🕒 Thứ 2 – Thứ 7: 8h00 – 17h00 ✉ info@vanchuyenachau.com.vn
Tra vận đơn Nhận báo giáBáo giá

Phí bảo trì đường bộ xe ô tô

Đội xe tải Á Châu nhiều loại đứng cạnh nhau: đầu kéo, xe tải thùng và xe tải nhỏ, mỗi loại một bậc phí đường bộ

Phí bảo trì đường bộ hiện thu theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và thay thế Nghị định 90/2023/NĐ-CP. Mức thu chia làm 8 bậc, từ 130.000 đồng đến 1.430.000 đồng cho mỗi tháng, tính theo khối lượng toàn bộ ghi trên giấy chứng nhận kiểm định chứ không theo tải trọng chở hàng. Nơi nộp là cơ sở đăng kiểm, nộp cùng lúc với việc đăng kiểm xe.

Năm 2026 có năm thay đổi mà chủ xe cần biết: bỏ tem phí dán trên kính, bỏ hình thức nộp theo tháng, mở rộng các trường hợp không chịu phí, xe bốn bánh có gắn động cơ thôi chịu phí, và biểu mức thu đổi cột mốc thời gian. Bài này đi lần lượt qua định nghĩa và đối tượng nộp, bảng mức thu đầy đủ, cách đọc đúng bậc phí của xe mình, năm thay đổi kể trên, cách nộp và chu kỳ nộp, hậu quả khi chậm nộp, thủ tục lấy lại tiền khi xe không chịu phí, rồi phân biệt khoản này với phí BOT và phí đường cao tốc do Nhà nước đầu tư.

Phí bảo trì đường bộ là gì và ai phải nộp

Phí bảo trì đường bộ là khoản thu bắt buộc theo đầu phương tiện, nộp một lần cho cả chu kỳ đăng kiểm, dùng để bảo trì và nâng cấp hệ thống đường bộ. Khoản này không gắn với việc xe chạy nhiều hay ít, cũng không gắn với tuyến đường cụ thể nào.

Tên gọi đúng trong văn bản pháp luật

“Phí bảo trì đường bộ” là cách gọi quen của người đi đường, xuất phát từ thời Quỹ bảo trì đường bộ. Tên trong văn bản hiện hành là phí sử dụng đường bộ thu qua đầu phương tiện đối với xe ô tô. Hai cách gọi chỉ về một khoản. Khi tra cứu văn bản hoặc hỏi cơ sở đăng kiểm, dùng tên pháp lý sẽ nhanh hơn.

Cần phân biệt ngay với hai khoản khác cũng thu trên đường: phí BOT trả khi đi qua trạm của dự án đầu tư tư nhân, và phí đường cao tốc do Nhà nước đầu tư mới bắt đầu thu năm 2026. Ba khoản có căn cứ pháp lý, cách tính và nơi nộp hoàn toàn khác nhau — phần cuối bài có bảng so sánh.

Xe nào chịu phí, ai là người nộp

Đối tượng chịu phí là xe ô tô đã được cấp chứng nhận đăng ký xe, gắn biển số và có giấy chứng nhận kiểm định. Nói gọn: xe đủ giấy tờ để lăn bánh hợp pháp thì thuộc diện nộp phí, trừ các trường hợp không chịu phí và miễn phí nêu ở phần sau.

Người nộp phí là chủ sở hữu xe, hoặc tổ chức, cá nhân được chủ sở hữu chuyển giao quyền chiếm hữu và sử dụng xe. Với xe thuê tài chính hoặc xe giao cho đơn vị khác khai thác, nghĩa vụ nộp phí thuộc về bên đang giữ và dùng xe theo thỏa thuận.

Xe mang biển số nước ngoài được cho phép tạm nhập tái xuất có thời hạn thì chưa thu phí. Xe máy, xe mô tô không thuộc phạm vi nghị định này — khoản phí với xe máy đã bỏ từ nhiều năm trước.

Mức thu phí bảo trì đường bộ 2026

Biểu mức thu nằm ở Phụ lục I Nghị định 364/2025/NĐ-CP, chia 8 bậc theo loại xe và khối lượng toàn bộ. So với Nghị định 90/2023, mức thu mỗi tháng của từng bậc giữ nguyên; thứ tự bậc được viết lại theo cách phân loại xe của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (đếm chỗ ngồi không kể chỗ người lái).

Sơ đồ 8 bậc phí sử dụng đường bộ năm 2026 xếp theo mức thu một tháng: 130.000 đồng cho xe đến 8 chỗ không kinh doanh, 180.000 đồng cho xe tải dưới 4.000 kg, 270.000 đồng cho xe tải từ 4.000 đến dưới 8.500 kg, 390.000 đồng cho xe tải từ 8.500 đến dưới 13.000 kg, 590.000 đồng cho xe tải từ 13.000 đến dưới 19.000 kg, 720.000 đồng cho xe tải từ 19.000 đến dưới 27.000 kg, 1.040.000 đồng cho xe tải từ 27.000 kg trở lên, 1.430.000 đồng cho đầu kéo từ 40.000 kg trở lên
Tám bậc phí theo khối lượng toàn bộ. Xe tải càng nặng thì bậc càng cao; riêng đầu kéo tính theo khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo.

Bảng mức thu theo Nghị định 364/2025

Loại xe 1 tháng 12 tháng 24 tháng 36 tháng
Xe đến 8 chỗ, không kinh doanh 130.000 1.560.000 3.000.000 4.320.000
Xe tải dưới 4.000 kg · xe 8 chỗ kinh doanh · xe buýt công cộng 180.000 2.160.000 4.150.000 5.980.000
Xe tải 4.000 – dưới 8.500 kg · xe trên 8 đến dưới 24 chỗ 270.000 3.240.000 6.220.000 8.970.000
Xe tải 8.500 – dưới 13.000 kg · xe 24 đến dưới 39 chỗ 390.000 4.680.000 8.990.000 12.960.000
Xe tải 13.000 – dưới 19.000 kg · xe từ 39 chỗ · đầu kéo dưới 19.000 kg 590.000 7.080.000 13.590.000 19.610.000
Xe tải 19.000 – dưới 27.000 kg · đầu kéo 19.000 – dưới 27.000 kg 720.000 8.640.000 16.590.000 23.930.000
Xe tải từ 27.000 kg trở lên · đầu kéo 27.000 – dưới 40.000 kg 1.040.000 12.480.000 23.960.000 34.570.000
Đầu kéo từ 40.000 kg trở lên 1.430.000 17.160.000 32.950.000 47.530.000

Đơn vị: đồng. Số chỗ đếm theo chỗ ngồi không kể chỗ của người lái xe; con số kg là khối lượng toàn bộ, riêng dòng đầu kéo là khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo. Bảng lấy các mốc hay dùng; mức 3 tháng và 6 tháng bằng mức một tháng nhân lên, tính nhanh khi cần.

Phí tính theo khối lượng toàn bộ, không phải tải trọng

Đây là chỗ chủ xe hay tính nhầm. Một chiếc xe quen gọi là “xe 8 tấn” có tải trọng chở hàng 7.000 kg, nhưng khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông của nó có thể là 12.000 kg — tức rơi vào bậc 390.000 đồng chứ không phải bậc 270.000 đồng như suy đoán theo tên gọi quen thuộc.

Sơ đồ phân biệt ba con số trên một chiếc xe tải: khối lượng bản thân là trọng lượng xe không hàng, tải trọng là khối lượng hàng được phép chở, khối lượng toàn bộ bằng khối lượng bản thân cộng tải trọng cộng người trên xe và là con số dùng để xác định bậc phí đường bộ
Bậc phí đường bộ đọc theo khối lượng toàn bộ — con số lớn nhất trong ba con số, ghi ngay trên giấy chứng nhận kiểm định.

Cách làm chắc chắn là mở giấy chứng nhận kiểm định của chính chiếc xe đó và đọc dòng khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông, rồi dò xuống bảng trên. Nghị định định nghĩa thẳng như vậy, không để chỗ suy diễn. Ai còn lẫn giữa hai khái niệm có thể xem thêm bài phân biệt tải trọng và trọng tải.

Với đầu kéo, phép tính khác hẳn: lấy khối lượng bản thân của đầu kéo cộng khối lượng cho phép kéo theo. Một tổ hợp đầu kéo và sơ mi rơ moóc chở container thường vượt mốc 40.000 kg, tức nằm ở bậc cao nhất 1.430.000 đồng mỗi tháng.

Năm thứ hai và thứ ba rẻ hơn

Nghị định giảm dần mức thu theo thời gian nộp trước: mỗi tháng của năm thứ hai, tính từ tháng 13 đến tháng 24, bằng 92% mức một tháng trong bảng; mỗi tháng của năm thứ ba, từ tháng 25 đến tháng 36, bằng 85%. Đó là lý do cột 24 tháng và 36 tháng trong bảng không phải là phép nhân đơn thuần.

Ngược lại, các mốc ngắn hơn — 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng — đúng bằng mức một tháng nhân lên, nên bảng không liệt kê riêng. Nộp 12 tháng một lần không rẻ hơn nộp 6 tháng hai lần, chỉ đỡ một lần đi lại. Ưu đãi 92% và 85% chỉ xuất hiện với xe có chu kỳ kiểm định 24 hoặc 36 tháng, tức xe con mới, không áp cho xe tải kinh doanh vận tải.

Năm thay đổi từ ngày 01/01/2026

Nội dung Nghị định 90/2023 (đến 31/12/2025) Nghị định 364/2025 (từ 01/01/2026)
Tem phí dán kính Có cấp và dán tem nộp phí Bỏ hẳn, quản lý bằng dữ liệu điện tử
Nộp theo tháng Doanh nghiệp có số phí lớn được nộp theo tháng Bỏ, chỉ còn nộp theo chu kỳ kiểm định hoặc năm dương lịch
Xe bốn bánh có gắn động cơ Thuộc diện chịu phí Không còn thuộc diện chịu phí
Trường hợp không chịu phí Phạm vi hẹp hơn Mở rộng: thêm xe bị thải bỏ, xe bị mất trộm tìm lại, xe hoạt động ở nước ngoài từ 30 ngày
Cột mốc trong biểu phí 1 / 3 / 6 / 12 / 18 / 24 tháng 1 / 3 / 6 / 12 / 24 / 36 tháng

Thay đổi có sức nặng nhất với đội xe kinh doanh là việc bỏ tem. Trước đây thiếu tem hoặc rách tem là chuyện phải giải trình khi bị kiểm tra; từ năm 2026 tình trạng nộp phí nằm trong dữ liệu của chương trình quản lý thu phí, tra được trên hệ thống. Con tem còn dán trên kính xe hiện nay là tem kiểm định, không phải tem phí.

Nộp phí ở đâu, nộp lúc nào

Nơi nộp

Cơ sở đăng kiểm là nơi thu phí với toàn bộ xe của tổ chức và cá nhân. Chủ xe không phải đi đâu khác: mang xe đi đăng kiểm định kỳ thì nộp phí ngay tại đó, xong cả hai việc trong một lần. Xe của lực lượng quân đội và công an do Cục Đường bộ Việt Nam thu, nộp theo năm.

Về hình thức, nghị định cho nộp tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản của tổ chức thu phí, và cho nộp qua cơ quan giải quyết thủ tục hành chính hoặc dịch vụ công trực tuyến. Tổ chức thu phí phải lập và cấp biên lai — giữ biên lai này lại, vì đó là chứng từ đối chiếu khi có tranh chấp về kỳ phí.

Chu kỳ nộp

Nguyên tắc chung: nộp cho cả chu kỳ kiểm định. Xe có chu kỳ kiểm định từ một năm trở xuống, gồm phần lớn xe tải kinh doanh vận tải, nộp trọn chu kỳ đó. Xe có chu kỳ 24 hoặc 36 tháng được chọn nộp theo 12 tháng hoặc nộp một lần cho cả chu kỳ.

Đi đăng kiểm sớm hay muộn hơn hạn cũng không sinh khoảng trống. Cơ sở đăng kiểm tính nối tiếp từ thời điểm cuối của kỳ đã nộp lần trước cho đến hết chu kỳ tiếp theo. Nếu thời gian tính phí lẻ ngày, số phải nộp bằng số ngày lẻ chia cho 30 rồi nhân với mức phí một tháng.

Doanh nghiệp nhiều xe nộp theo năm dương lịch

Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu nộp theo năm dương lịch chỉ cần gửi thông báo bằng văn bản đến cơ sở đăng kiểm — lần đầu, và mỗi khi tăng giảm số xe. Sau đó hằng năm, trước ngày 01 tháng 01 của năm kế tiếp, chủ xe đến cơ sở đăng kiểm nộp phí cho năm mới.

Cách này gọn cho đơn vị vận tải có vài chục xe trở lên: toàn bộ đội xe về chung một mốc thay vì rải rác theo ngày đăng kiểm của từng chiếc, kế toán chỉ phải theo dõi một kỳ mỗi năm.

Chậm nộp hoặc không nộp thì sao

Không nộp phí đường bộ không bị phạt tiền theo kiểu vi phạm giao thông, nhưng hai hệ quả dưới đây khiến việc bỏ qua khoản này không có lợi gì.

Thứ nhất là truy thu. Nghị định quy định thẳng: chủ xe chưa nộp phí của các chu kỳ kiểm định trước thì ngoài số phí của chu kỳ tiếp theo, còn phải nộp bù phần chưa nộp, tính bằng mức phí một tháng nhân với số tháng chưa nộp. Không có giảm trừ cho khoảng thời gian xe nằm bãi, trừ khi xe thuộc diện không chịu phí và đã làm thủ tục.

Thứ hai là bế tắc ở khâu đăng kiểm. Phí nộp tại cơ sở đăng kiểm nên chưa nộp đủ thì chưa hoàn tất được chu kỳ kiểm định mới. Xe hết hạn kiểm định là xe không được lưu hành, kéo theo cả chuỗi hệ quả với đơn vị vận tải: xe nằm bãi, chuyến phải dời, hàng phải chuyển tải sang xe khác.

Một xe tải khối lượng toàn bộ 15.500 kg bỏ quên phí 10 tháng sẽ phải nộp bù 5.900.000 đồng ngay tại quầy đăng kiểm, cộng với phí của chu kỳ mới. Với đội xe vài chục chiếc, quên vài xe là con số đủ lớn để phải giải trình.

Trường hợp không chịu phí và cách lấy lại tiền đã nộp

Sáu nhóm xe không chịu phí

Nghị định 364/2025 liệt kê sáu nhóm, và điểm chung của phần lớn là mốc 30 ngày liên tục:

  • Xe hư hỏng không sử dụng được, xe bị thải bỏ, xe bị mất không tìm được, và chủ xe đề nghị thu hồi chứng nhận đăng ký, biển số.
  • Xe bị tịch thu; xe bị tạm giữ từ 30 ngày trở lên.
  • Xe tạm dừng tham gia giao thông liên tục từ 30 ngày trở lên.
  • Xe của doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh không tham gia giao thông và không sử dụng đường công cộng — chỉ chạy trong trung tâm sát hạch lái xe, nhà ga, cảng, khu khai thác khoáng sản, khu nông lâm thủy sản, công trường, khu vui chơi thể thao di tích, bệnh viện, trường học.
  • Xe đăng ký và đăng kiểm tại Việt Nam nhưng hoạt động ở nước ngoài liên tục từ 30 ngày trở lên.
  • Xe bị mất trộm từ 30 ngày trở lên, sau đó tìm được và giao lại cho chủ xe.

Nhóm thứ tư đáng chú ý với doanh nghiệp có xe nâng, xe chuyên dùng chỉ chạy trong kho bãi hoặc trong cảng. Loại xe này được cấp giấy chứng nhận kiểm định nhưng không cấp tem kiểm định, và không phải nộp phí đường bộ.

Hồ sơ xin trả lại hoặc bù trừ

Xe thuộc diện không chịu phí mà đã nộp thì được trả lại tiền, hoặc bù trừ vào số phải nộp kỳ sau. Hồ sơ nộp tại cơ sở đăng kiểm, gồm giấy đề nghị theo Mẫu số 01 Phụ lục II của nghị định, kèm giấy tờ chứng minh tùy trường hợp: quyết định tịch thu, biên bản tạm giữ, biên bản thu tem kiểm định và giấy chứng nhận kiểm định, đơn xin tạm dừng tham gia giao thông theo Mẫu số 05.

Thời hạn xử lý là chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi cơ sở đăng kiểm nhận đủ hồ sơ; riêng trường hợp xe hoạt động ở nước ngoài và xe bị mất trộm tìm lại được thì chậm nhất 01 ngày làm việc. Kết quả là một quyết định trả lại hoặc bù trừ phí, hoặc thông báo nêu lý do không được giải quyết.

Trường hợp được miễn phí

Miễn phí là chế độ khác với không chịu phí, áp cho loại xe chứ không áp cho tình trạng xe. Nghị định miễn cho năm nhóm: xe cứu thương; xe chữa cháy; xe chuyên dùng phục vụ tang lễ; xe chuyên dùng phục vụ quốc phòng mang biển nền đỏ; xe chuyên dùng của lực lượng công an như xe cảnh sát giao thông, cảnh sát 113, cảnh sát cơ động, xe chở phạm nhân, xe cứu hộ cứu nạn.

Nhóm xe tang lễ có điều kiện riêng: doanh nghiệp, hộ kinh doanh phục vụ tang lễ phải có văn bản cam kết các xe này chỉ dùng cho hoạt động tang lễ, nêu rõ số lượng và biển số từng loại, gửi cơ sở đăng kiểm khi đi kiểm định.

Phân biệt với phí BOT và phí đường cao tốc

Ba khoản thường bị gộp chung khi tính chi phí một chuyến hàng, trong khi cách thu khác hẳn nhau.

Tiêu chí Phí sử dụng đường bộ Phí BOT Phí cao tốc Nhà nước đầu tư
Căn cứ Nghị định 364/2025/NĐ-CP Hợp đồng dự án BOT Nghị định 130/2024/NĐ-CP
Cách tính Theo đầu xe và khối lượng toàn bộ Theo lượt qua trạm Theo số km thực chạy trên cao tốc
Nơi nộp Cơ sở đăng kiểm Trạm thu phí của dự án Thu điện tử không dừng trên tuyến
Xe không chạy có mất tiền không Có, trừ khi thuộc diện không chịu phí Không Không

Phí cao tốc do Nhà nước đầu tư — khoản mới của năm 2026

Từ ngày 01/3/2026, năm tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông bắt đầu thu phí: Mai Sơn – quốc lộ 45, quốc lộ 45 – Nghi Sơn, Nghi Sơn – Diễn Châu, Vĩnh Hảo – Phan Thiết, Phan Thiết – Dầu Giây. Đây là các tuyến do Nhà nước đầu tư, trước đó đi miễn phí, nay thu theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP.

Mức thu tính theo km thực chạy, chia 5 nhóm xe và hai mức: mức 1 cho tuyến đạt chuẩn, mức 2 cho tuyến chưa đạt chuẩn.

Nhóm xe Mức 1 Mức 2
Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ; xe tải dưới 2 tấn; xe buýt công cộng 1.300 đ/km 900 đ/km
Nhóm 2 — xe 12 đến 30 chỗ; xe tải từ 2 đến dưới 4 tấn 1.950 đ/km 1.350 đ/km
Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ trở lên; xe tải từ 4 đến dưới 10 tấn 2.600 đ/km 1.800 đ/km
Nhóm 4 — xe tải từ 10 đến dưới 18 tấn; xe chở container dưới 40 feet 3.250 đ/km 2.250 đ/km
Nhóm 5 — xe tải từ 18 tấn trở lên; xe chở container từ 40 feet trở lên 5.200 đ/km 3.600 đ/km

Với xe container chạy tuyến Bắc – Nam, khoản này cộng vào giá thành từng chuyến chứ không phải khoản cố định hằng năm như phí đường bộ. Đoạn Phan Thiết – Dầu Giây dài 99 km, xe nhóm 5 đi trọn tuyến ở mức 1 tốn khoảng 515.000 đồng cho riêng đoạn đó.

Đội xe Á Châu đã chạy các tuyến này từ khi bắt đầu thu phí, và chi phí mỗi chuyến qua đó tăng thêm so với thời còn đi miễn phí. Đây là khoản mới của năm 2026, khác hẳn phí đường bộ theo đầu xe: đi tuyến nào, bao nhiêu km thì trả cho phần đó, nên được tính vào giá cước theo từng lô hàng chứ không dàn đều cho mọi chuyến.

Cách một đội xe theo dõi phí đường bộ

Vận Chuyển Á Châu thành lập ngày 25/10/2010, đến nay 16 năm chạy hàng Bắc – Nam bằng đội xe tự chủ 157 phương tiện, từ xe nội thành 4,3 m đến đầu kéo container dài 16,8 m. Đội xe trải khắp cả 8 bậc phí trong bảng trên, mỗi xe nộp phí theo chu kỳ đăng kiểm của riêng nó, nên hạn phí rải suốt cả năm chứ không dồn về một mốc. Việc theo dõi được giao cho phần mềm quản lý đội xe, không làm theo trí nhớ hay sổ giấy.

Ba nguyên tắc rút ra từ thực tế vận hành:

  • Ghi bậc phí theo giấy đăng kiểm, không theo tên gọi xe. Sổ nội bộ của nhà xe thường ghi tải trọng vì đó là con số dùng để nhận hàng. Bậc phí lại đọc theo khối lượng toàn bộ. Hai cột này phải để riêng, tránh nhầm khi tính dự toán.
  • Gắn hạn phí vào hạn đăng kiểm. Vì nộp theo chu kỳ đăng kiểm nên hai mốc trùng nhau, chỉ cần theo dõi một danh sách. Xe nào sắp tới hạn kiểm định thì đồng thời là xe sắp tới hạn nộp phí — phần mềm nhắc trước để không xe nào bị truy thu vì quên.
  • Xe nằm bãi dài ngày phải làm thủ tục, không chỉ để yên. Xe hỏng nặng hoặc dừng chạy trên 30 ngày thuộc diện không chịu phí, nhưng chỉ khi nộp đơn tạm dừng tham gia giao thông và giao lại tem kiểm định. Để yên thì phí vẫn chạy và vẫn bị truy thu lúc đăng kiểm.

Câu hỏi thường gặp

Tem phí dán trên kính xe còn giá trị không?

Từ ngày 01/01/2026 không còn cấp tem nộp phí sử dụng đường bộ nữa. Tem cũ đang dán trên kính không cần bóc nhưng cũng không còn ý nghĩa chứng minh; tình trạng nộp phí quản lý bằng dữ liệu điện tử. Con tem có hạn dán trên kính xe hiện nay là tem kiểm định — thứ khác, vẫn bắt buộc.

Xe để không, không chạy thì có phải nộp phí không?

Vẫn phải nộp, nếu xe còn đăng ký và còn hạn kiểm định. Muốn không phải nộp cho quãng thời gian nằm bãi, chủ xe phải nộp đơn xin tạm dừng tham gia giao thông kèm tem kiểm định và giấy chứng nhận kiểm định cho cơ sở đăng kiểm, với điều kiện dừng liên tục từ 30 ngày trở lên.

Mua xe cũ thì ai chịu phần phí của chủ trước?

Hai bên tự thỏa thuận theo pháp luật dân sự. Không thỏa thuận thì chủ xe mới kế thừa toàn bộ quyền lợi và nghĩa vụ về phí đường bộ của chiếc xe đó, gồm cả phần chưa nộp. Vì vậy trước khi ký hợp đồng mua bán, nên hỏi cơ sở đăng kiểm về tình trạng nộp phí của xe.

Xe tải 8 tấn nộp bao nhiêu một năm?

Phụ thuộc khối lượng toàn bộ ghi trên giấy kiểm định chứ không phụ thuộc cách gọi “8 tấn”. Nếu khối lượng toàn bộ nằm trong khoảng 8.500 đến dưới 13.000 kg thì mức là 390.000 đồng mỗi tháng, tức 4.680.000 đồng cho 12 tháng. Cùng chiếc xe đó, nếu khối lượng toàn bộ dưới 8.500 kg thì chỉ 3.240.000 đồng một năm.

Nộp phí trễ có bị phạt tiền không?

Không có mức phạt hành chính riêng cho việc chậm nộp. Thay vào đó là truy thu bằng mức phí một tháng nhân với số tháng chưa nộp, thu ngay khi xe đến kỳ đăng kiểm, và xe chưa nộp đủ thì chưa hoàn tất được đăng kiểm.

Có thể nộp phí đường bộ trực tuyến không?

Nghị định cho phép nộp không dùng tiền mặt vào tài khoản của tổ chức thu phí, và nộp qua cơ quan giải quyết thủ tục hành chính hoặc dịch vụ công trực tuyến. Trên thực tế phần lớn chủ xe vẫn nộp trực tiếp tại cơ sở đăng kiểm vì đằng nào cũng phải đưa xe đến để kiểm định.

Tóm lại, ba việc quyết định chuyện đóng phí đường bộ đúng và đủ: đọc bậc phí theo khối lượng toàn bộ trên giấy kiểm định, nộp cùng lúc với chu kỳ đăng kiểm, và làm thủ tục tạm dừng cho xe nằm bãi dài ngày thay vì để mặc. Riêng năm 2026, nhớ thêm rằng tem phí đã bỏ và trên trục Bắc – Nam có thêm khoản phí cao tốc tính theo km.

Á Châu nhận vận chuyển hàng Bắc – Nam bằng đội xe của công ty, đủ loại từ xe nội thành tới đầu kéo container, giá chuyến đã gồm mọi khoản phí đường trên tuyến. Anh chị có thể xem trước ở bảng giá cước vận chuyển rồi gọi hotline 1900 1733 (phím 1) để được báo giá theo lô hàng cụ thể.

Căn cứ pháp lý

  • Nghị định 364/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 — căn cứ biểu mức thu, đối tượng không chịu phí, đối tượng miễn phí và thủ tục nộp phí sử dụng đường bộ thu qua đầu phương tiện; hiệu lực từ 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP.
  • Nghị định 130/2024/NĐ-CP — căn cứ mức phí sử dụng đường cao tốc do Nhà nước đầu tư, tính theo ki-lô-mét thực chạy; hiệu lực từ 10/10/2024.
  • Quyết định 496/QĐ-BXD — căn cứ danh sách các tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông bắt đầu thu phí từ 01/03/2026.
  • Nghị định 90/2023/NĐ-CP — đã hết hiệu lực từ 01/01/2026; bài nhắc để đối chiếu phần thay đổi.

Về nội dung này — Nội dung do Trần Văn Thành, phụ trách nội dung Vận Chuyển Á Châu, biên soạn và chịu trách nhiệm. Mức thu, đối tượng và thủ tục phí sử dụng đường bộ căn cứ Nghị định 364/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 (hiệu lực 01/01/2026, thay thế Nghị định 90/2023/NĐ-CP); phí đường cao tốc do Nhà nước đầu tư căn cứ Nghị định 130/2024/NĐ-CP và Quyết định 496/QĐ-BXD. Đã đối chiếu toàn văn và kiểm tra hiệu lực ngày .

Yêu cầu báo giá

Điền thông tin lô hàng — nhân viên kinh doanh sẽ gọi lại trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba.