Tuyến Hà Nội 2026 Cập nhật
Vận chuyển hàng đi Hà Nội từ các tỉnh, giao tận nơi từ kho Lĩnh Nam
Á Châu nhận gửi hàng đi Hà Nội từ TP.HCM, Đà Nẵng, các trạm dọc trục và cả những tỉnh chưa có tuyến chạy thẳng. Hàng tập kết về kho 673 Lĩnh Nam, rồi xe nhỏ giao tận nơi cho người nhận, hoặc người nhận tự tới kho lấy. Hàng ghép từ TP.HCM đi Hà Nội mất 3 – 4 ngày, cước 1.700 – 2.800đ/kg tuỳ khối lượng; hàng ghép từ Đà Nẵng ra chỉ 1 – 2 ngày. Đơn trên 3 tấn hoặc 15 m³ được giao miễn phí trong bán kính 10 – 15 km quanh kho. Xe đầy là chạy, mỗi tháng hơn 100 chuyến đầu Hà Nội.
Giá gửi hàng đi Hà Nội theo từng đầu gửi
Giá đi Hà Nội phụ thuộc hàng gửi từ đâu và đi theo hình thức nào. Hàng ghép tính tiền theo hai vế, cân thực và số khối, rồi lấy vế ra tiền cao hơn; mỗi đơn tính tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 m³, với chặng TP.HCM là 282.500đ. Giá dưới đây chưa gồm VAT 8% và phụ phí nhiên liệu — FSC chỉ áp cho hàng ghép, đổi theo giá dầu, nhân viên kinh doanh báo khi chốt đơn.
| Đầu gửi | Cước | Thời gian |
|---|---|---|
| TP.HCM (kho Thới An) | Ghép 1.700 – 2.800đ/kg, 466.000 – 565.000đ/m³ Nguyên xe 19 – 46 triệu/chuyến | Ghép 3 – 4 ngày Nguyên xe 2 ngày |
| Đà Nẵng (kho Phạm Hùng) | Ghép 900 – 1.800đ/kg, 320.000 – 410.000đ/m³ Nguyên xe 10,4 – 21,6 triệu/chuyến | Ghép 1 – 2 ngày Nguyên xe khoảng 1 ngày |
| Trạm Nha Trang, Phan Thiết | Bằng giá TP.HCM đi Hà Nội, không cộng phí gom | Như TP.HCM: ghép 3 – 4 ngày Nguyên xe 2 ngày |
| Tỉnh khác | Ghép: phí trung chuyển từ kho gần nhất + cước trục Nguyên xe: cước trục + khoảng 2 triệu | Chặng gom + thời gian trục |
Muốn ra con số cho lô của mình, nhập cân nặng và số khối vào công cụ tính cước online — chi phí tách từng khoản. Thang giá đầy đủ, kể cả phí trung chuyển 7 bậc, nằm ở bảng giá cước vận chuyển.
Hàng ghép và nguyên xe từ TP.HCM
Đây là luồng hàng lớn nhất vào Hà Nội. Cước hàng ghép giảm dần theo tổng khối lượng của đơn:
| Khối lượng | TP.HCM đi Hà Nội (đ/kg) |
|---|---|
| 100 – <1.000 kg | 2.800 |
| 1.000 – <3.000 kg | 2.760 |
| 3.000 – <5.000 kg | 2.620 |
| 5.000 – <10.000 kg | 2.180 |
| 10.000 – 20.000 kg | 1.900 |
| Từ 20.000 kg | 1.700 |
| Thời gian | 3 – 4 ngày |
| Thể tích | TP.HCM đi Hà Nội (đ/m³) |
|---|---|
| 0,5 – <7 m³ | 565.000 |
| 7 – <15 m³ | 537.000 |
| 15 – <30 m³ | 518.000 |
| 30 – 50 m³ | 499.000 |
| Từ 50 m³ | 466.000 |
Ví dụ: lô phụ tùng 800 kg chiếm 2 m³. Vế cân thực 800 kg × 2.800đ = 2.240.000đ, vế khối 2 m³ × 565.000đ = 1.130.000đ, nên tính theo vế cao hơn là 2.240.000đ, chưa gồm VAT và FSC.
Kiện không cho chồng hàng lên trên — đồ gỗ đánh bóng, hàng dễ vỡ — tính theo chỗ chiếm: dài × rộng × 2,6 m chiều cao lọt lòng thùng xe. Kiện 2,2 × 1,2 × 1 m nặng 500 kg vì vậy tính 6,86 m³, khoảng 3,88 triệu đồng; cũng kiện đó nếu cho chồng chỉ khoảng 1,49 triệu. Hàng thường xếp chồng được thì không quy đổi kiểu này.
Thuê nguyên xe hợp với đơn từ 5 tấn, hàng giá trị cao hoặc cần đi thẳng: xe không ghé kho trung gian nên tới Hà Nội trong 2 ngày. Nguyên xe không áp FSC theo bảng; phụ phí nếu có thương lượng theo chuyến.
| Loại xe | TP.HCM đi Hà Nội (đ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 19.000.000 |
| Xe 8 tấn | 22.000.000 |
| Xe 10 tấn | 26.000.000 |
| Xe 15 tấn | 30.000.000 |
| Xe 20 tấn | 34.000.000 |
| Cont kín 30 tấn | 42.000.000 |
| Đầu kéo bạt 30 tấn | 46.000.000 |
| Thời gian | 2 ngày |
Ở TP.HCM, đơn dưới 3 tấn và dưới 15 m³ có thể mang thẳng tới kho Thới An — bốc xếp tại kho miễn phí — hoặc gọi xe trung chuyển tới lấy. Phí lấy hàng là giá trọn chuyến theo bán kính từ kho:
| Khu vực TP.HCM | Cự ly về kho | Xe 1,25 tấn | Xe 5 tấn |
|---|---|---|---|
| Khu Quận 12 – Gò Vấp (quanh kho) | ≈ 4 km | 400.000 | 1.000.000 |
| Khu Thủ Đức | ≈ 12 km | 600.000 | 1.500.000 |
| Khu trung tâm (Quận 1 – Quận 3) | ≈ 15 km | 600.000 – 700.000 | 1.500.000 – 1.800.000 |
| Khu Quận 7 – Nhà Bè | ≈ 21 km | 700.000 | 1.800.000 |
| Khu Bình Tân – Bình Chánh | ≈ 21 km | 700.000 | 1.800.000 |
Bình Dương và Vũng Tàu nay thuộc TP.HCM; lấy hàng ở hai khu này cộng phí xe trung chuyển theo cự ly, cách tính chi tiết ở trang Bình Dương đi Hà Nội và chành xe Vũng Tàu Hà Nội. Lịch xe, kho Thới An và cách đưa hàng lên chuyến ở Sài Gòn có trang riêng: gửi hàng Sài Gòn Hà Nội.
Từ Đà Nẵng đi Hà Nội
Chặng Đà Nẵng – Hà Nội ngắn hơn nên cước thấp hơn và hàng ghép tới trong 1 – 2 ngày. Hàng gửi tại kho Số 485 Phạm Hùng, P. Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng; hàng đi tiếp các tỉnh phía Bắc khác thì áp bảng giá đầu Hà Nội.
| Thang khối lượng | Hàng nặng (đ/kg) |
|---|---|
| 100 – <1.000 kg | 1.800 |
| 1.000 – <3.000 kg | 1.700 |
| 3.000 – <5.000 kg | 1.600 |
| 5.000 – <10.000 kg | 1.300 |
| 10.000 – 20.000 kg | 1.050 |
| Từ 20.000 kg | 900 |
| Thang khối | Hàng nhẹ (đ/m³) |
|---|---|
| 0,5 – <7 m³ | 410.000 |
| 7 – <15 m³ | 380.000 |
| 15 – <30 m³ | 370.000 |
| 30 – 50 m³ | 350.000 |
| Từ 50 m³ | 320.000 |
| Loại xe | Cước (đ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 8 tấn | 10.400.000 |
| Xe 10 tấn | 14.300.000 |
| Xe 15 tấn | 15.600.000 |
| Container kín | 21.600.000 |
Thời gian từng loại xe, kho Đà Nẵng và giấy tờ của chặng này ở trang Đà Nẵng đi Hà Nội.
Hoả tốc 40 – 48 giờ
Cần hàng tới sớm hơn 3 – 4 ngày thì đi hoả tốc từ TP.HCM: giao Hà Nội trong 40 – 48 giờ, tính từ lúc Á Châu nhận hàng. Mỗi đơn tính tối thiểu 500 kg, gửi ít hơn vẫn nhận. Bảng hoả tốc chỉ có giá theo kg nên hàng nhẹ quy đổi 1 m³ = 300 kg — cách quy đổi này chỉ dùng cho hoả tốc. Đơn từ 3.000 kg được giao nhận tận nơi miễn phí; từ 5.000 kg báo giá hoả tốc nguyên xe. Mỗi khu vực xuất kho 2 chuyến mỗi ngày, và hoả tốc không áp FSC theo bảng.
| Khối lượng đơn | Cước (đ/kg) |
|---|---|
| 500 – dưới 1.000 kg | 6.000 |
| 1.000 – dưới 3.000 kg | 5.000 |
| 3.000 – dưới 5.000 kg | 4.000 |
| Giao hàng | Trong 40 – 48h |
Điều kiện đầy đủ của gói này ở trang hoả tốc đường bộ.
Từ trạm dọc trục và tỉnh khác
Khách ở tỉnh khác vẫn gửi hàng đi Hà Nội qua 2 chặng. Với hàng ghép, xe trung chuyển lấy hàng đưa về kho gần nhất rồi hàng lên xe trục; cước bằng phí trung chuyển cộng cước bảng. Với nguyên xe, cước trục cộng thêm khoảng 2 triệu đồng tuỳ quãng đường và tải. Á Châu chỉ có 3 kho ở TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội, nên phí trung chuyển tính theo cỡ xe và số km từ kho gần nhất tới điểm lấy hàng.
Riêng trạm Nha Trang và Phan Thiết nằm trên đường xe trục ra Hà Nội: hàng gửi tại hai trạm này tính bằng giá TP.HCM đi Hà Nội, không cộng phí gom — chi tiết ở trang chành xe Nha Trang Hà Nội. Trạm không trực cả ngày như kho, anh chị gọi xác nhận trước khi mang hàng ra; địa chỉ từng trạm có ở hệ thống điểm gửi hàng.
Ví dụ: lô 2 tấn lấy tại khu Vũng Tàu cũ đi Hà Nội gồm phí xe trung chuyển từ kho Thới An tới xưởng, cộng cước trục 2.000 kg × 2.760đ = 5.520.000đ, chưa gồm VAT và FSC.
Giao tận nơi trong Hà Nội: phí theo khu vực
Hàng ra Hà Nội phần lớn được giao tận nơi từ kho Lĩnh Nam. Đơn trên 3 tấn hoặc trên 15 m³ giao miễn phí trong bán kính 10 – 15 km từ kho, ở địa chỉ xe tải lớn vào giao nhận hợp pháp được; xa hơn bán kính này, nhân viên kinh doanh báo phí theo từng đơn. Đơn nhỏ hơn trả phí xe trung chuyển theo bán kính:
| Khu vực Hà Nội | Cự ly | Xe 1,25 tấn | Xe 5 tấn |
|---|---|---|---|
| Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Vĩnh Tuy | ≈ 4 km | 400.000 | 1.000.000 |
| Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm | 8 – 9,5 km | 500.000 | 1.200.000 |
| Long Biên, Gia Lâm | 8 – 10 km | 500.000 | 1.200.000 |
| Đống Đa, Thanh Xuân | 10 – 12,5 km | 600.000 | 1.500.000 |
| Tây Hồ, Cầu Giấy, Hà Đông | 14 – 15 km | 600.000 – 700.000 | 1.500.000 – 1.800.000 |
| Từ Liêm | ≈ 17 km | 700.000 | 1.800.000 |
| Đông Anh, Thường Tín | ≈ 21 km | 700.000 | 1.800.000 |
Cự ly đo theo đường xe chạy từ kho tới tâm từng phường, xã (); khu sát mốc 15 km ghi phí dạng khoảng, địa chỉ cụ thể nhân viên chốt khi đặt xe. Địa chỉ trên 50 km tính theo km, còn xã xa trung tâm cộng 12 – 24 giờ và phụ phí thoả thuận.
Trước khi cho hàng lên xe đi giao, tài xế gọi người nhận xác nhận và hẹn giờ, nên hầu như không phải giao lại; nếu vẫn phải quay lại lần hai thì tính thêm phí. Phí trong bảng là tiền xe: bốc xếp tại địa chỉ người nhận có nhận làm, phí thoả thuận theo lô. Đường cấm tải hoặc cấm dừng đỗ cần xe nhỏ tăng bo, kể cả với đơn lớn, nên báo trước để chốt phí ngay từ đầu.
Hàng đi tiếp các tỉnh quanh Hà Nội tính theo cột giá riêng của từng tỉnh, xem trang vận chuyển hàng đi Bắc Ninh hoặc Hưng Yên.
Nhận hàng tại kho Lĩnh Nam như thế nào?
Người nhận muốn tự lấy hàng thì tới kho Số 673 Lĩnh Nam, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội, mở cửa 08:00–22:00, thứ Hai–thứ Bảy; Chủ nhật đóng cửa. Tại kho, người nhận đọc mã bill và số điện thoại khớp với vận đơn, kiểm hàng rồi ký nhận trên bill Á Châu; bên nhận có biên bản giao nhận riêng thì ký luôn biên bản đó.
Người khác đi nhận thay thì báo trước qua nhân viên kinh doanh để kho có thông tin. Hàng được lưu kho miễn phí 3 – 7 ngày, quá hạn tính phí lưu kho thoả thuận; bốc xếp tại kho miễn phí. Trước khi ra kho, có thể tra trạng thái lô bằng mã AC + 7 số ở trang tra cứu vận đơn, hoặc gọi 1900 1733 phím 3.
Quy trình gửi hàng đi Hà Nội
Gửi một lô đi Hà Nội qua 5 bước, từ lúc báo hàng tới lúc người nhận ký bill:
- Báo hàng cho nhân viên kinh doanh: tên hàng, số kiện, cân nặng, kích thước hoặc số khối, nơi lấy, địa chỉ nhận và yêu cầu riêng (dễ vỡ, không chồng, cần xe nâng).
- Nhận báo giá — trong giờ làm việc, nhân viên báo giá trong khoảng 30 phút.
- Đưa hàng lên chuyến: mang tới kho hoặc hẹn xe trung chuyển tới lấy.
- Nhận bill mã AC + 7 số. Xe đầy hàng thì xuất bến, thường trong khung 18 – 22 giờ, không có giờ cố định.
- Theo dõi và nhận hàng: tới Hà Nội, hàng được giao tận nơi hoặc chờ người nhận tại kho Lĩnh Nam.
Các hình thức gửi và quy tắc tính cước chung cho mọi tuyến tổng hợp ở trang vận tải Bắc Nam.
Hoá đơn, công nợ và bồi thường
Á Châu xuất hoá đơn VAT 8% — mức thuế giảm theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp tới hết . Khách doanh nghiệp ký hợp đồng vận chuyển được công nợ: cuối tháng chốt bảng kê và xuất hoá đơn, thanh toán theo kỳ hạn 7, 15, 30, 45 hoặc 60 ngày tuỳ hợp đồng.
Hàng hư hỏng, thiếu hụt thì khiếu nại trong 30 ngày kể từ ngày nhận hàng; việc bồi thường theo điều khoản in mặt sau vận đơn (căn cứ Luật Bưu chính và Quyết định 89/QĐ-TGĐ/ACHAU-2011). Hàng khai giá trên bill (không thu phí) kèm hoá đơn chứng từ đầy đủ được bồi thường theo giá trị đã khai; mua bảo hiểm hàng hoá là quyền riêng, Á Châu mua hộ mà không thu phí dịch vụ. Điều khoản đầy đủ ở chính sách bồi thường, hồ sơ mang theo khi gửi và nhận ở giấy tờ và thủ tục cần thiết. Cần thu tiền hàng giúp người gửi thì dùng dịch vụ thu hộ.
Chành xe đi Hà Nội của Á Châu vận hành ra sao?
Chành xe gom hàng của nhiều chủ hàng lên một xe tải lớn chạy tuyến cố định, nên cước rẻ hơn thuê xe riêng. Ở Á Châu, xe tuyến Hà Nội chạy hằng ngày khi xếp đầy hàng; mỗi xe đường dài có 2 tài xế thay nhau lái nên hàng không nằm chờ dọc đường. Mỗi tháng có hơn 100 chuyến đầu Hà Nội.
Á Châu vận hành 157 phương tiện. Xe 8 tấn dùng thùng 9,6 × 2,35 × 2,6 m, chở khoảng 50 – 55 m³ và tới khoảng 60 m³ khi hàng xếp vừa khít — hợp hàng nhẹ cồng kềnh như bao bì, nhựa gia dụng, điện máy. Một khách quen của tuyến: Á Châu đang phân phối sách cho hệ thống nhà sách Fahasa theo chiều Nam ra Bắc, hàng đi định kỳ.
Gửi hàng đi Hà Nội bằng đường sắt, hàng không
Ngoài đường bộ, Á Châu nhận gửi hàng đi Hà Nội bằng đường sắt và hàng không nội địa. Hai cách này không có bảng giá niêm yết; cước phụ thuộc loại hàng, khối lượng và ngày đi. Hàng không đặt chỗ qua đại lý hàng hoá của hãng bay, không có mức tối thiểu mỗi đơn — khác hoả tốc đường bộ tính từ 500 kg — và đi kho tới kho trong ngày hoặc sáng hôm sau. Gọi 1900 1733 phím 1 để hỏi giá; hàng nặng không gấp thì đường sắt tiết kiệm hơn.
Chành xe khác gì chuyển phát nhanh?
Chành xe chở hàng nặng và hàng khối lớn cho khách kinh doanh, tính cước theo kg hoặc m³, mỗi đơn tính tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 m³; chuyển phát nhanh chở kiện nhỏ lẻ vài kg giao tận tay trong 1 – 2 ngày. Gửi một thùng 10 kg cho người thân thì dùng chuyển phát nhanh. Gửi 2 tấn phụ tùng cho đại lý ở Hà Nội thì chành xe rẻ hơn nhiều lần, đổi lại thời gian 3 – 4 ngày và nhận hàng tại kho hoặc giao tận nơi theo điều kiện ở trên. Đơn số lượng lớn cần gấp đã có gói hoả tốc 40 – 48 giờ.
Câu hỏi thường gặp về gửi hàng đi Hà Nội
Gửi dưới 100 kg được không?
Được. Á Châu vẫn nhận, cước tính bằng mức tối thiểu — 100 kg hoặc 0,5 m³, lấy vế ra tiền cao hơn; với chặng TP.HCM – Hà Nội là 282.500đ, chưa gồm VAT và FSC.
Người khác nhận hàng thay ở kho Lĩnh Nam được không?
Được, nhưng báo trước qua nhân viên kinh doanh để kho có thông tin người nhận thay. Khi nhận, người đó đọc mã bill và số điện thoại khớp với vận đơn.
Hàng đi các tỉnh quanh Hà Nội tính giá thế nào?
Mỗi tỉnh quanh Hà Nội có cột giá riêng trong bảng giá và cách tính chặng cuối riêng. Xem trang của tỉnh đó, ví dụ Bắc Ninh hoặc Hưng Yên.
Huỷ đơn hoặc đổi địa chỉ giao được không?
Huỷ khi xe chưa xuất bến thì miễn phí. Đổi địa chỉ giao chênh lệch ít km có thể được hỗ trợ; nhân viên kinh doanh báo cụ thể theo từng đơn.
Dịp Tết có nhận hàng không?
Có, nhưng hàng dồn nhiều — nên báo trước 1 – 2 ngày để giữ chỗ trên xe.
Tuyến liên quan đến Hà Nội
Toàn bộ mạng tuyến và quy tắc tính cước nằm ở trang vận tải Bắc Nam. Các tuyến đi Hà Nội có trang riêng:
- Chiều đi Hà Nội — gửi hàng từ Sài Gòn ra Hà Nội, gửi hàng Bình Dương đi Hà Nội, chặng Đà Nẵng – Hà Nội, chành xe Vũng Tàu Hà Nội, chành xe Tây Ninh Hà Nội, chành xe Long An Hà Nội, và gửi hàng từ Nha Trang.
- Chiều ngược lại — vận chuyển hàng đi TP.HCM.
