Tuyến Đà Nẵng – Vũng Tàu 2026 Cập nhật
Vận chuyển hàng Đà Nẵng đi Vũng Tàu: Á Châu 1 – 3 ngày
Vận Chuyển Á Châu chở hàng ghép Đà Nẵng đi Vũng Tàu trong 1 – 3 ngày, cước 1.100 – 1.900đ/kg theo bậc khối lượng; thuê nguyên xe chạy thẳng từ 12,35 triệu đồng/chuyến, vào tới nơi khoảng 1 ngày. Chặng dài khoảng 1.000 km, xe xuất bến hằng ngày — xe đầy là lăn bánh, không chờ lịch chết. Hàng gửi tại kho Số 485 Phạm Hùng, P. Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng hoặc hẹn xe tới lấy tận nơi; vào tới Vũng Tàu, hàng giao thẳng địa chỉ người nhận, kể cả các khu công nghiệp Phú Mỹ và cụm cảng Cái Mép – Thị Vải.
Giá vận chuyển hàng Đà Nẵng đi Vũng Tàu bao nhiêu?
Cước phụ thuộc hình thức gửi. Ba mức dưới đây là khung giá hiệu lực năm 2026, chưa gồm VAT và phụ phí nhiên liệu (FSC):
| Hình thức | Cước | Thời gian | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Hàng ghép theo kg | 1.100 – 1.900đ/kg | 1-3 ngày | Đơn 100 kg tới vài chục tấn |
| Hàng nhẹ theo khối | 340.000 – 430.000đ/m³ | 1-3 ngày | Hàng cồng kềnh, nhẹ cân |
| Nguyên xe (bao xe) | 12,35 – 22,8 triệu/chuyến | Khoảng 1 ngày, đi thẳng | Đơn từ 5 tấn, hàng giá trị cao |
Cách tính rất gọn. Hàng nặng tính theo kg cân thực; hàng nhẹ quy đổi cứ 1 m³ bằng 300 kg, so với cân thực rồi lấy giá trị cao hơn. Đơn nhận từ 100 kg hoặc 0,5 m³ — gửi ít hơn vẫn được, cước tính bằng đúng mức tối thiểu. FSC chỉ áp cho hàng ghép, mức áp thay đổi theo giá dầu từng thời điểm và nhân viên kinh doanh báo cụ thể lúc chốt đơn; nguyên xe không áp FSC theo bảng — phụ phí nếu có thì thương lượng theo từng chuyến.
Một ví dụ cho dễ hình dung: lô phụ tùng máy nặng 500 kg, chiếm 1,5 m³ thùng xe. Quy đổi 1,5 × 300 = 450 kg, thấp hơn cân thực nên cước tính theo hàng nặng: 500 kg × 1.900đ (bậc 100 – dưới 1.000 kg) = 950.000đ, chưa gồm VAT và FSC. Cần gấp hơn thì bao nguyên xe chạy thẳng, hoặc gọi để nhân viên kinh doanh thu xếp phương án ưu tiên.
Bảng cước hàng ghép theo bậc khối lượng
Gửi càng nhiều, đơn giá mỗi kg càng giảm. Đây là bậc giá đầy đủ của chiều Đà Nẵng đi Vũng Tàu — đọc đúng dòng khối lượng lô hàng là ra đơn giá:
| Thang khối lượng | Cước (đ/kg) |
|---|---|
| 100 – <1.000 kg | 1.900 |
| 1.000 – <3.000 kg | 1.800 |
| 3.000 – <5.000 kg | 1.700 |
| 5.000 – <10.000 kg | 1.500 |
| 10.000 – 20.000 kg | 1.250 |
| Từ 20.000 kg | 1.100 |
| Thời gian | 1-3 ngày |
| Thang khối | Cước (đ/m³) |
|---|---|
| 0,5 – <7 m³ | 430.000 |
| 7 – <15 m³ | 410.000 |
| 15 – <30 m³ | 390.000 |
| 30 – 50 m³ | 370.000 |
| Từ 50 m³ | 340.000 |
| Thời gian | 1-3 ngày |
Hai bảng trên áp cùng một lô hàng: kho cân thực tế, đo số khối, rồi tính theo giá trị nào cao hơn. Hàng vừa nặng vừa gọn như sắt thép, phụ tùng, hoá chất đóng phuy hầu như luôn rơi vào bảng hàng nặng; hàng cồng kềnh nhẹ cân như bao bì, xốp, đồ nhựa, nội thất lắp ráp thì rơi vào bảng theo khối. Giá chưa gồm VAT, phí bốc xếp và phí đường cấm nếu có.
Thuê nguyên xe Đà Nẵng đi Vũng Tàu
Lô hàng lớn, hàng giá trị cao hoặc hàng cần vào thẳng nhà máy thì bao nguyên chuyến gọn hơn ghép. Xe chạy thẳng từ Đà Nẵng tới địa chỉ nhận, không dỡ dọc đường, không ghép chung hàng khách khác:
| Loại xe | Cước trọn chuyến |
|---|---|
| Xe 8 tấn | 12.350.000đ |
| Xe 10 tấn | 15.600.000đ |
| Xe 15 tấn | 16.800.000đ |
| Cont kín 30 tấn | 22.800.000đ |
| Thời gian | Khoảng 1 ngày |
Xe tải 7 – 8 tấn của đội có thùng 9,6 × 2,35 × 2,6 m, chở được 50 – 55 khối, nên lô hàng nhẹ mà chiếm chỗ vẫn đi gọn trong một chuyến. Hàng nặng hoặc cần thùng kín tuyệt đối thì chọn cont kín 30 tấn. Xe quá khổ quá tải, máy móc siêu trường siêu trọng đi xe fooc và sàn chuyên dụng — khảo sát rồi báo giá riêng, xem thêm vận chuyển hàng nguyên container. Khu ngoại thành, xã xa trung tâm cộng thêm 6 – 12 giờ và phụ phí theo thoả thuận.
Vũng Tàu nay thuộc TP.HCM — điều đó đổi gì với hàng của bạn?
Từ ngày 01/7/2025, Bà Rịa – Vũng Tàu không còn là tỉnh riêng: theo Nghị quyết 202/2025/QH15 của Quốc hội thông qua , cả nước sắp xếp còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh, và địa bàn Vũng Tàu nhập về TP.HCM. Nghị quyết 1685/2025/UBTVQH15 ngày sắp xếp cấp xã của TP.HCM mới thành 168 đơn vị.
Về vận chuyển thì gần như không đổi gì. Á Châu vẫn giữ tên tuyến Vũng Tàu vì khách quen tìm theo tên này, và cước cũng không đổi: trong bảng giá nguyên xe từ Đà Nẵng, Vũng Tàu vốn đã cùng mức với Hồ Chí Minh và Bình Dương. Điểm cần lưu ý duy nhất nằm ở giấy tờ đi kèm lô hàng — địa chỉ phường, xã trên hoá đơn và phiếu xuất kho nên ghi theo tên đơn vị hành chính mới để khâu kiểm tra dọc đường không vướng.
Giấy tờ cũ vẫn dùng bình thường. Nghị quyết 190/2025/QH15 quy định rõ giấy tờ đã cấp trước khi sắp xếp mà còn hạn thì tiếp tục có giá trị, và không được yêu cầu cá nhân hay tổ chức làm thủ tục cấp đổi chỉ vì địa giới thay đổi. Mã số thuế doanh nghiệp cũng không đổi theo địa giới. Nếu chứng từ của lô hàng ghi địa chỉ theo tên cũ, báo trước cho nhân viên kinh doanh để kho ghi chú lên vận đơn, tránh lệch thông tin lúc giao nhận.
Gửi hàng tại Đà Nẵng, nhận hàng tại Vũng Tàu
Đầu gửi là kho của chính Á Châu tại Đà Nẵng — địa chỉ thật, không qua đại lý trung gian. Đầu nhận tại Vũng Tàu, hàng giao thẳng tới địa chỉ người nhận:
| Đầu tuyến | Địa điểm | Giờ nhận hàng |
|---|---|---|
| Đà Nẵng (gửi) | Số 485 Phạm Hùng, P. Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | 8h00 – 17h00, thứ 2 – thứ 7 |
| Vũng Tàu (nhận) | Giao tận địa chỉ người nhận | Hẹn giờ theo lịch xe về |
Kho 485 Phạm Hùng nằm trên trục Hòa Xuân, sát điểm lên cao tốc Bắc Nam ở cửa ngõ phía Nam Đà Nẵng — xe gom hàng nội thành ra vào thuận, hàng lên chuyến là ra thẳng đường lớn. Đầu Vũng Tàu, Á Châu không đặt kho riêng nên hàng ghép đi theo chuyến trục vào đầu mối phía Nam rồi trung chuyển tiếp tới tận địa chỉ — anh chị không phải ra kho lấy hàng.
Đơn từ 3 tấn hoặc 15 khối trở lên được giao tận nơi miễn phí trong bán kính 10 – 15 km tính từ kho Á Châu tại địa bàn đó, với điều kiện đường xe lớn vào giao nhận được, không cấm tải, không cấm dừng đỗ. Địa chỉ xa hơn bán kính này thì phí thoả thuận trực tiếp với nhân viên kinh doanh. Đơn nhỏ hơn 3 tấn hoặc 15 khối tính phí trung chuyển theo cỡ xe và cự ly, mức từng chặng đăng đủ trong bảng giá cước vận chuyển.
Hai cách gửi hàng và quy trình
Có hai cách đưa hàng lên chuyến: tự mang ra kho Đà Nẵng, hoặc để xe của Á Châu tới lấy.
Mang hàng tới kho là cách nhanh và rẻ nhất. Hàng cân đo tại chỗ, trước mặt anh chị; cước chốt ngay theo bảng, không phát sinh sau. Người gửi nhận liền vận đơn mã AC + 7 số — tờ bill 4 liên này là căn cứ nhận hàng và khiếu nại về sau.
Hẹn xe tới lấy tận nơi hợp với hàng cồng kềnh hoặc xưởng không có xe. Phí trung chuyển tính theo cỡ xe và số km từ kho: ví dụ xe 1,25 tấn lấy hàng trong bán kính 5 km là 400.000đ/chuyến, cộng thẳng vào cước chặng chính và báo đủ một lần từ đầu.
- Gọi hoặc nhắn Zalo tổng đài 1900 1733 (phím 1), báo loại hàng, khối lượng, địa chỉ nhận tại Vũng Tàu.
- Nhận báo giá trong 30 phút giờ làm việc, kèm phương án ghép hay bao xe.
- Đưa hàng ra kho 485 Phạm Hùng hoặc hẹn giờ xe tới lấy.
- Hàng lên chuyến, xuất bến — xe đầy là chạy trong ngày.
- Giao tận địa chỉ tại Vũng Tàu, gọi người nhận trước khi xe tới.
Gửi hàng Đà Nẵng đi Vũng Tàu mất mấy ngày?
Hàng ghép giao trong 1 – 3 ngày. Bao nguyên xe chỉ khoảng 1 ngày vì xe đi thẳng, không dừng dỡ dọc đường. Quãng đường chừng 1.000 km, chạy dọc Quốc lộ 1 và cao tốc Bắc Nam.
Á Châu không hẹn khung giờ xuất bến chết. Xe xếp đầy là lăn bánh, hằng ngày, thường vào buổi tối; toàn hệ thống chạy hơn 300 chuyến mỗi tháng nên hàng của anh chị hiếm khi phải đợi quá một ngày để lên xe. Mỗi xe đường dài có 2 tài xế thay phiên chạy liên tục, hàng không nằm chờ dọc đường. Mùa mưa bão miền Trung khoảng tháng 9 – 11, lịch có thể giãn thêm một nhịp vì an toàn của hàng và tài xế — nhân viên kinh doanh báo trước khi nhận đơn. Dịp Tết hàng dồn lớn, nên đặt lịch trước 1 – 2 ngày.
Loại hàng nhận chở và cách đóng gói
Á Châu nhận gần như mọi loại hàng phổ thông từ 100 kg trở lên: máy móc thiết bị, vật tư và phụ tùng cho cụm công nghiệp Phú Mỹ, sắt thép, nguyên vật liệu sản xuất, bao bì, hàng gia dụng, hàng điện tử, nông sản khô, xe máy. Chiều Đà Nẵng vào Nam nhiều nhất là vật tư, hàng gia công và hàng tiêu dùng. Công ty từ chối ba nhóm: hàng cấm lưu thông, chất dễ cháy nổ, và hàng không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc — đúng điều khoản in trên vận đơn. Hàng tươi sống, hoa và cây cảnh không có bao ôn cũng không nhận, vì chặng dài hơn một ngày đường.
Đóng gói quyết định hàng có nguyên vẹn sau quãng đường nghìn cây số hay không. Theo từng loại:
- Hàng dễ vỡ — đóng khung gỗ, chèn xốp kín khoảng trống, dán nhãn cảnh báo hai mặt thùng.
- Điện tử, điện máy — giữ thùng gốc nếu còn, thêm lớp chống ẩm và chống sốc.
- Chất lỏng — đóng can hoặc phuy vặn kín nắp, chèn cố định, không ghép chung hàng kỵ ẩm.
- Bao kiện rời — quấn màng PE từng kiện, đánh số thứ tự để đếm đủ khi giao.
Hàng giá trị cao nên khai giá ngay lúc gửi — đây là căn cứ bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm, nói kỹ ở phần theo dõi đơn bên dưới.
Gửi hàng cần giấy tờ gì?
Hàng đi đường dài cần chứng từ chứng minh nguồn gốc khi cơ quan chức năng kiểm tra dọc đường: hoá đơn VAT, hoặc phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ với hàng luân chuyển trong doanh nghiệp. Danh mục đầy đủ theo từng trường hợp có tại trang giấy tờ và thủ tục cần thiết. Hàng cá nhân không có hoá đơn vẫn gửi được — kê khai đúng nội dung thật trên bill để kho đối chiếu. Người gửi giữ liên bill của mình: đó là căn cứ khi nhận hàng và khiếu nại nếu có sự cố.
Theo dõi đơn và xử lý khi có sự cố
Mỗi lô hàng có mã vận đơn AC + 7 số. Anh chị theo dõi trạng thái qua trang tra cứu vận đơn hoặc gọi tổng đài 1900 1733 đọc mã bill, bấm phím 3 gặp bộ phận chăm sóc khách hàng.
Hàng hư hỏng, thiếu hụt: khiếu nại trong 30 ngày kể từ ngày nhận. Việc bồi thường theo điều khoản in ở mặt sau vận đơn — căn cứ Luật Bưu chính và Quyết định 89/QĐ-TGĐ/ACHAU-2011; hàng đã khai giá bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm. Chúng tôi không hứa "đền 100% mọi trường hợp" — cam kết nằm trên giấy, đúng văn bản, hai bên cùng đối chiếu được. Á Châu có thu hộ COD: phí từ 1 – 3% giá trị đơn hàng tuỳ giá trị COD và thoả thuận, kế toán chuyển khoản lại người gửi trong 1 – 2 ngày sau khi thu.
Muốn ước tính chi phí trước khi gọi, anh chị dùng công cụ tính cước — nhập kg, số khối là chi phí tách từng khoản hiện ra, chưa cần để lại số điện thoại. Còn vài điểm khách gửi lần đầu hay hỏi, phần cuối trả lời gọn.
Câu hỏi thường gặp khi gửi hàng Đà Nẵng đi Vũng Tàu
Gửi dưới 100 kg được không?
Được. Cước tính bằng mức tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 m³ — ví dụ hàng nhẹ: 0,5 m³ × 430.000đ = 215.000đ. Mức tối thiểu này áp chung mọi tuyến đường bộ, không riêng chiều Vũng Tàu.
Gửi hàng Đà Nẵng đi Vũng Tàu bao lâu tới?
Hàng ghép 1 – 3 ngày, nguyên xe chạy thẳng khoảng 1 ngày. Địa chỉ ngoại thành, xã xa trung tâm cộng thêm 6 – 12 giờ khâu giao.
Vũng Tàu nhập vào TP.HCM rồi thì giá có đổi không?
Không. Trong bảng giá nguyên xe từ Đà Nẵng, Vũng Tàu vốn đã cùng mức với Hồ Chí Minh và Bình Dương, nên việc sắp xếp đơn vị hành chính không làm cước thay đổi. Giấy tờ cũ còn hạn vẫn dùng bình thường theo Nghị quyết 190/2025/QH15.
Có giao hàng vào khu công nghiệp Phú Mỹ và cảng Cái Mép không?
Có. Hàng giao tận địa chỉ trong khu công nghiệp và khu vực cảng, miễn đường xe lớn vào được và không vướng giờ cấm tải. Địa chỉ có quy định giờ ra vào riêng thì báo trước để kho xếp chuyến cho khớp.
Có thu hộ COD không?
Có. Phí thu hộ từ 1 – 3% giá trị đơn hàng tuỳ giá trị COD và thoả thuận; sau khi thu tiền người nhận, kế toán chuyển khoản lại cho người gửi trong 1 – 2 ngày.
Có chở chiều Vũng Tàu ra Đà Nẵng không?
Có, xe chạy hai chiều hằng ngày. Chiều từ phía Nam ra Đà Nẵng xem trang chành xe Sài Gòn Đà Nẵng, cách gửi và quy tắc tính cước giống bài này.
Tuyến liên quan từ Đà Nẵng
Toàn bộ mạng tuyến cùng quy tắc tính cước nằm ở trang vận tải Bắc Nam. Cùng cụm với tuyến này: chành xe Đà Nẵng Sài Gòn (cùng gửi tại kho 485 Phạm Hùng), vận chuyển hàng Đà Nẵng đi Hà Nội (chiều ngược ra Bắc), và vận chuyển hàng đi TP.HCM — nơi đăng đủ bậc giá của cả địa bàn TP.HCM mở rộng. Gửi hàng từ Đà Nẵng đi bất kỳ đâu trên trục Bắc Nam, quy tắc giá và cách gửi đều giống bài này, chỉ đổi cột giá theo điểm đến.
