🕒 Thứ 2 – Thứ 7: 8h00 – 17h00 ✉ info@vanchuyenachau.com.vn
Tra vận đơn Nhận báo giáBáo giá

Ưu nhược điểm các hình thức vận chuyển hàng hóa

Vận chuyển hàng cảng biển nội địa

Vận tải hàng hóa nội địa Việt Nam chạy trên bốn hình thức: đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không. Không hình thức nào tốt hơn hẳn ba hình thức còn lại — mỗi hình thức mạnh ở một chỗ, và chỗ mạnh đó quyết định nó hợp với lô hàng nào.

Lấy một container 40 feet đi TP.HCM – Hà Nội làm thước đo, khác biệt lộ ra rất rõ: đường bộ 42.000.000đ giao tận kho trong 2 ngày, đường sắt 17.500.000đ ga tới ga với 65 giờ chạy tàu, đường biển 8.600.000đ cảng tới cảng trong 3 – 4 ngày. Chênh nhau hơn bốn lần tiền cước, đổi lại là chênh nhau vài ngày chờ.

Bài viết đi lần lượt ưu nhược điểm của từng hình thức, kèm cước và thời gian thật theo bảng giá Vận Chuyển Á Châu 2026, rồi tới phần chọn hình thức nào cho một lô hàng cụ thể.

Bốn hình thức vận chuyển hàng hóa gồm những gì?

Bốn hình thức được phân theo hạ tầng của chặng chính: xe tải chạy trên đường bộ, tàu hoả chạy trên đường ray, tàu biển chạy ven bờ, máy bay chở hàng theo lịch bay. Khối lượng hàng hoá mỗi hình thức đảm nhận chênh nhau rất xa.

Hình thức Khối lượng vận chuyển năm 2025 Tỷ trọng
Đường bộ 2.275,4 triệu tấn 75,2%
Đường thuỷ nội địa 598,0 triệu tấn 19,8%
Đường biển 148,3 triệu tấn 4,9%
Đường sắt 5,5 triệu tấn 0,18%
Đường hàng không 0,5 triệu tấn 0,02%

Nguồn: Cục Thống kê, số liệu vận tải năm 2025. Tổng khối lượng vận chuyển toàn ngành đạt 3.027,7 triệu tấn.

Thống kê tách đường thuỷ nội địa (sà lan chạy sông) khỏi đường biển (tàu chạy ven bờ Bắc – Nam). Gộp lại, vận tải thuỷ chở 24,7% khối lượng hàng cả nước, đứng thứ hai sau đường bộ. Đường sắt và hàng không cộng lại chưa tới 0,2% — con số nhỏ này không có nghĩa hai hình thức đó kém, mà là chúng chỉ hợp với một nhóm hàng hẹp.

Sơ đồ so sánh bốn hình thức vận chuyển một container 40 feet tuyến TP.HCM – Hà Nội: đường bộ 42 triệu đồng giao kho tới kho trong 2 ngày, đường sắt 17,5 triệu đồng ga tới ga với 65 giờ chạy tàu, đường biển 9,7 triệu đồng cảng tới cảng trong 3 đến 4 ngày, đường hàng không tính cước theo ki-lô-gam với chặng bay khoảng 2 giờ
Cùng một container, cước chênh hơn bốn lần. Nhưng bốn con số này không so trực tiếp được với nhau — mỗi con số ứng với một phạm vi giao nhận khác nhau.

Ưu nhược điểm của vận chuyển đường bộ

Đường bộ là hình thức duy nhất chạy thẳng từ kho người gửi tới kho người nhận, không qua điểm trung chuyển nào. Đó là lý do nó gánh 75,2% khối lượng hàng hoá cả nước, dù cước trên mỗi tấn cao nhất trong bốn hình thức.

Ưu điểm của đường bộ

  • Giao nhận tận kho hai đầu, không phát sinh cẩu hạ hay chờ xếp dỡ ở ga và cảng.
  • Nhận được lô nhỏ: mức tối thiểu 100 kg hoặc 0,5 m³ mỗi đơn. Gửi ít hơn mức đó vẫn được nhận, cước tính bằng đúng mức tối thiểu chứ không bị từ chối.
  • Nhanh nhất trong nhóm chở khối lượng lớn. Nguyên xe TP.HCM – Hà Nội đi 2 ngày, đi miền Trung khoảng 1 ngày; hàng ghép 3 – 4 ngày.
  • Xe đầy là chạy, không phải chờ lịch tàu hay lịch tàu biển.
  • Dải xe rộng, từ xe nội thành dài 4,3 m tới đầu kéo container dài 16,8 m, nên nhận được cả kiện lẻ lẫn lô nguyên chuyến.

Nhược điểm của đường bộ

  • Cước cao nhất khi tính trên khối lượng lớn. Xe container kín 30 tấn chạy TP.HCM – Hà Nội có giá 42.000.000đ, gấp hơn bốn lần giá cảng tới cảng của đường biển cùng chặng.
  • Hàng ghép chịu thêm phụ phí nhiên liệu, tính theo bậc giá dầu DO tại thời điểm gửi. Nguyên xe và hoả tốc không áp phụ phí theo bảng.
  • Đơn dưới 3.000 kg hoặc dưới 15 m³ muốn giao tận nơi phải cộng thêm phí trung chuyển, tính theo quãng đường từ kho tới địa chỉ khách.
  • Chịu rủi ro kẹt đường, tai nạn và khung giờ cấm tải ở nội thành các thành phố lớn.
  • Bị giới hạn tải trọng và kích thước. Hàng vượt ngưỡng phải xin giấy phép lưu hành trước khi chạy.

Chi tiết loại xe, thang cước theo khối lượng và tuyến khai thác nằm ở trang vận chuyển đường bộ Bắc Nam.

Xe đầu kéo container của Vận Chuyển Á Châu chạy trên quốc lộ tuyến Bắc Nam
Đường bộ nhận hàng ngay tại kho người gửi và trả tận kho người nhận, không qua ga hay cảng nào.

Ưu nhược điểm của vận chuyển đường sắt

Đường sắt nằm ở giữa về cả cước lẫn thời gian. Một container 40 feet chạy ga Sóng Thần (Bình Dương) tới Hà Nội có giá 17.500.000đ tính từ ga tới ga, thời gian chạy tàu 65 giờ; tính trọn gói kho tới kho thì mất 5 – 6 ngày.

Ưu điểm của đường sắt

  • Cước thấp hơn hẳn kéo container đường bộ trên cùng chặng dài — 17.500.000đ so với 42.000.000đ tuyến TP.HCM – Hà Nội.
  • Tàu chạy theo lịch cố định, ít trễ vì thời tiết hay kẹt đường, nên hàng bám kế hoạch tốt.
  • Container niêm phong chạy thẳng ga tới ga, không sang tải dọc đường, hạn chế rơi vỡ và thất thoát.
  • Cước ít biến động theo giá xăng dầu hơn đường bộ.
  • Ga hàng thường nằm gần nhà máy hơn cảng biển, nên chặng bộ đầu ngắn. Á Châu khai thác xếp dỡ container tại 9 ga trên trục Thống Nhất dài 1.726 km.

Nhược điểm của đường sắt

  • Chỉ chạy trên tuyến ray sẵn có, nên luôn phải ghép chặng bộ ở hai đầu.
  • Giá ga tới ga chưa gồm cẩu hạ container hai đầu ga và xe lấy, giao tận nơi — hai khoản này tính riêng theo địa chỉ.
  • Dịp lễ và Tết chậm thêm một đến hai ngày do tàu hàng phải nhường tàu khách.
  • Không hợp hàng cần tới nơi trong một hai ngày, hàng hạn dùng ngắn như rau củ quả.
  • Container 45 feet phụ thu thêm 10% so với giá container 40 feet.

Bảng giá đầy đủ theo từng cặp ga, ba cách giao nhận và tải trọng cho phép mỗi container nằm ở trang vận chuyển container đường sắt.

Ưu nhược điểm của vận chuyển đường biển

Đường biển rẻ nhất khi tính trên mỗi tấn hàng. Một container 40 HC chạy cảng TP.HCM – cảng Hải Phòng có giá 9.700.000đ, đi 3 – 4 ngày, tần suất 8 chuyến mỗi tuần.

Ưu điểm của đường biển

  • Cước thấp nhất trong bốn hình thức khi hàng đủ lớn.
  • Sức chở lớn: container 20 feet chứa 33,2 m³ và tải 25 tấn, container 40 HC chứa 76,3 m³ và tải 28 tấn.
  • Tần suất dày trên trục chính — TP.HCM đi Hải Phòng 8 chuyến mỗi tuần, TP.HCM đi Đà Nẵng 4 chuyến mỗi tuần.
  • Không vướng giới hạn tải trọng cầu đường như xe tải.
  • Hành trình container tra cứu được trực tuyến.

Nhược điểm của đường biển

  • Chỉ giao tới cảng. Muốn trọn gói tận kho TP.HCM – Hà Nội, giá đội lên 19.950.000đ và thời gian kéo dài thành 6 – 7 ngày.
  • Chậm nhất ở hai đầu vì thủ tục cảng, cẩu hạ và chờ chuyến.
  • Phụ thuộc thời tiết biển; biển động thì lịch tàu xê dịch.
  • Nhà máy nằm sâu trong đất liền thì chặng bộ ra cảng dài, ăn mất phần cước tiết kiệm được.

Lịch tàu từng tháng, giá cảng tới cảng và giá trọn gói tận kho theo từng tuyến nằm ở trang vận chuyển đường biển nội địa. Tư vấn tuyến biển gọi 1900 1733 phím 2.

Tàu container tuyến nội địa chở hàng Bắc Nam trên sông về cảng
Tàu container chạy tuyến nội địa. Cước rẻ nhất trên mỗi tấn, nhưng hàng chỉ tới cảng chứ không tới kho.

Ưu nhược điểm của vận chuyển đường hàng không

Hàng không nhanh nhất và đắt nhất. Chặng bay Hà Nội – TP.HCM mất khoảng 2 giờ; tính cả thủ tục tại kho hàng sân bay hai đầu, một lô đi trong 5 – 8 giờ.

Ưu điểm của đường hàng không

  • Thời gian tính bằng giờ chứ không phải ngày, nhanh hơn mọi hình thức còn lại.
  • Tỷ lệ hư hỏng và thất thoát thấp do hàng qua soi chiếu, kiểm đếm chặt.
  • Không chịu ảnh hưởng của kẹt đường, ngập nước hay giờ cấm tải.
  • Theo dõi hành trình bằng mã vận đơn hàng không (AWB).

Nhược điểm của đường hàng không

  • Cước cao nhất trong bốn hình thức, tính theo ki-lô-gam chứ không theo chuyến hay theo container.
  • Giới hạn kích cỡ chặt: kiện tối đa 150 kg, kích thước tối đa 300 × 200 × 200 cm tuỳ loại máy bay.
  • Không nhận nguyên container, nên không hợp lô lớn.
  • Danh mục cấm rộng — chất dễ cháy nổ, khí nén, hoá chất ăn mòn, sơn, xăng dầu đều không gửi được.
  • Vẫn phải ghép xe tải hai đầu để đưa hàng ra sân bay và về kho.

Loại hàng phù hợp, quy định đóng gói và các hãng khai thác hàng hoá trên trục Bắc – Nam liệt kê ở trang vận chuyển hàng bằng đường hàng không.

Kiện hàng bọc lưới trên pallet hàng không được xe nâng đưa lên khoang máy bay chở hàng
Hàng không tính cước theo ki-lô-gam và giới hạn mỗi kiện 150 kg, nên chỉ hợp lô nhẹ và có giá trị cao.

Chọn hình thức nào cho lô hàng của bạn?

Hai câu hỏi quyết định gần hết: lô hàng gấp tới đâu, và lớn tới mức nào. Trả lời xong hai câu đó, lựa chọn thường chỉ còn một hoặc hai.

Lô hàng của bạn Nên chọn Vì sao
Vài kiện lẻ, dưới 1 tấn Đường bộ hàng ghép Nhận từ 100 kg hoặc 0,5 m³, TP.HCM – Hà Nội 3 – 4 ngày
Hàng đủ đầy xe, không nên dỡ dọc đường Đường bộ nguyên xe Chạy thẳng, 2 ngày, giao tận kho hai đầu
Cần gấp, hàng từ 500 kg Hoả tốc đường bộ Giao trong 40 – 48 giờ tuyến TP.HCM – Hà Nội
Lô lớn đi đều hằng tháng, không gấp từng ngày Đường sắt Rẻ hơn kéo bộ, lịch tàu cố định, ít trễ
Lô rất lớn, kho gần cảng, đặt kế hoạch trước một tuần Đường biển Cước thấp nhất trên mỗi tấn
Hàng nhẹ, giá trị cao, cần trong ngày Đường hàng không Chặng bay 2 giờ, kiện tối đa 150 kg

Một điểm hay bị bỏ qua khi so giá: hàng nhẹ mà cồng kềnh không tính cước theo cân nặng thực tế. Vận tải nội địa có bảng đơn giá riêng theo mét khối: cước tính ra tiền cả hai cách — số khối nhân đơn giá m³ và cân thực nhân đơn giá kg — rồi lấy cách nào cao hơn. Một lô 50 kg chiếm 0,48 m³ vì thế chốt ở vế khối chứ không ở vế cân.

Vì sao chặng đầu và chặng cuối luôn là đường bộ?

Chọn đường sắt, đường biển hay hàng không thực chất là chọn cho chặng giữa. Hàng vẫn rời kho bằng xe tải, và vẫn về kho người nhận bằng xe tải.

Sơ đồ chuỗi vận chuyển đa phương thức: hàng rời kho người gửi bằng xe tải tới ga tàu, cảng biển hoặc sân bay, đi chặng chính bằng tàu hoả, tàu biển hoặc máy bay, rồi lại lên xe tải để về kho người nhận; riêng đường bộ chạy thẳng kho tới kho
Chỉ đường bộ chạy thẳng kho tới kho. Ba hình thức còn lại luôn cần hai chặng xe tải kẹp hai đầu.

Hệ quả trực tiếp là khi so cước, phải so cùng phạm vi giao nhận. Con số 9.700.000đ của đường biển là giá cảng tới cảng, còn 42.000.000đ của đường bộ là giá kho tới kho — đặt cạnh nhau như vậy là so lệch. Cùng phạm vi trọn gói tận kho, đường biển tuyến TP.HCM – Hà Nội có giá 19.950.000đ và mất 6 – 7 ngày, còn đường bộ 42.000.000đ và mất 2 ngày. Chênh lệch thật là hơn hai lần tiền cước đổi lấy bốn tới năm ngày.

Chặng bộ hai đầu là phần Á Châu tự chạy bằng đội xe của công ty và ba kho ở TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, thay vì chỉ nhận hàng tại ga hay tại cảng.

Câu hỏi thường gặp

Hình thức vận chuyển nào rẻ nhất?
Đường biển, khi tính trên mỗi tấn hàng và lô đủ lớn. Nhưng phải so cùng phạm vi giao nhận: giá cảng tới cảng của đường biển thấp hơn hẳn, còn khi tính trọn gói tận kho thì khoảng cách với đường bộ thu hẹp lại đáng kể.

Hình thức nào nhanh nhất?
Đường hàng không, tính bằng giờ. Trong nhóm chở được khối lượng lớn, đường bộ nguyên xe nhanh nhất với 2 ngày cho tuyến TP.HCM – Hà Nội, khoảng 1 ngày cho các tỉnh miền Trung.

Gửi vài kiện lẻ thì nên đi hình thức nào?
Đường bộ hàng ghép. Mức nhận tối thiểu là 100 kg hoặc 0,5 m³ mỗi đơn, gửi ít hơn vẫn được nhận và tính cước bằng đúng mức tối thiểu.

Cước hàng nhẹ nhưng cồng kềnh tính thế nào?
Tính tiền cả hai vế — theo số khối và theo cân thực — rồi lấy vế cao hơn, không quy thể tích thành ki-lô-gam.

Bốn hình thức trên phục vụ bốn nhóm nhu cầu khác nhau, và phần lớn lô hàng nội địa vẫn đi đường bộ vì cần giao tận kho. Tra đơn giá theo tuyến và thang khối lượng ở bảng giá cước vận chuyển, hoặc xem toàn bộ tuyến và loại hàng đang khai thác ở trang vận tải Bắc – Nam. Cần tư vấn chọn hình thức cho một lô cụ thể, gọi 1900 1733 phím 1 hoặc Zalo 0923.367.367 (Ms. Tùng).


Về nội dung này — Nội dung do Trần Văn Thành, phụ trách nội dung Vận Chuyển Á Châu, biên soạn và chịu trách nhiệm. Cước và thời gian đường bộ căn cứ bảng giá cước nội địa Á Châu 2026; cước đường sắt và đường biển căn cứ biểu giá tuyến đang khai thác; số liệu khối lượng vận chuyển theo Cục Thống kê năm 2025. Đã đối chiếu ngày .

Yêu cầu báo giá

Điền thông tin lô hàng — nhân viên kinh doanh sẽ gọi lại trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba.