Thuê nguyên chuyến Cập nhật
Thuê xe tải 10 tấn chở hàng nguyên chuyến Bắc Nam
Vận Chuyển Á Châu cho thuê nguyên xe tải 10 tấn thùng bạt kèm tài xế, chạy chuyến liên tỉnh từ ba điểm xuất bến TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội: giá từ 13.000.000đ/chuyến chiều Đà Nẵng đi, chiều TP.HCM từ 15.000.000đ, chiều Hà Nội từ 17.000.000đ. Xe 3 chân, thùng dài 9 – 10 m chứa 50 – 55 khối — cùng cỡ thùng với xe 8 tấn nhưng giấy đăng kiểm cho chở đủ 10 tấn, nên đây là cỡ xe của những lô hàng nặng theo khối: nguyên liệu đóng bao, hàng pallet, hàng cuộn. Hàng lên xe là chạy thẳng: miền Trung khoảng 1 ngày, trọn tuyến Bắc – Nam 2 ngày, mỗi xe 2 tài xế thay phiên. Nói trước cho đỡ mất thời gian: Á Châu không cho thuê xe theo giờ nội thành, không cho thuê tự lái — chỉ nhận chuyến liên tỉnh trọn gói. Giá áp dụng từ .
Xe tải 10 tấn của Á Châu là xe gì, thùng chở được bao nhiêu?
Xe tải 10 tấn của Á Châu là xe 3 chân (3 trục) thùng bạt, giấy đăng kiểm cho chở 10 tấn, thùng dài 9 – 10 m tùy xe, rộng 2,35 m, cao 2,6 m — sức chứa 50 tới 55 khối. Kích thước thùng này trùng với cỡ xe 8 tấn; khác biệt nằm ở sức chở, không nằm ở chỗ chứa.
| Thông số | Xe 10 tấn Á Châu |
|---|---|
| Tải trọng cho phép | 10 tấn (theo giấy đăng kiểm) |
| Thùng D × R × C | 9 – 10 × 2,35 × 2,6 m |
| Sức chứa | 50 – 55 m³ |
| Loại thùng | Thùng bạt, 3 trục |
| Thuộc đội | 55 xe tải thùng 5 – 15 tấn (tổng đội 157 phương tiện chính chủ) |
Vì sao cùng thùng mà phải thêm một trục? Vì giới hạn nằm ở cân chứ không ở thùng: xe 2 trục cỡ 8 tấn chỉ được giấy đăng kiểm cho chở 7.000 kg, muốn chở đủ 10 tấn hàng hợp pháp thì xe phải có trục thứ ba — xe 3 trục được chạy với tổng khối lượng cả xe lẫn hàng tới 24 tấn. Trong dịch vụ thuê xe tải chở hàng của Á Châu, cỡ 10 tấn là bậc đệm được gọi nhiều bởi khách nhà máy: lô hàng đã vượt sức xe 8 tấn nhưng chưa cần tới thùng 9,5 m của xe 15 tấn.
Xe 10 tấn hợp chở hàng gì?
Xe 10 tấn hợp nhất với lô hàng nặng theo khối — loại hàng cân chạm 7 – 10 tấn khi thùng mới đầy một phần. Đây chính là chân dung hàng nguyên liệu sản xuất và hàng pallet mà các nhà máy gửi mỗi ngày.
Nhóm hàng hay đi xe 10 tấn của Á Châu, theo chuyến vận hành thật:
- Nguyên liệu đóng bao trên pallet — hạt nhựa, bột đá, phụ gia; mỗi pallet trên dưới 1 tấn nhưng chỉ chiếm hơn 1 khối sàn;
- Hàng cuộn kê nêm — giấy cuộn, tôn cuộn, inox cuộn chống lăn trên sàn xe, nặng dồn vào một điểm;
- Vật liệu hoàn thiện — gạch ốp lát, đá tấm, thiết bị vệ sinh đóng kiện, cân nặng vượt xa vẻ ngoài;
- Điện máy nguyên lô kiện nặng — máy giặt, điều hòa công suất lớn xếp tầng có pallet đỡ;
- Sắt thép thành phẩm ngắn — phôi, ống, phụ kiện kết cấu vừa lòng thùng 9 – 10 m.
Ngược lại, lô hàng nhẹ cồng kềnh chất kín 50 khối mà cân chưa tới 7 tấn thì không cần bậc này — xe 8 tấn thùng y hệt, giá chuyến thấp hơn là đủ. Vì vậy khi báo giá nguyên xe, Á Châu luôn hỏi cả số cân lẫn số khối để đặt lô hàng vào đúng bậc xe, phần so bậc cuối bài có bảng đối chiếu.
Giá thuê xe tải 10 tấn bao nhiêu một chuyến?
Giá thuê nguyên xe 10 tấn của Á Châu là giá trọn chuyến, không tính theo km: chiều TP.HCM đi từ 15 tới 30 triệu đồng, chiều Hà Nội đi từ 17 tới 26 triệu đồng, chiều Đà Nẵng đi từ 13 tới 22,1 triệu đồng — mức thấp hay cao tùy khu vực trả hàng.
| Khu vực trả hàng | Giá xe 10 tấn (đ/chuyến) | Thời gian |
|---|---|---|
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 15.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định | 18.000.000 | 1 ngày |
| Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi | 21.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Quảng Bình | 24.000.000 | 1 ngày |
| Hà Nội, Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Hưng Yên, Bắc Ninh | 26.000.000 | 2 ngày |
| Vĩnh Phúc, Hải Dương, Bắc Giang, Hòa Bình, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thái Bình, Hải Phòng | 28.000.000 | 2 ngày |
| Hạ Long, Yên Bái, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Cạn | 30.000.000 | 2 ngày |
| Khu vực trả hàng | Giá xe 10 tấn (đ/chuyến) | Thời gian |
|---|---|---|
| Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa | 17.000.000 | 1 ngày |
| Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng | 19.000.000 | 1 ngày |
| Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam, Quảng Ngãi | 20.000.000 | 1 ngày |
| Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận | 21.000.000 | 2 ngày |
| TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương | 22.000.000 | 2 ngày |
| Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Bến Tre | 24.000.000 | 2 ngày |
| Cần Thơ, miền Tây, Tây Nguyên | 26.000.000 | 2 ngày |
Chiều Đà Nẵng đi rẻ hơn hai chiều trục vì quãng ngắn hơn: ra Bắc từ 13.000.000đ (Nghệ An), Hà Nội – Hưng Yên – Bắc Ninh 14.300.000đ, xa nhất Lạng Sơn 17.550.000đ; vào Nam từ 14.300.000đ (Đồng Nai), TP.HCM – Vũng Tàu 15.600.000đ, xa nhất Tiền Giang 22.100.000đ.
Ba điều cần đọc đúng ở các bảng này. Một — đây là giá trọn gói cho cả chuyến, đã gồm dầu và cầu đường, không cộng dồn từng chặng. Hai — thuê nguyên xe không áp bảng bậc phụ phí nhiên liệu như hàng ghép; giá dầu biến động mạnh thì phụ phí thương lượng theo từng chuyến. Ba — bảng trên trích riêng dòng xe 10 tấn; muốn so đủ 7 cỡ xe cho 9 khu vực, xem bảng giá thuê xe nguyên chuyến. Giá hiệu lực từ .
Giá thuê đã gồm gì, khoản nào tính thêm?
Giá chuyến trong bảng đã gồm xe, 2 tài xế, nhiên liệu và phí cầu đường cho trọn tuyến đã chốt. Khoản tính thêm đều là mục báo trước khi ký, không phát sinh dọc đường:
| Đã bao gồm | Tính thêm (nếu phát sinh) |
|---|---|
| Xe + 2 tài xế chạy suốt tuyến | Thuế VAT |
| Nhiên liệu, cầu đường trọn chuyến | Bốc xếp hai đầu — hàng pallet nên báo trước điểm giao có xe nâng chưa, không có thì thỏa thuận bốc tay hoặc thuê nâng theo hàng |
| Chạy thẳng, không ghép hàng khác | Trung chuyển xe nhỏ khi địa chỉ nằm trong đường cấm tải, giờ cấm tải |
| Giao nhận tại địa chỉ xe vào được | Lấy hàng ngoài 3 điểm xuất bến: cộng khoảng 2.000.000đ tùy quãng đường |
Một điểm riêng của hàng nặng đóng pallet: bốc bằng xe nâng nhanh gấp nhiều lần bốc tay, và hàng cuộn thì bắt buộc thiết bị nâng hạ. Hai đầu đều có xe nâng thì một xe 10 tấn lên xuống hàng gọn trong buổi; thiếu đầu nào, báo Á Châu ngay từ lúc chốt giá để tính phương án bốc xếp vào cùng một con số, không đợi xe tới nơi mới bàn.
Khi nào chọn xe 10 tấn, khi nào chọn 8 tấn hay 15 tấn?
Chọn xe 10 tấn khi lô hàng cân từ 7 tới 10 tấn. Thể tích thùng ngang xe 8 tấn nên quyết định nằm ở số cân, không nằm ở số khối; kèm kiện dài cần trọn thùng 9,5 m thì mới phải lên 15 tấn. So ba bậc trên cùng chặng TP.HCM – Hà Nội:
| Cỡ xe | Thùng (m) | Giấy cho chở | Chuyến TP.HCM – Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Xe 8 tấn | 9 – 10 × 2,35 × 2,6 | 7.000 kg | 22.000.000đ |
| Xe 10 tấn | 9 – 10 × 2,35 × 2,6 | 10 tấn | 26.000.000đ |
| Xe 15 tấn | 9,5 – 9,8 × 2,35 × 2,6 | 15 tấn · 55 – 60 m³ | 30.000.000đ |
Đọc bảng theo số cân của lô. Dưới 7 tấn — xuống thuê xe tải 8 tấn, thùng y hệt mà chiều TP.HCM đi rẻ hơn 2 tới 4 triệu mỗi chuyến. Từ 7 tới 10 tấn — đúng bậc này; riêng chiều Hà Nội đi, lên bậc từ 8 lên 10 tấn chỉ chênh đúng 1 triệu mỗi khu vực, phân vân thì lấy 10 tấn cho dư sức chở. Vượt 10 tấn hoặc kèm kiện dài — lên thuê xe tải 15 tấn; còn lô cần thùng kín niêm phong cả chặng thì không cỡ xe thùng bạt nào đáp ứng được, phải sang container kín. Chưa chắc lô mình rơi vào bậc nào? Báo cả số cân lẫn số khối, nhân viên kinh doanh tính thử hai phương án rồi đưa mức thấp hơn; giá vận tải không cố định như các mặt hàng khác.
Thuê xe 10 tấn bao lâu có xe, bao lâu hàng tới nơi?
Báo trước một buổi là thường có xe: đội 157 phương tiện chính chủ của Á Châu xuất bến TP.HCM và Hà Nội mỗi ngày, hơn 300 chuyến rời bãi mỗi tháng. Hàng lên xe nguyên chuyến là chạy thẳng không chờ gom — miền Trung khoảng 1 ngày, trọn tuyến Bắc – Nam 2 ngày, nhờ mỗi xe 2 tài xế thay phiên chạy suốt không nghỉ qua đêm.
Đặt xe gọn trong 4 bước:
- Báo nhu cầu — gọi 1900 1733 (phím 1), cho biết tuyến, loại hàng, số cân, số khối và quy cách pallet nếu có.
- Chốt giá và lịch — xác nhận giá chuyến, điểm lấy, điểm trả, giờ xe vào lấy hàng.
- Xe lấy hàng, chạy thẳng — bạn theo dõi lô hàng bằng mã vận đơn trên trang tra cứu vận đơn.
- Giao nhận, thanh toán — ký biên nhận; trả tiền mặt, chuyển khoản, hoặc công nợ theo hợp đồng với khách doanh nghiệp.
Lấy hàng ở tỉnh ngoài ba điểm xuất bến vẫn được — cước cộng thêm khoảng 2 triệu đồng tiền xe đi lấy, chốt theo địa chỉ cụ thể. Muốn ước chi phí trước khi gọi, mở công cụ tính cước online, chọn chế độ nguyên xe, nhập tuyến là ra số theo đúng bảng đang áp dụng.
Hỏi đáp thuê xe tải 10 tấn
Xe 10 tấn chở được bao nhiêu khối?
Thùng xe 10 tấn chứa 50 – 55 khối — bằng đúng xe 8 tấn vì hai cỡ dùng chung khuôn thùng 9 – 10 m. Hàng nhẹ cồng kềnh sẽ đầy thùng trước khi đủ 10 tấn; hàng đặc như nguyên liệu bao, hàng cuộn thì đủ cân khi thùng còn trống. Báo cả hai con số để nhân viên kinh doanh xếp đúng bậc xe.
Cùng thùng với xe 8 tấn, sao không thuê 8 tấn cho rẻ?
Vì giấy đăng kiểm xe 8 tấn chỉ cho chở 7.000 kg. Lô 8 – 10 tấn dồn lên xe 8 tấn là chạy quá tải — cân tải trọng dọc quốc lộ phạt cả tài xế lẫn chủ xe, hàng bị hạ tải giữa đường còn tốn hơn tiền chênh bậc. Mức chênh thật giữa hai bậc là 1 – 4 triệu mỗi chuyến tùy chiều; đó là tiền mua đúng sức chở hợp pháp.
Có xe 10 tấn thùng kín hay thùng lạnh không?
Không — cỡ 10 tấn của Á Châu toàn bộ là thùng bạt. Hàng cần thùng kín niêm phong nguyên chặng chuyển sang container kín; hàng cần giữ nhiệt đi đội 12 container lạnh. Cả hai đều thuê nguyên chuyến như xe thùng.
Thuê xe 10 tấn chở hàng nội thành, thuê theo ngày được không?
Á Châu không cho thuê xe theo giờ hay theo ngày trong nội thành — nhu cầu đó nên gọi taxi tải phố. Chuyến liên tỉnh gần vẫn nhận, nhưng thế mạnh thật của chúng tôi là đường dài Bắc – Nam giữa TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội; nói thẳng để bạn chọn đúng nhà xe cho đúng việc.
