🕒 Thứ 2 – Thứ 7: 8h00 – 17h00 ✉ info@vanchuyenachau.com.vn
Tra vận đơn Nhận báo giáBáo giá

Kích thước các loại xe trong vận tải

Các loại xe tải

Xe tải trong vận tải được chia theo tải trọng, từ xe 1 tấn tới xe đầu kéo container, với thùng dài từ khoảng 3,2m đến hơn 13m và chở được từ 6 đến hơn 80 khối hàng. Biết đúng kích thước thùng và sức chứa của từng loại xe giúp bạn chọn chiếc vừa với lô hàng — không thuê xe quá to phí cước, cũng không nhồi hàng lên xe quá nhỏ khiến hàng dễ hư hỏng.

Cách chọn khá đơn giản: so ba con số của lô hàng — chiều dài kiện dài nhất, tổng số khối và tổng cân nặng — với kích thước thùng và sức chở trong bảng bên dưới. Với hàng nhẹ mà cồng kềnh, quy đổi 1 m³ ≈ 300 kg để biết nên tính theo khối hay theo cân. Vận Chuyển Á Châu tự chủ 157 phương tiện trải đủ dải tải trọng nên điều được đúng xe cho từng lô.

Bài viết đi lần lượt từ bảng tra cứu kích thước tất cả các loại xe, tới cách chọn xe theo hàng của bạn, đặc điểm từng nhóm xe nhỏ – vừa – lớn – container, đội xe thật của Á Châu, và giới hạn kích thước xe được phép lưu thông theo quy định hiện hành.

Bảng tra cứu kích thước các loại xe tải và container

Bảng dưới đây tổng hợp kích thước lọt lòng thùng, sức chứa và tải trọng của các loại xe tải phổ biến cùng container. Số đo là mức tham chiếu theo dòng xe thông dụng trên thị trường, có thể chênh vài phân theo hãng và đời xe; cột số khối là sức chứa hàng thực tế, đã trừ hao so với thể tích hình học của thùng.

Loại xe Kích thước thùng D × R × C (m) Thể tích chứa hàng (≈ m³) Tải trọng chở (tấn) Loại hàng thường chở
Xe 1 – 1,25 tấn 3,2 × 1,6 × 1,7 6 – 8 1 – 1,25 Hàng lẻ, đồ gia dụng, giao nội thành
Xe 1,5 tấn 3,4 × 1,7 × 1,7 8 – 10 1,5 Hàng lẻ, chuyển nhà nhỏ
Xe 2 tấn 4,2 × 1,8 × 1,8 12 – 14 2 Thực phẩm đóng gói, đồ đạc
Xe 2,5 tấn 4,3 × 1,8 × 2,0 14 – 16 2,5 Hàng công ty, chuyển văn phòng
Xe 3,5 tấn 4,9 × 1,95 × 2,0 17 – 19 3,5 Hàng pallet, vật tư, linh kiện
Xe 5 tấn 6,2 × 2,1 × 2,3 25 – 30 5 Nội thất, hàng số lượng vừa
Xe 8 tấn 7,4 – 8,0 × 2,35 × 2,5 42 – 47 7 – 8 Hàng nặng, kiện lớn
Xe 10 tấn 9,5 × 2,35 × 2,5 48 – 52 9 – 10 Hàng số lượng lớn
Xe 15 tấn (3 chân) 9,5 – 9,6 × 2,35 × 2,6 50 – 55 15 Nông sản, sắt thép, máy móc, đồ gỗ
Container 20 feet 5,9 × 2,35 × 2,39 28 – 33 25 – 28 Hàng nặng đóng kín
Container 40 feet 12,0 × 2,35 × 2,39 60 – 67 28 – 30 Hàng khối lớn Bắc – Nam
Container 40 feet cao (HC) 12,0 × 2,35 × 2,70 68 – 76 28 – 30 Hàng cồng kềnh, chất cao
Container 45 feet 13,6 × 2,35 × 2,70 80 – 86 28 – 30 Hàng nhẹ, tận dụng dung tích

Một lưu ý khi đọc bảng: số khối là thể tích, còn tải trọng là sức nặng — hai giới hạn khác nhau. Hàng nặng như sắt thép, máy móc thường chạm mốc tải trọng trước; hàng nhẹ cồng kềnh như mút xốp, đồ nhựa, bao bì lại đầy khối trước khi đủ cân. Quy đổi 1 m³ ≈ 300 kg giúp bạn biết mình đang bị giới hạn bởi cân hay bởi khối. Vậy áp bảng này vào một lô hàng cụ thể ra sao?

Cách chọn kích thước xe phù hợp với hàng của bạn

Chọn xe bằng cách đo ba con số của lô hàng — chiều dài kiện dài nhất, tổng số khối và tổng cân nặng — rồi lấy loại xe nhỏ nhất chứa đủ cả ba. Xe vừa vặn vừa tiết kiệm cước, hàng cũng ít xê dịch hơn so với xe rộng thùng mà chở lưng lửng.

Hai ví dụ cho dễ hình dung:

  • Chuyển 15 khối đồ gỗ nội thất, kiện dài nhất 2,2m, nặng khoảng 1,8 tấn từ Hải Phòng vào TP.HCM: xe 2,5 tấn (thùng 4,3m, chứa 14 – 16 khối) là vừa, không cần tới xe 5 tấn.
  • Gửi 50 khối bao bì nhựa rỗng rất nhẹ đi Hà Nội – Đà Nẵng: hàng đầy khối trước khi đủ cân, nên chọn xe thùng dài 8 tấn (thùng 10m, chứa 50 – 55 khối) chạy nguyên xe thay vì cộng nhiều xe nhỏ.

Khi chưa chắc, nhân viên Á Châu tới tận nơi khảo sát rồi tư vấn loại xe. Nhưng nắm trước đặc điểm từng nhóm xe vẫn giúp bạn chủ động hơn khi trao đổi.

Xe tải nhẹ 1 tấn thùng kín giao hàng trong nội thành

Xe tải nhỏ 1 – 2,5 tấn dùng khi nào?

Xe tải nhỏ 1 – 2,5 tấn dùng để gom hàng lẻ, chuyển nhà nhỏ và giao hàng trong nội thành, nhất là khung giờ cấm xe lớn ban ngày. Thùng dài 3,2 – 4,3m, chở 6 – 16 khối, luồn được hẻm nhỏ và đường đông.

Thế mạnh của nhóm này là sự linh hoạt. Xe dưới 2,5 tấn thường được phép vào trung tâm thành phố ban ngày khi xe tải lớn bị cấm giờ, nên hay dùng cho chặng gom hàng từ xưởng hoặc nhà về kho và giao chặng cuối tới người nhận. Với lô nhỏ từ vài trăm ký tới một vài tấn, đây là lựa chọn rẻ nhất. Khi khối lượng vượt ngưỡng này, hàng chuyển sang nhóm xe vừa và lớn.

Xe tải vừa và lớn 3,5 – 15 tấn chở gì?

Xe tải 3,5 – 15 tấn chở hàng số lượng lớn đi tuyến dài: pallet, nông sản, sắt thép, máy móc, đồ gỗ. Thùng dài từ 4,9m tới 9,6m, sức chứa 17 – 55 khối tùy đời xe và cách đóng thùng.

Điểm cần nhớ ở nhóm này: cùng một tên gọi tải trọng, chiều dài thùng có thể rất khác nhau. Một xe “8 tấn” thùng tiêu chuẩn dài 7 – 8m chứa hơn 40 khối, nhưng dòng thùng dài 10m lại chứa 50 – 55 khối cho hàng nhẹ cồng kềnh. Xe 15 tấn ba chân (thùng 9,6m) có sức chứa gần bằng nhưng chở được hàng nặng gấp đôi, nên hợp với sắt thép và máy móc. Vì thế nên chọn theo kích thước thùng và loại hàng, đừng chỉ nhìn con số tấn. Với lô rất lớn hoặc đi xa cần đóng kín, hàng lên container.

Xe tải thùng dài 8 tấn chở hàng cồng kềnh tuyến Bắc Nam

Kích thước xe container và đầu kéo

Container dùng cho hàng khối lớn, đi đường dài và cần đóng kín suốt tuyến; ba cỡ thông dụng là 20, 40 và 45 feet. Lòng container 20 feet dài gần 5,9m chứa khoảng 28 – 33 khối; loại 40 feet dài khoảng 12m chứa 60 – 76 khối tùy bản thường hay bản cao (High Cube); loại 45 feet dài khoảng 13,6m chứa tới khoảng 86 khối.

Ưu điểm của container là hàng đóng một lần tại kho gửi, niêm rồi đi thẳng tới kho nhận mà không phải dỡ ra đóng lại dọc đường, nên an toàn cho hàng giá trị và hàng đi biển. Container 40 feet cao và 45 feet đặc biệt hợp với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh vì tận dụng được chiều cao. Kéo container là xe đầu kéo, tổng chiều dài xe tới 16m, nên cần đường và bãi đủ rộng để quay trở. Những con số trên là mức chung của thị trường; còn đội xe Á Châu thực tế đang chạy những xe nào?

Xe container 40 feet vận chuyển hàng khối lớn tuyến Bắc Nam

Đội xe thực tế của Vận Chuyển Á Châu

Á Châu tự chủ 157 phương tiện; riêng nhóm xe dài và xe nội thành gồm 23 xe với kích thước lấy từ sổ đăng ký đội xe. Nhóm này gồm 9 đầu kéo container thùng dài 14,5 – 16,8m tải 28,5 – 30 tấn, các xe thùng dài 9,6 – 10m chở 50 – 55 khối, và xe nội thành 4,35 – 8,8m để gom và giao hàng hai đầu.

Đội đầu kéo có 9 xe, chiếc dài nhất tới 16,8m (tương đương container cỡ 55 feet), tải mỗi xe 28,5 – 30 tấn, dùng cho hàng khối lớn và kiện dài đi Bắc Nam. Xe chở khối lớn là dòng thùng dài: ba xe ba chân thùng 9,6m tải 15 tấn, cùng nhóm xe 8 tấn thùng 10m; cả hai đều chở khoảng 50 – 55 khối, nên Á Châu chọn thùng dài thay vì thùng tiêu chuẩn để hàng nhẹ cồng kềnh đi được nhiều hơn mỗi chuyến. Nhóm xe nội thành từ 4,35m tới 8,8m lo chặng gom hàng tận xưởng và giao hai đầu, nối với xe đường dài tại kho. Hàng cồng kềnh đủ loại đi Bắc – Nam bằng nhóm xe này giao trong 3 – 4 ngày trên trục chính. Dù chọn xe cỡ nào, kích thước và tải trọng khi ra đường vẫn phải nằm trong giới hạn pháp luật.

Giới hạn kích thước và tải trọng khi xe lưu thông

Xe chạy bình thường trên đường bộ không được rộng quá 2,5 m và cao quá 4,2 m tính từ mặt đường; vượt mức này là xe quá khổ, phải xin giấy phép lưu hành. Chiều cao được phép xếp hàng còn thay đổi theo khối lượng hàng chuyên chở ghi trong giấy chứng nhận kiểm định của xe.

Văn bản đang áp dụng là Thông tư 12/2025/TT-BXD của Bộ Xây dựng, hiệu lực từ 01/7/2025 (thay Thông tư 46/2015/TT-BGTVT và Thông tư 39/2024/TT-BGTVT), được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 19/2026/TT-BXD hiệu lực từ 01/7/2026 và hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 26/VBHN-BXD. Theo đó, chiều cao xếp hàng tính từ mặt đường là: xe dưới 2,5 tấn không quá 2,8 m; xe từ 2,5 đến dưới 5 tấn không quá 3,5 m; xe từ 5 tấn trở lên không quá 4,2 m; xe chuyên dùng và xe chở container không quá 4,35 m. Hàng không được nhô ra ngoài bề rộng thùng xe theo thiết kế, còn chiều dài xếp hàng không quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe và trong mọi trường hợp không quá 20 m.

Khi hàng vượt các mốc này — như dầm thép dài hay máy móc siêu trường — lô hàng thuộc diện quá khổ và cần giấy phép lưu hành do cơ quan quản lý đường bộ cấp; Á Châu lo trọn phần xin phép này cho khách.

Giới hạn tải trọng trục và tổng khối lượng của xe

Kích thước mới là một nửa câu chuyện. Xe còn phải nằm trong hai trần khối lượng, và đây thường là chỗ xe bị lập biên bản dù thùng vẫn còn chỗ trống. Trần thứ nhất tính trên từng trục:

Loại trục Khoảng cách hai tâm trục liền kề Tải trọng tối đa
Trục đơn 10 tấn
Cụm trục kép Dưới 1,0 m 11 tấn
Cụm trục kép Từ 1,0 m đến dưới 1,3 m 16 tấn
Cụm trục kép Từ 1,3 m trở lên 18 tấn
Cụm trục ba Đến 1,3 m 21 tấn
Cụm trục ba Trên 1,3 m 24 tấn

Trần thứ hai là tổng khối lượng của cả xe, gồm vỏ xe cộng hàng cộng người: xe thân liền hai trục không quá 16 tấn, ba trục 24 tấn, bốn trục 30 tấn, từ năm trục trở lên là 32 hoặc 34 tấn tùy khoảng cách trục; tổ hợp đầu kéo với sơ mi rơ moóc cao nhất là 48 tấn. Một chiếc xe chở đúng khối lượng hàng cho phép vẫn có thể vượt trần trục nếu hàng dồn về một phía thùng — hai khái niệm này hay bị gọi lẫn, phân biệt rõ trong bài trọng tải và tải trọng khác nhau thế nào. (Đã kiểm tra hiệu lực văn bản ngày 24/07/2026.)

Nắm được kích thước và sức chứa của từng loại xe, bạn sẽ chọn đúng chiếc vừa với lô hàng và trả cước hợp lý thay vì thuê dư chỗ. Nếu vẫn phân vân, cho Á Châu biết loại hàng, số khối và điểm giao — nhân viên sẽ khảo sát rồi gợi ý loại xe tối ưu. Xem thêm dịch vụ thuê xe tải chở hàng theo từng cỡ xe, hoặc tra bảng giá cước vận chuyển để ước tính chi phí cho tuyến của bạn.

Yêu cầu báo giá

Điền thông tin lô hàng — nhân viên kinh doanh sẽ gọi lại trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba.