng ghép: 3-4 ngày chặng trục, phát nối trong ngày hoặc hôm sau. Nguyên xe khoảng 2 ngày; hoả tốc 40 – 48h, tối thiểu 500 kg.
Á Châu có kho ở Phú Thọ không?
Chưa — hàng ghép hạ ở kho Hà Nội Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội, sau đó xe phát chạy 77 km lên Việt Trì theo cao tốc Nội Bài – Lào Cai; ra kho tự nhận thì khỏi phí phát. Bao nguyên xe giao thẳng địa chỉ, không dừng kho nào.
Tôi ở khu Vĩnh Phúc hoặc Hòa Bình cũ thì cước tính thế nào?
Hai khu đó nay thuộc tỉnh Phú Thọ mới nhưng bảng cước vẫn tách theo nhóm tỉnh cũ, nên hàng ghép nặng từ bậc 3 tấn trở lên rẻ hơn khu Phú Thọ cũ 90 – 100đ/kg; hai bậc dưới 3 tấn và toàn bộ giá hàng nhẹ thì bằng nhau. Chặng phát thì tuỳ điểm nhận: Vĩnh Yên khoảng 57 km rơi bậc 51 – 60 km, Phúc Yên và Lương Sơn chỉ 43 – 47 km nên tính trọn gói theo chuyến, còn các xã vùng cao khu Hòa Bình cũ cách kho tới 141 – 171 km — chi tiết ở trang khu vực Hòa Bình. Bạn cho địa chỉ tới xã phường là nhân viên kinh doanh tra đúng cột, không cần tự nhớ tỉnh cũ.
