Tuyến Hòa Bình 2026 Cập nhật
Vận chuyển hàng đi Hòa Bình từ TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
Vận Chuyển Á Châu nhận vận chuyển hàng đi khu vực Hòa Bình từ ba điểm xuất bến TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng: hàng ghép từ TP.HCM đơn giá 1.800 – 2.850đ/kg theo bậc khối lượng, bao nguyên xe 22 – 47 triệu đồng một chuyến, hàng ghép về trong 3 – 4 ngày, nguyên xe 2 ngày. Từ 01/7/2025, Hòa Bình thuộc tỉnh Phú Thọ mới, nhưng bảng cước vẫn tách theo nhóm tỉnh cũ — trang này nói rõ địa chỉ của bạn tính theo cột nào. Á Châu chưa có kho tại Hòa Bình: hàng ghép hạ ở kho Hà Nội rồi xe nhỏ trung chuyển tiếp về địa chỉ nhận, quãng đường thật từ 47 km tới 171 km tuỳ xã, và khoản trung chuyển đó luôn tính phí — với lô nhỏ đi xã xa, nó còn lớn hơn cả cước trục, nên trang này tách sẵn từng khoản kèm hai cách giảm. Xe giao tới cả 46 xã, phường của khu vực, kể cả các xã vùng cao Mai Châu, Đà Bắc. Á Châu chạy tuyến Bắc – Nam từ năm 2010 với 157 phương tiện tự chủ, hơn 300 chuyến mỗi tháng.
Bảng giá vận chuyển hàng đi Hòa Bình 2026
Cước đi khu vực Hòa Bình phụ thuộc ba yếu tố: điểm xuất bến, khối lượng hàng và địa chỉ nhận cách kho Hà Nội bao xa. Bảng dưới là giá công bố ngày 20/03/2026, chưa gồm VAT và phụ phí nhiên liệu — FSC chỉ áp cho hàng ghép, mức hiện hành xem ở bảng giá cước vận chuyển. Hàng nhẹ quy đổi cứ 1 m³ bằng 300 kg, cước tính theo giá trị cao hơn giữa cân thực và khối quy đổi.
Giá từ TP.HCM đi Hòa Bình
Cước hàng ghép từ TP.HCM về khu vực Hòa Bình tính theo bậc: gửi càng nhiều, đơn giá mỗi kg càng thấp ở phần lớn thang, từ 2.850đ xuống 1.800đ/kg. Hàng nhẹ cồng kềnh tính theo khối:
| Khối lượng | Cước (đ/kg) |
|---|---|
| 100 – <1.000 kg | 2.800 |
| 1.000 – <3.000 kg | 2.760 |
| 3.000 – <5.000 kg | 2.850 |
| 5.000 – <10.000 kg | 2.570 |
| 10.000 – 20.000 kg | 2.000 |
| Từ 20.000 kg | 1.800 |
| Thời gian | 3-4 ngày |
| Thể tích | Cước (đ/m³) |
|---|---|
| 0,5 – <7 m³ | 565.000 |
| 7 – <15 m³ | 537.000 |
| 15 – <30 m³ | 542.000 |
| 30 – 50 m³ | 513.000 |
| Từ 50 m³ | 494.000 |
Mỗi đơn tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 m³; gửi ít hơn vẫn nhận, cước tính bằng đúng mức tối thiểu 280.000đ.
Bao nguyên xe chạy thẳng từ điểm lấy ở TP.HCM tới địa chỉ nhận, không qua kho trung gian:
| Loại xe | Giá/chuyến |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 22.000.000 |
| Xe 8 tấn | 25.000.000 |
| Xe 10 tấn | 28.000.000 |
| Xe 15 tấn | 31.000.000 |
| Xe 20 tấn | 36.000.000 |
| Cont kín 30 tấn | 44.000.000 |
| Đầu kéo bạt 30 tấn | 47.000.000 |
| Thời gian | 2 ngày |
Giá từ Hà Nội đi Hòa Bình
Chặng Hà Nội – Hòa Bình không có bảng cước ghép riêng, vì nó ngắn hơn hẳn trục Bắc – Nam: đây chính là chặng trung chuyển mà mọi lô hàng ghép từ TP.HCM hay Đà Nẵng đều phải đi qua. Bạn ở Hà Nội cần chuyển hàng lên Hòa Bình thì tính như thuê một chuyến xe trung chuyển từ kho Lĩnh Nam — bảng phí theo cự ly nằm ở mục cự ly và phí chặng cuối ngay dưới, lấy hàng hôm nay giao trong ngày hoặc hôm sau.
Giá từ Đà Nẵng đi Hòa Bình
| Loại xe | Giá/chuyến |
|---|---|
| Xe 8 tấn | 11.050.000 |
| Xe 10 tấn | 14.950.000 |
| Xe 15 tấn | 16.200.000 |
| Cont kín 30 tấn | 24.000.000 |
| Thời gian | khoảng 1 ngày |
Một điều cần nói rõ về bảng trên: biểu giá nguyên xe từ Đà Nẵng có dòng Phú Thọ và dòng Vĩnh Phúc nhưng không có dòng Hòa Bình. Địa chỉ nhận ở khu Hòa Bình cũ áp theo dòng Vĩnh Phúc, căn cứ là hai khu này nằm cùng một cột cước ở mọi bảng khác — chúng tôi ghi thẳng căn cứ để bạn đối chiếu được, không áp ngầm. Còn hàng ghép từ Đà Nẵng phải nối hai chặng: cước trục Đà Nẵng → kho Lĩnh Nam 900 – 1.800đ/kg theo bậc, cộng phí trung chuyển từ kho về địa chỉ nhận theo bảng cự ly bên dưới.
Hòa Bình nay thuộc Phú Thọ — địa chỉ của bạn tính theo cột nào?
Nghị quyết 202/2025/QH15 nhập Hòa Bình và Vĩnh Phúc vào tỉnh Phú Thọ từ 01/7/2025, còn bảng cước vận tải thì lập theo nhóm tỉnh trước sắp xếp và chưa gộp lại. Địa chỉ nhận ở khu Hòa Bình cũ dùng chung cột giá với khu vực Vĩnh Phúc — đúng bộ số ghép và nguyên xe in ở mục trên, thấp hơn khu Phú Thọ cũ 90 – 100đ/kg nhưng chỉ từ bậc 3 tấn trở lên; hai bậc dưới 3 tấn và toàn bộ hàng nhẹ thì hai khu bằng giá. Ai cần đối chiếu cả tỉnh xem bảng giá toàn tỉnh Phú Thọ. Giấy tờ kinh doanh, hoá đơn in địa chỉ cũ vẫn dùng bình thường: Nghị quyết 190/2025/QH15 quy định giấy tờ đã cấp tiếp tục có giá trị, cơ quan nhà nước không được yêu cầu đổi.
Điểm dễ nhầm hơn nằm ở tên địa danh. Mười huyện, thành cũ của Hòa Bình đều còn nguyên tên trên bản đồ mới, chỉ đổi cấp: Cao Phong, Đà Bắc, Kim Bôi, Lạc Sơn, Lạc Thuỷ, Lương Sơn, Mai Châu, Tân Lạc, Yên Thuỷ nay là các xã cùng tên, còn Kỳ Sơn thành phường Kỳ Sơn. Thành phố Hòa Bình cũ tách thành bốn phường Hoà Bình, Kỳ Sơn, Tân Hoà, Thống Nhất. Có một bẫy trùng tên đáng biết: xã Hòa Bình cũ của thành phố nay nằm trong phường Tân Hoà, không phải phường Hoà Bình. Bạn ghi địa chỉ theo tên cũ hay tên mới đều được — nhân viên kinh doanh tự tra ra đúng khu vực, đúng cự ly.
Cự ly và phí chặng cuối từ kho Hà Nội về từng khu vực
Hàng ghép về khu vực Hòa Bình đi hai chặng: xe trục Bắc – Nam hạ hàng ở kho 673 Lĩnh Nam, rồi xe nhỏ trung chuyển về địa chỉ nhận. Quãng đường chặng cuối trải rất rộng — từ 47 km tới Lương Sơn cho đến 171 km lên Pà Cò — nên cùng một lô hàng, tiền trung chuyển giữa hai xã có thể chênh nhau gấp ba lần. Bảng dưới đo bằng định tuyến đường bộ theo lộ trình xe thật chạy, phí tạm tính cho xe 1,25 – 2,5 tấn:
| Khu vực nhận hàng | Cự ly từ kho Lĩnh Nam | Cách tính | Ước tính xe 1,25 – 2,5 tấn |
|---|---|---|---|
| Lương Sơn (KCN Lương Sơn) | khoảng 47 km | Trọn chuyến | 1 – 1,2 triệu/chuyến |
| Liên Sơn, Thịnh Minh, Cao Dương | khoảng 50 – 64 km | Theo km | 1,1 – 1,5 triệu/chuyến |
| Phường Kỳ Sơn, Lạc Thuỷ, phường Hoà Bình | khoảng 70 – 77 km | Theo km | 1,5 – 1,8 triệu/chuyến |
| Phường Tân Hoà, Kim Bôi, phường Thống Nhất, Đà Bắc, Cao Phong, Yên Thuỷ | khoảng 83 – 99 km | Theo km | 1,7 – 2,3 triệu/chuyến |
| Lạc Sơn, Tân Lạc, Mường Bi, Ngọc Sơn, Mường Vang | khoảng 101 – 138 km | Theo km | 2,1 – 3,2 triệu/chuyến |
| Mai Châu, Mai Hạ, Vân Sơn, Bao La, Tân Mai, Pà Cò | khoảng 141 – 171 km | Theo km | 2,9 – 4 triệu/chuyến |
Mốc 50 km đổi hẳn cách tính: gần hơn thì trọn gói theo chuyến, xa hơn thì nhân đơn giá với số km thực tế. Ở khu Hòa Bình cũ, mốc này chỉ cắt đúng một điểm — Lương Sơn, 47 km, là xã duy nhất được tính trọn chuyến; 45 xã còn lại đều nhân km. Ngược hẳn khu Vĩnh Phúc, nơi mốc 50 km chạy ngay giữa khu và tách đôi các khu công nghiệp. Cũng vì Lương Sơn gần nhất và là nơi tập trung hàng — khu công nghiệp lấp đầy 100% với khoảng 13.000 lao động, xã có 775 doanh nghiệp đang hoạt động — nên đây là điểm giao quen nhất của xe Á Châu trong khu vực.
Ba điều về bảng phí: đây là mức tạm tính cho xe nhỏ, xe 5 – 15 tấn có cột giá cao hơn; mọi điểm giao ở khu vực này đều ngoài bán kính miễn phí 10 – 15 km quanh kho nên mức cuối cùng do nhân viên kinh doanh chốt theo đơn — chốt một lần cùng cước trục trước khi xe chạy, không phát sinh giữa đường; và người nhận tự ra kho Lĩnh Nam lấy hàng thì bỏ hẳn khoản này.
Vì sao hai địa chỉ cùng một tỉnh chênh nhau tiền triệu?
Với lô hàng nhỏ đi khu Hòa Bình cũ, phí trung chuyển chặng cuối chiếm 42 – 71% tổng chi phí — có xã còn tốn hơn cả cước trục chở lô đó suốt chặng đường dài từ TP.HCM ra. Con số cụ thể, lô 500 kg đi xe 1,25 tấn:
| Điểm giao | Cước trục từ TP.HCM | Chặng cuối | Tổng | Chặng cuối chiếm |
|---|---|---|---|---|
| Lương Sơn | 1.400.000đ | 1.000.000đ | 2.400.000đ | 42% |
| Phường Hoà Bình | 1.400.000đ | 1.601.600đ | 3.001.600đ | 53% |
| Mai Châu | 1.400.000đ | 2.890.500đ | 4.290.500đ | 67% |
| Pà Cò | 1.400.000đ | 3.505.500đ | 4.905.500đ | 71% |
Bảng này nói ra hai điều mà biểu giá không nói. Thứ nhất, cùng gửi về "tỉnh Phú Thọ", cùng một cột cước, lô đi Pà Cò tốn hơn gấp đôi lô đi Lương Sơn — chênh 2.505.500đ nằm trọn ở chặng cuối. Thứ hai, câu "khu Hòa Bình cũ rẻ hơn khu Phú Thọ cũ" chỉ đúng từ bậc 3 tấn trở lên; với lô nhỏ, cước trục hai khu bằng nhau tuyệt đối, nên lô 500 kg giao phường Hoà Bình và giao Việt Trì tốn đúng bằng nhau — cùng 77 km trung chuyển.
Hai cách kéo con số này xuống, cả hai đều là phép tính chứ không phải lời khuyên suông. Một: gom lô. Phí chặng cuối tính trọn chuyến xe chứ không chia theo cân, nên lô 2.000 kg đi Mai Châu chỉ còn để chặng cuối chiếm 34% tổng thay vì 67% — cùng một chuyến xe nhỏ đó chở được nhiều hơn. Hai: người nhận tự ra kho 673 Lĩnh Nam lấy hàng, bỏ hẳn khoản 1,0 – 4,0 triệu, phù hợp khi người nhận có xe và tiện đường về Hà Nội.
Đường lên vùng cao và cỡ xe: vì sao cần báo trước
Á Châu có nhận chạy tới các xã vùng cao của khu vực — Mai Châu, Đà Bắc, Pà Cò, Tân Pheo đều giao được. Cỡ xe thì không cố định: cung đường đèo cho phép xe nào, điểm giao nhận cho xe nào ra vào được, Á Châu bố trí đúng loại đó, chạy theo quy định của pháp luật. Vì vậy khi đặt chuyến đi vùng cao, bạn báo trước địa chỉ chi tiết và tình trạng đường vào — đủ để chúng tôi sắp xếp phương tiện phù hợp ngay từ đầu, thay vì đưa xe lớn lên rồi phải sang tải giữa đường.
Ba đoạn đường quyết định chuyện này. Quốc lộ 6 lên Mai Châu phải vượt đèo Thung Khe cao trên 1.000 m — đoạn này từng sạt lở lớn tại Km124+300 tháng 12/2025 và đến cuối tháng đó vẫn còn 5 điểm nguy cơ được cơ quan đường bộ theo dõi. Đường tỉnh 433 vào Đà Bắc từng bị chia cắt khoảng 6 tháng sau bão, thông xe lại dịp 30/4/2026, và giữa tháng 7/2026 lại xuất hiện điểm sạt mới ở xã Đức Nhàn. Còn cao tốc Hòa Lạc – Hòa Bình hiện mới 2 làn xe và đang thi công mở rộng. Không đoạn nào trong số này chặn hàng của bạn — nhưng chúng giải thích vì sao lô đi vùng cao được hẹn theo ngày chứ không cam kết giờ cứng, và vì sao mùa mưa bão chúng tôi báo tình trạng đường trước khi nhận hàng chứ không để bạn tự đoán.
Thời gian vận chuyển đi Hòa Bình mất mấy ngày?
Hàng ghép từ TP.HCM về khu vực Hòa Bình mất 3 – 4 ngày trên trục chính, cộng chặng trung chuyển từ kho Hà Nội; bao nguyên xe chạy thẳng 2 ngày tới tận nơi. Từ Đà Nẵng, nguyên xe khoảng 1 ngày. Từ Hà Nội, hàng lấy hôm nay giao trong ngày hoặc hôm sau với vùng thấp.
| Chiều gửi | Hàng ghép | Nguyên xe | Hoả tốc |
|---|---|---|---|
| TP.HCM → Hòa Bình | 3 – 4 ngày | 2 ngày | 40 – 48h |
| Hà Nội → Hòa Bình | trong ngày – hôm sau | vài giờ chạy xe | — |
| Đà Nẵng → Hòa Bình | 2 – 3 ngày (nối chặng) | khoảng 1 ngày | — |
Chặng trung chuyển cộng thêm theo khu vực: cụm giáp Hà Nội như Lương Sơn, Liên Sơn nhận trong ngày hàng về kho; cụm trung tâm và phía nam — các phường thành phố cũ, Kim Bôi, Lạc Sơn, Yên Thuỷ — thêm nửa ngày; cụm vùng cao Mai Châu, Đà Bắc, Pà Cò thêm 12 – 24 giờ và hẹn theo ngày. Mùa mưa bão, các xã đi qua đèo có thể lùi thêm — chúng tôi báo trước khi nhận hàng. Xe xuất bến khi xếp đủ hàng chứ không theo giờ cố định; mỗi xe đường dài có 2 tài xế thay phiên chạy liên tục, không nghỉ đêm dọc đường. Hàng cần gấp đi hoả tốc, nhận đơn từ 500 kg, đơn giá 4.000 – 6.000đ/kg theo bậc, giao trong 40 – 48h.
Kho nhận hàng và phạm vi giao hàng
Kho Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội là điểm khai thác duy nhất phục vụ khu vực Hòa Bình — mọi lô hàng ghép về khu này đều trung chuyển từ kho Lĩnh Nam. Kho Đồng Văn ở Hà Nam cũ tuy cùng miền Bắc nhưng ngược hướng nên không dùng cho tuyến này. Lĩnh Nam đồng thời là kho xuất phát của xe trục Bắc – Nam, hàng vừa hạ trục là nối chặng cuối được ngay. Kho làm việc thứ Hai đến thứ Bảy, 8 giờ đến 17 giờ.
Xe giao tới cả 46 xã, phường của khu vực Hòa Bình cũ — 42 xã và 4 phường Hoà Bình, Kỳ Sơn, Tân Hoà, Thống Nhất — trong tổng 148 đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Phú Thọ mới theo Nghị quyết 1676/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025. Bốn vùng giao quen:
- Cụm giáp Hà Nội — Lương Sơn, Liên Sơn: gần kho nhất, 47 – 55 km, hàng may mặc và linh kiện ra vào khu công nghiệp Lương Sơn mỗi ngày.
- Cụm trung tâm — bốn phường thành phố Hòa Bình cũ: khu công nghiệp bờ trái sông Đà, đại lý phân phối, công trình điện; đường nội thị rộng, xe 5 – 8 tấn vào được.
- Cụm phía nam — Kim Bôi, Lạc Sơn, Lạc Thuỷ, Yên Thuỷ: dọc đường Hồ Chí Minh, hàng tiêu dùng đổ sỉ và vật liệu.
- Cụm vùng cao phía tây và bắc — Mai Châu, Đà Bắc, Tân Pheo, Pà Cò: đường đèo, chặng cuối dùng xe 1,25 – 2,5 tấn, cộng thời gian như mục trên.
Gửi hàng từ Hòa Bình vào Nam
Chiều ngược lại chạy theo cơ chế gom: xe nhỏ của Á Châu đón hàng tận xưởng theo lịch hẹn, đưa về kho Lĩnh Nam ghép chuyến vào Nam. Cước vào TP.HCM bằng cước trục Hà Nội → TP.HCM, 1.300 – 2.300đ/kg theo bậc, cộng phí gom tính theo cự ly thực tế từ điểm lấy — điểm càng xa kho, phí gom càng lớn, nên lô lẻ ở vùng cao nên dồn đủ chuyến hoặc để nhân viên kinh doanh tính thử hai phương án trước khi chốt. Bao nguyên xe đi thẳng từ xưởng khoảng 22 – 37 triệu đồng một chuyến tuỳ loại xe. Khách có xe riêng đưa hàng xuống thẳng kho Lĩnh Nam thì bỏ được khoản gom. Bảng bậc đầy đủ và lịch xe chiều này ở trang chành xe Phú Thọ đi Sài Gòn.
Loại hàng nhận vận chuyển đi Hòa Bình
Năm nhóm hàng xe Á Châu chở quen trên tuyến này:
- Hàng may mặc đi và về xưởng Lương Sơn — nguyên phụ liệu vào, thành phẩm ra theo lô gia công. Khu công nghiệp Lương Sơn lấp đầy 100% với khoảng 13.000 lao động, riêng nhà máy may lớn nhất khoảng 4.000 người, nên luồng hàng hai chiều đều đặn quanh năm; Á Châu đang phục vụ khách tại đây. Vải nguyên cuộn xem cách xếp ở trang vận chuyển hàng vải cuộn.
- Sắt thép, kết cấu thép công trình — thép hình, thép hộp, khung kèo cho công trình dân dụng và hạ tầng trong khu vực; hàng nặng nằm đáy thùng, chi tiết ở trang vận chuyển sắt thép công trình.
- Máy biến áp, thiết bị trạm theo lô — máy biến áp phân phối, tủ điện đơn chiếc cỡ vừa; cách chằng buộc ở trang vận chuyển máy móc thiết bị. Kiện vượt tải trọng xe thùng cần khảo sát trước — xem hàng quá khổ quá tải.
- Cáp điện, vật tư đi kèm trạm — rulô cáp, xà, sứ; chuẩn xếp dỡ ở trang cáp và thiết bị điện.
- Hàng tiêu dùng đổ sỉ — bách hoá, nhựa gia dụng về đại lý các xã, đóng thùng carton đi ghép.
Hàng lạnh cần container lạnh thì tuyến này không ghép được — đội 12 cont lạnh của Á Châu chỉ chạy nguyên chuyến theo hợp đồng. Chứng từ cần mang khi gửi xem ở giấy tờ và thủ tục cần thiết.
Quy trình gửi hàng đi Hòa Bình
- Gọi báo hàng — 1900 1733 (phím 1), nhân viên kinh doanh báo giá trong 30 phút, kèm luôn phí chặng cuối theo địa chỉ nhận. Muốn tự nhẩm trước, dùng công cụ tính cước.
- Hẹn xe lấy hàng tận nơi tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, hoặc bạn tự đưa hàng tới kho gần nhất.
- Hàng lên trục Bắc – Nam — xe đầy là chạy, ngày nào cũng có chuyến.
- Hạ kho 673 Lĩnh Nam, cân đối chiếu, phát hành vận đơn — theo dõi qua tra cứu vận đơn.
- Xe nhỏ trung chuyển về địa chỉ nhận; thu hộ COD nếu có, phí 1 – 3%, tối thiểu 50.000đ mỗi đơn.
Hàng về kho mà người nhận chưa kịp lấy thì gửi lại kho theo dịch vụ kho bãi và trung chuyển; khoản nào miễn, khoản nào tính thêm xem chính sách hỗ trợ khách hàng.
Bồi thường và cam kết dịch vụ
Hư hỏng, mất mát có khai báo trong hạn được bồi thường theo Quyết định 89/QĐ-TGĐ/ACHAU-2011: khai báo trong 30 ngày với hư hỏng thấy được và 60 ngày với mất mát, chi trả trong 3 – 7 ngày làm việc kể từ khi chốt hồ sơ. Á Châu chạy tuyến vận tải Bắc Nam từ năm 2010, hiện có 157 phương tiện tự chủ, 320 nhân viên, vận hành theo ISO 9001:2015, hơn 300 chuyến mỗi tháng toàn hệ thống.
Câu hỏi thường gặp khi gửi hàng đi Hòa Bình
Xe của Á Châu có lên được các xã vùng cao Mai Châu, Đà Bắc không?
Có. Á Châu nhận giao tới cả các xã xa nhất của khu vực — Mai Châu, Pà Cò, Tân Pheo, Đức Nhàn, quãng đường 140 – 171 km từ kho Hà Nội. Cỡ xe tuỳ cung đường đèo và điểm giao cho phép, nên lô vùng cao được hẹn theo ngày, không cam kết giờ cứng.
Tôi cần báo trước những gì để Á Châu bố trí đúng cỡ xe?
Ba thứ: địa chỉ nhận chi tiết tới xã và thôn xóm, tình trạng đường vào (xe tải loại nào từng vào được), và khối lượng kèm kích thước kiện lớn nhất. Đủ ba thứ đó, nhân viên kinh doanh chốt được cỡ xe và tổng chi phí một lần, không phát sinh giữa đường.
Giao ở Mai Châu hay Pà Cò tốn thêm bao nhiêu so với Lương Sơn?
Chênh nằm ở chặng cuối: Lương Sơn 47 km tính trọn chuyến 1 – 1,2 triệu, còn Mai Châu 141 km và Pà Cò 171 km tính theo km, tạm tính 2,9 – 4 triệu một chuyến xe nhỏ — mức chốt do nhân viên kinh doanh báo theo đơn. Cước trục thì hai nơi bằng nhau.
Lô máy biến áp, kiện nặng cần chuẩn bị gì tại điểm giao?
Báo trước khối lượng từng kiện và phương tiện nâng hạ ở đầu nhận — điểm giao có xe nâng hay cẩu thì chốt trước để xe tới là hạ được ngay. Kiện vượt tải trọng xe thùng thường cần khảo sát đường vào, nhất là đường lên trạm ở đồi dốc.
Người nhận tự ra kho Hà Nội lấy hàng thì tiết kiệm được bao nhiêu?
Bỏ được toàn bộ phí chặng cuối — từ khoảng 1 triệu tới khoảng 4 triệu đồng một chuyến tuỳ xã. Kho 673 Lĩnh Nam làm việc thứ Hai đến thứ Bảy, 8 – 17 giờ; mang giấy tờ theo hướng dẫn trên vận đơn là nhận được hàng.
Địa chỉ ghi "huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" thì tra theo cột giá nào?
Vẫn tính bình thường theo cột của khu Hòa Bình cũ — tên huyện cũ còn nguyên trên bản đồ mới nên không gây nhầm. Đối chiếu hai khu của cả tỉnh ở trang vận chuyển hàng đi Phú Thọ.
